Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Genclerbirligi vs Ankaragucu hôm nay 06-02-2022

Giải Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ - CN, 06/2

Kết thúc

Genclerbirligi

Genclerbirligi

0 : 3
Hiệp một: 0-1
CN, 23:00 06/02/2022
Vòng 23 - Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Eryaman Stadyumu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sinan Osmanoglu
14
Aaron Tshibola
42
Ali Kaan Guneren (Thay: Sahverdi Cetin)
46
Omurcan Artan (Thay: Gokhan Altiparmak)
46
Geraldo (Thay: Aatif Chahechouhe)
59
Kazenga LuaLua (Thay: Sintayehu Sallalich)
62
Owusu Kwabena
63
Serdarcan Eralp (Thay: Gökhan Gul)
69
Murat Ucar
74
Rahmetullah Berisbek (Thay: Oleksandr Belyaev)
77
Ilker Karakas (Thay: Blessing Eleke)
77
Hasan Huseyin Acar (Thay: Ghayas Zahid)
82
Ishak Cakmak (Thay: Abdullah Durak)
83
Atakan Dama (Thay: Erdem Ozgenc)
85

Thống kê trận đấu Genclerbirligi vs Ankaragucu

số liệu thống kê
Genclerbirligi
Genclerbirligi
Ankaragucu
Ankaragucu
41 Kiểm soát bóng 59
10 Phạm lỗi 5
14 Ném biên 12
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 10
1 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
11 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
12/09 - 2021
06/02 - 2022
Giao hữu
30/07 - 2022
18/11 - 2023
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
23/11 - 2024
06/04 - 2025
Giao hữu
01/08 - 2025

Thành tích gần đây Genclerbirligi

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
23/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
29/09 - 2025
20/09 - 2025
16/09 - 2025

Thành tích gần đây Ankaragucu

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
01/08 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
10/05 - 2025
04/05 - 2025
27/04 - 2025
19/04 - 2025
13/04 - 2025
10/04 - 2025
06/04 - 2025
31/03 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PendiksporPendikspor159512032T H T T T
2Amed SportifAmed Sportif159241229H T T B T
3Esenler EroksporEsenler Erokspor158431828H T H T B
4Bodrum FKBodrum FK148331927H T B T B
5Erzurum FKErzurum FK156811526T T H B T
6Corum FKCorum FK14743925T H B T B
7Igdir FKIgdir FK15744225B H B T T
8Serik BelediyesporSerik Belediyespor15744025B T T T T
9BandirmasporBandirmaspor14653523H H H T T
10Van Spor KulubuVan Spor Kulubu15564321T T B H B
11BolusporBoluspor14554720H H T B T
12SakaryasporSakaryaspor15546-319T B B H H
13KeciorengucuKeciorengucu15465418B T T H B
14SivassporSivasspor14455317H H B T B
15IstanbulsporIstanbulspor15294-915H H B H B
16UmraniyesporUmraniyespor15438-1215B T B T H
17Manisa FKManisa FK15348-713H B B T B
18SariyerSariyer14329-1011T H B T B
19HataysporHatayspor140410-244B H B B B
20Adana DemirsporAdana Demirspor140113-520B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow