Daniel Popa 4 | |
(Pen) Marco Paixao 32 | |
Mikail Okyar (Thay: Joca) 46 | |
Lois Diony (Thay: Murat Cem Akpinar) 65 | |
Paulo Rafael Pereira Araujo (Thay: Billal Messaoudi) 65 | |
Bugra Cagiran (Thay: Michal Nalepa) 71 | |
Leonardo Andriel dos Santos (Thay: Daniel Popa) 71 | |
Sergen Picinciol (Thay: Hakan Bilgic) 72 | |
Faruk Can Gene (Thay: Rahmetullah Berisbek) 72 | |
Kerim Avci (Thay: Dieumerci Ndongala) 82 | |
Firatcan Uzum (Thay: Metehan Mimaroglu) 88 | |
Samed Onur (Thay: Adem Eren Kabak) 88 |
Thống kê trận đấu Genclerbirligi vs Bandirmaspor
số liệu thống kê

Genclerbirligi

Bandirmaspor
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Genclerbirligi vs Bandirmaspor
Genclerbirligi: Erhan Erenturk (18), Alperen Babacan (24), Matej Hanousek (23), Zan Zuzek (15), Sinan Osmanoglu (90), Michal Nalepa (14), Joca (10), Adem Eren Kabak (16), Amilton (89), Metehan Mimaroglu (7), Daniel Popa (9)
Bandirmaspor: Akin Alkan (16), Atinc Nukan (33), Mexer (23), Hakan Bilgic (22), Dieumerci Ndongala (17), Hikmet Ciftci (6), Murat Cem Akpınar (61), Rahmetullah Berisbek (77), Remi Mulumba (92), Marco Paixao (29), Billal Messaoudi (45)
| Thay người | |||
| 46’ | Joca Mikail Okyar | 65’ | Billal Messaoudi Paulo Rafael Pereira Araujo |
| 71’ | Daniel Popa Leonardo Andriel dos Santos | 65’ | Murat Cem Akpinar Lois Diony |
| 71’ | Michal Nalepa Bugra Cagiran | 72’ | Hakan Bilgic Sergen Picinciol |
| 88’ | Metehan Mimaroglu Firatcan Uzum | 72’ | Rahmetullah Berisbek Faruk Can Gene |
| 88’ | Adem Eren Kabak Samed Onur | 82’ | Dieumerci Ndongala Kerim Avci |
| Cầu thủ dự bị | |||
Leonardo Andriel dos Santos | Zafer Gorgen | ||
Firatcan Uzum | Yasin Yagız Dilek | ||
Ensar Kemaloglu | Paulo Rafael Pereira Araujo | ||
Umut Islamoglu | Mourad Louzif | ||
Mikail Okyar | Lois Diony | ||
Sami Gokhan Altiparmak | Kerim Avci | ||
Orkun Ozdemir | Ibrahim Kaya | ||
Oguzhan Berber | Sergen Picinciol | ||
Samed Onur | Mehmet Ozcan | ||
Bugra Cagiran | Faruk Can Gene | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Genclerbirligi
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bandirmaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 23 | 12 | 3 | 55 | 81 | T T H H H | |
| 2 | 38 | 21 | 11 | 6 | 39 | 74 | H H B H H | |
| 3 | 38 | 21 | 11 | 6 | 46 | 74 | H T T B H | |
| 4 | 38 | 21 | 8 | 9 | 24 | 71 | H H T T H | |
| 5 | 38 | 18 | 10 | 10 | 32 | 64 | H H H H B | |
| 6 | 38 | 16 | 15 | 7 | 25 | 63 | B H H T H | |
| 7 | 38 | 16 | 12 | 10 | 30 | 60 | T H B T T | |
| 8 | 38 | 16 | 12 | 10 | 13 | 60 | H H T H T | |
| 9 | 38 | 16 | 7 | 15 | 1 | 55 | T T T B T | |
| 10 | 38 | 14 | 11 | 13 | 4 | 53 | T B B T B | |
| 11 | 38 | 13 | 13 | 12 | 2 | 52 | B T T T T | |
| 12 | 38 | 15 | 7 | 16 | 0 | 52 | H T B T T | |
| 13 | 38 | 13 | 11 | 14 | -2 | 50 | B T H B H | |
| 14 | 38 | 13 | 10 | 15 | 5 | 49 | T B T B B | |
| 15 | 38 | 14 | 6 | 18 | 4 | 48 | B B T B T | |
| 16 | 38 | 13 | 7 | 18 | -4 | 46 | T H B T B | |
| 17 | 38 | 11 | 6 | 21 | -31 | 39 | B H B T B | |
| 18 | 38 | 8 | 10 | 20 | -27 | 34 | B B H B B | |
| 19 | 38 | 2 | 8 | 28 | -69 | 14 | T B H B T | |
| 20 | 38 | 1 | 3 | 34 | -147 | -54 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch