Thứ Ba, 10/03/2026

Trực tiếp kết quả Genclerbirligi vs Ankaragucu hôm nay 06-02-2022

Giải Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ - CN, 06/2

Kết thúc

Genclerbirligi

Genclerbirligi

0 : 3
Hiệp một: 0-1
CN, 23:00 06/02/2022
Vòng 23 - Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Eryaman Stadyumu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sinan Osmanoglu
14
Aaron Tshibola
42
Ali Kaan Guneren (Thay: Sahverdi Cetin)
46
Omurcan Artan (Thay: Gokhan Altiparmak)
46
Geraldo (Thay: Aatif Chahechouhe)
59
Kazenga LuaLua (Thay: Sintayehu Sallalich)
62
Owusu Kwabena
63
Serdarcan Eralp (Thay: Gökhan Gul)
69
Murat Ucar
74
Rahmetullah Berisbek (Thay: Oleksandr Belyaev)
77
Ilker Karakas (Thay: Blessing Eleke)
77
Hasan Huseyin Acar (Thay: Ghayas Zahid)
82
Ishak Cakmak (Thay: Abdullah Durak)
83
Atakan Dama (Thay: Erdem Ozgenc)
85

Thống kê trận đấu Genclerbirligi vs Ankaragucu

số liệu thống kê
Genclerbirligi
Genclerbirligi
Ankaragucu
Ankaragucu
41 Kiểm soát bóng 59
1 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 10
2 Phạt góc 8
3 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 5
3 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
14 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
11 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
12/09 - 2021
06/02 - 2022
Giao hữu
30/07 - 2022
18/11 - 2023
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
23/11 - 2024
06/04 - 2025
Giao hữu
01/08 - 2025

Thành tích gần đây Genclerbirligi

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
10/02 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2026
25/01 - 2026
18/01 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
14/01 - 2026

Thành tích gần đây Ankaragucu

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
01/08 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
10/05 - 2025
04/05 - 2025
27/04 - 2025
19/04 - 2025
13/04 - 2025
10/04 - 2025
06/04 - 2025
31/03 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Erzurum FKErzurum FK2918924863T T T T T
2Esenler EroksporEsenler Erokspor2918834662T T T T T
3Amed SportifAmed Sportif2917752758H H T H T
4Corum FKCorum FK2916581553B T T T T
5PendiksporPendikspor29131062149T T B T H
6Bodrum FKBodrum FK2914692848T B B T B
7BandirmasporBandirmaspor2913610945B B T T T
8Igdir FKIgdir FK291289-144H T B T B
9KeciorengucuKeciorengucu29111081843B B T H T
10BolusporBoluspor2912512941T B B B T
11Manisa FKManisa FK2911711-640B T T B B
12Van Spor KulubuVan Spor Kulubu2910910739H T B B H
13SivassporSivasspor299119638H H T T B
14IstanbulsporIstanbulspor299119-538T B T B B
15SariyerSariyer2910514-635B H T H B
16UmraniyesporUmraniyespor2910514-435H T B B T
17Serik BelediyesporSerik Belediyespor298516-2629T B B B B
18SakaryasporSakaryaspor297715-1428H B B H T
19HataysporHatayspor290722-597B B B B B
20Adana DemirsporAdana Demirspor290326-1130B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow