Thứ Sáu, 29/08/2025
Zan Zuzek (Kiến tạo: Goktan Gurpuz)
8
Emmanuel Boateng
31
Arda Kizildag
38
Deian Sorescu (Kiến tạo: Alexandru Maxim)
44
Adama Traore
45+1'
Semih Guler (Thay: Arda Kizildag)
46
Myenty Abena
59
Goktan Gurpuz
60
Juninho Bacuna (Thay: Badou Ndiaye)
61
Michal Nalepa
65
Samed Onur (Thay: Adama Traore)
68
Sinan Osmanoglu (Thay: Abdurrahim Dursun)
68
Sekou Koita (Thay: Metehan Mimaroglu)
69
Luis Perez (Thay: Ogun Ozcicek)
75
Dilhan Demir (Thay: Goktan Gurpuz)
82
Gokhan Akkan
86
Samed Onur
87
Mirza Cihan (Thay: Alexandru Maxim)
90
Enver Kulasin (Thay: Christopher Lungoyi)
90
Michal Nalepa
90+3'
(Pen) Alexandru Maxim
90+5'

Thống kê trận đấu Gaziantep FK vs Genclerbirligi

số liệu thống kê
Gaziantep FK
Gaziantep FK
Genclerbirligi
Genclerbirligi
70 Kiểm soát bóng 30
12 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
3 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Gaziantep FK vs Genclerbirligi

Tất cả (142)
90+8'

Ném biên cho Gaziantep ở phần sân nhà của họ.

90+7'

Gaziantep được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.

90+7'

Đội chủ nhà thay Christopher Lungoyi bằng Enver Kulasin.

90+7'

Gaziantep thực hiện sự thay người thứ tư với Mirza Cihan vào sân thay Alexandru Maxim.

90+6' Alexandru Maxim thực hiện thành công quả phạt đền, giúp Gaziantep dẫn trước 2-1.

Alexandru Maxim thực hiện thành công quả phạt đền, giúp Gaziantep dẫn trước 2-1.

90+3' Thẻ đỏ ở Gaziantep! Michal Nalepa đã nhận thẻ vàng thứ hai từ Atilla Karaoglan.

Thẻ đỏ ở Gaziantep! Michal Nalepa đã nhận thẻ vàng thứ hai từ Atilla Karaoglan.

90+2'

Atilla Karaoglan trao cho Genclerbirligi một quả phát bóng lên.

90+2'

Kacper Kozlowski (Gaziantep) là người chạm bóng đầu tiên nhưng cú đánh đầu của anh không trúng đích.

90+2'

Gaziantep được hưởng phạt góc.

89'

Đá phạt cho Genclerbirligi ở phần sân nhà.

89'

Gaziantep có một quả ném biên nguy hiểm.

89'

Gaziantep tiến lên và Deian Sorescu có cú sút. Tuy nhiên, không vào lưới.

89'

Gaziantep được hưởng phạt góc do Atilla Karaoglan trao.

88'

Gaziantep được hưởng quả phạt góc.

87'

Gaziantep được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.

87' Samed Onur của Genclerbirligi bị Atilla Karaoglan phạt thẻ và nhận thẻ vàng đầu tiên.

Samed Onur của Genclerbirligi bị Atilla Karaoglan phạt thẻ và nhận thẻ vàng đầu tiên.

86' Samed Onur của Genclerbirligi đã bị Atilla Karaoglan rút thẻ vàng đầu tiên.

Samed Onur của Genclerbirligi đã bị Atilla Karaoglan rút thẻ vàng đầu tiên.

86' Gokhan Akkan của Genclerbirligi đã bị phạt thẻ ở Gaziantep.

Gokhan Akkan của Genclerbirligi đã bị phạt thẻ ở Gaziantep.

85'

Đội khách được hưởng quả phát bóng lên ở Gaziantep.

85'

Gaziantep đang dâng cao nhưng cú dứt điểm của Emmanuel Boateng lại đi chệch khung thành.

85'

Liệu Gaziantep có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Genclerbirligi không?

Đội hình xuất phát Gaziantep FK vs Genclerbirligi

Gaziantep FK (3-4-2-1): Burak Bozan (71), Arda Kızıldağ (4), Myenty Abena (14), Kévin Rodrigues (77), Deian Sorescu (18), Badou Ndiaye (5), Kacper Kozlowski (10), Christopher Lungoyi (11), Ogün Özçiçek (61), Alexandru Maxim (44), Emmanuel Boateng (21)

Genclerbirligi (4-4-2): Gokhan Akkan (1), Pedro Pereira (13), Thalisson Kelven da Silva (2), Dimitrios Goutas (6), Matej Hanousek (23), Adama Traoré (20), Zan Zuzek (4), Michal Nalepa (14), Rahim Dursun (77), Metehan Mimaroglu (10), Goktan Gurpuz (11)

Gaziantep FK
Gaziantep FK
3-4-2-1
71
Burak Bozan
4
Arda Kızıldağ
14
Myenty Abena
77
Kévin Rodrigues
18
Deian Sorescu
5
Badou Ndiaye
10
Kacper Kozlowski
11
Christopher Lungoyi
61
Ogün Özçiçek
44
Alexandru Maxim
21
Emmanuel Boateng
11
Goktan Gurpuz
10
Metehan Mimaroglu
77
Rahim Dursun
14
Michal Nalepa
4
Zan Zuzek
20
Adama Traoré
23
Matej Hanousek
6
Dimitrios Goutas
2
Thalisson Kelven da Silva
13
Pedro Pereira
1
Gokhan Akkan
Genclerbirligi
Genclerbirligi
4-4-2
Thay người
46’
Arda Kizildag
Semih Güler
68’
Adama Traore
Samed Onur
61’
Badou Ndiaye
Juninho Bacuna
68’
Abdurrahim Dursun
Sinan Osmanoglu
75’
Ogun Ozcicek
Luis Perez
69’
Metehan Mimaroglu
Sekou Koita
90’
Alexandru Maxim
Mirza Cihan
82’
Goktan Gurpuz
Dilhan Demir
90’
Christopher Lungoyi
Enver Kulasin
Cầu thủ dự bị
Zafer Gorgen
Ebrar Yigit Aydin
Juninho Bacuna
Erhan Erenturk
Semih Güler
Ayaz Ozcan
Onur Basyigit
Yigit Hamza Aydar
Kuzey Bulgulu
Dilhan Demir
Mirza Cihan
Sekou Koita
Muhammet Taha Gunes
Samed Onur
Ali Osman Kaln
Sinan Osmanoglu
Enver Kulasin
Oğulcan Ülgün
Luis Perez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Gaziantep FK

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
28/07 - 2025
26/07 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31/05 - 2025
24/05 - 2025
18/05 - 2025
10/05 - 2025
03/05 - 2025

Thành tích gần đây Genclerbirligi

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
01/08 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
10/05 - 2025
04/05 - 2025
27/04 - 2025
20/04 - 2025
13/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray3300109T T T
2TrabzonsporTrabzonspor330039T T T
3GoztepeGoztepe321057T H T
4KonyasporKonyaspor220066T T
5SamsunsporSamsunspor220026T T
6AntalyasporAntalyaspor320116T T B
7FenerbahceFenerbahce211024H T
8BesiktasBesiktas110013T
9EyupsporEyupspor3102-33B B T
10Gaziantep FKGaziantep FK3102-53B B T
11Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir101001H
12AlanyasporAlanyaspor2011-11H B
13RizesporRizespor2011-31B H
14KayserisporKayserispor2011-41H B
15KasimpasaKasimpasa2002-20B B
16GenclerbirligiGenclerbirligi3003-30B B B
17KocaelisporKocaelispor3003-40B B B
18Fatih KaragumrukFatih Karagumruk2002-50B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow