Fernando Emanuel Dening (Kiến tạo: Aldair Adulai Djalo Balde) 9 | |
Diogo Alexis Rodrigues Coelho 33 | |
Bugra Cagiran (Kiến tạo: Yigit Efe Demir) 33 | |
Fernando Emanuel Dening 38 | |
Ensar Kemaloglu 53 | |
Baris Gok 58 | |
Adem Eren Kabak 62 | |
Gaetan Laura 64 | |
Oltan Karakullukcu (Thay: Melih Bostan) 65 | |
Chukwuma Emmanuel Akabueze (Thay: James Lea Siliki) 66 | |
Guy Lucien Michel Landel (Thay: Yusuf Emre Gultekin) 66 | |
Olarenwaju Kayode (Thay: Gaetan Laura) 66 | |
Cenk Sahin (Thay: Fernando Emanuel Dening) 67 | |
Cenk Sahin 72 | |
Oltan Karakullukcu 73 | |
Cumali Bisi (Thay: Adem Eren Kabak) 74 | |
Baris Ekincier (Thay: Aldair Adulai Djalo Balde) 74 | |
Elias Durmaz (Thay: Bugra Cagiran) 83 | |
Ishak Cakmak 87 | |
Muhammed Kiprit (Thay: Ishak Cakmak) 88 | |
Yasin Gureler (Thay: Ozgur Cek) 90 | |
Yigit Efe Demir 90+4' |
Thống kê trận đấu Genclerbirligi vs Sanliurfaspor
số liệu thống kê

Genclerbirligi

Sanliurfaspor
51 Kiểm soát bóng 49
1 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 1
0 Phạt góc 6
2 Việt vị 4
15 Phạm lỗi 23
4 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
15 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Genclerbirligi vs Sanliurfaspor
| Thay người | |||
| 65’ | Melih Bostan Oltan Karakullukcu | 66’ | Yusuf Emre Gultekin Guy Lucien Michel Landel |
| 66’ | Gaetan Laura Olarenwaju Kayode | 67’ | Fernando Emanuel Dening Cenk Sahin |
| 66’ | James Lea Siliki Chukwuma Emmanuel Akabueze | 74’ | Adem Eren Kabak Cumali Bisi |
| 83’ | Bugra Cagiran Elias Durmaz | 74’ | Aldair Adulai Djalo Balde Baris Ekincier |
| 90’ | Ozgur Cek Yasin Gureler | 88’ | Ishak Cakmak Muhammed Kiprit |
| Cầu thủ dự bị | |||
Atalay Gokce | Erzhan Tokotaev | ||
Olarenwaju Kayode | Cumali Bisi | ||
Oguzhan Berber | Muhammed Kiprit | ||
Elias Durmaz | Baris Ekincier | ||
Yasin Gureler | Guy Lucien Michel Landel | ||
Jimmy Durmaz | Cenk Sahin | ||
Arda Temur | Tolga Unlu | ||
Musa Cagiran | Mehmet Yigit | ||
Oltan Karakullukcu | Umit Kurt | ||
Chukwuma Emmanuel Akabueze | Yusuf baturay | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Genclerbirligi
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sanliurfaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 23 | 9 | 3 | 55 | 78 | T T T T T | |
| 2 | 35 | 21 | 9 | 5 | 41 | 72 | T T T H H | |
| 3 | 35 | 20 | 10 | 5 | 46 | 70 | B B T H T | |
| 4 | 35 | 19 | 7 | 9 | 18 | 64 | T T B H H | |
| 5 | 35 | 18 | 8 | 9 | 33 | 62 | T T T H H | |
| 6 | 35 | 15 | 13 | 7 | 23 | 58 | H H T B H | |
| 7 | 35 | 14 | 12 | 9 | 27 | 54 | B T T T H | |
| 8 | 35 | 14 | 11 | 10 | 10 | 53 | H H T H H | |
| 9 | 35 | 13 | 11 | 11 | 6 | 50 | T T B T B | |
| 10 | 35 | 14 | 7 | 14 | -4 | 49 | B B B T T | |
| 11 | 35 | 13 | 9 | 13 | -1 | 48 | H B B B T | |
| 12 | 35 | 13 | 7 | 15 | 0 | 46 | T H T H T | |
| 13 | 35 | 12 | 10 | 13 | 8 | 46 | B H B T B | |
| 14 | 35 | 10 | 13 | 12 | -9 | 43 | H B H B T | |
| 15 | 35 | 12 | 7 | 16 | -2 | 43 | B H B T H | |
| 16 | 35 | 12 | 6 | 17 | -2 | 42 | B H B B B | |
| 17 | 35 | 10 | 6 | 19 | -30 | 36 | T T B B H | |
| 18 | 35 | 8 | 9 | 18 | -18 | 33 | T B H B B | |
| 19 | 35 | 1 | 7 | 27 | -69 | 10 | B B B T B | |
| 20 | 35 | 1 | 3 | 31 | -132 | -54 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch