Adama Bojang 1 | |
Marco Aceituno 5 | |
Dembo Saidykhan (Thay: Moses Jarju) 45 | |
Haruna Rasid Njie 45+6' | |
David Ruiz (Thay: Kelly Kolton) 46 | |
Mamin Sanyang (Thay: Muhammed Sawaneh) 58 | |
Ebrima Singhateh (Thay: Kajally Drammeh) 58 | |
Darlin Mencia (Thay: Odin Pena) 61 | |
Maynor Arzu (Thay: Marco Aceituno) 68 | |
Daniel Carter (Thay: Isaac Castillo) 79 | |
Modou Lamin Marong (Thay: Salifu Colley) 80 | |
Adama Bojang 84 |
Thống kê trận đấu Gambia U20 vs U20 Honduras
số liệu thống kê

Gambia U20

U20 Honduras
66 Kiểm soát bóng 34
14 Phạm lỗi 5
21 Ném biên 16
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
12 Sút không trúng đích 7
6 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 5
11 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gambia U20 vs U20 Honduras
| Thay người | |||
| 45’ | Moses Jarju Dembo Saidykhan | 46’ | Kelly Kolton David Ruiz |
| 58’ | Muhammed Sawaneh Mamin Sanyang | 61’ | Odin Pena Darlin Mencia |
| 58’ | Kajally Drammeh Ebrima Singhateh | 68’ | Marco Aceituno Maynor Arzu Figueroa |
| 80’ | Salifu Colley Modou Lamin Marong | 79’ | Isaac Castillo Daniel Carter |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mamin Sanyang | Anfronit Tatum | ||
Ebrima Singhateh | Darlin Mencia | ||
Pa Ebou Dampha | David Ruiz | ||
Ba Lamin Sowe | Jose Valdez | ||
Modou Lamin Marong | Heber Nunez | ||
Bailo Bah | Maynor Arzu Figueroa | ||
Mansour Mbye | Daniel Carter | ||
Dembo Saidykhan | Jose Martinez | ||
Ebrima Jaiteh | Medardo Lainez | ||
Muhammed Jobe | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gambia U20
U20 World Cup
Thành tích gần đây U20 Honduras
U20 World Cup
Bảng xếp hạng World Cup U20
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | T B B | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B T B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | H B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | B T T | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 | T B T | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -19 | 0 | B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H H | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H H | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T H | |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch