Chủ Nhật, 31/08/2025
Yuya Fukuda
22
Yuya Osako
26
Hiroto Yamami (Thay: Yuya Fukuda)
30
Ryuho Kikuchi
34
Tomoaki Makino (Thay: Koya Yuruki)
36
Andres Iniesta (Thay: Yuya Osako)
54
Yuki Kobayashi (Thay: Shion Inoue)
54
Leandro Pereira (Thay: Kosuke Onose)
56
Leandro Pereira
68
Wellington Silva (Thay: Jiro Nakamura)
73
Mitsuki Saito (Thay: Kohei Okuno)
73
Hiroki Fujiharu (Thay: Keisuke Kurokawa)
73
Leo Osaki
78
Kyung-Won Kwon
81
Ryo Hatsuse
83
Bojan Krkic (Thay: Yoshinori Muto)
86
Wellington Silva (Kiến tạo: Leandro Pereira)
90+1'

Thống kê trận đấu Gamba Osaka vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Gamba Osaka
Gamba Osaka
Vissel Kobe
Vissel Kobe
62 Kiểm soát bóng 38
11 Phạm lỗi 9
26 Ném biên 12
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
14 Sút không trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gamba Osaka vs Vissel Kobe

Gamba Osaka (4-4-2): Jun Ichimori (22), Ko Yanagisawa (26), Gen Shoji (3), Kyung-Won Kwon (20), Keisuke Kurokawa (24), Kosuke Onose (8), Kohei Okuno (17), Dawhan (23), Yuya Fukuda (14), Jiro Nakamura (41), Patric (18)

Vissel Kobe (4-4-2): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Ryuho Kikuchi (17), Leo Osaki (25), Ryo Hatsuse (19), Shion Inoue (20), Takahiro Ogihara (33), Hotaru Yamaguchi (5), Koya Yuruki (16), Yuya Osako (10), Yoshinori Muto (11)

Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-4-2
22
Jun Ichimori
26
Ko Yanagisawa
3
Gen Shoji
20
Kyung-Won Kwon
24
Keisuke Kurokawa
8
Kosuke Onose
17
Kohei Okuno
23
Dawhan
14
Yuya Fukuda
41
Jiro Nakamura
18
Patric
11
Yoshinori Muto
10
Yuya Osako
16
Koya Yuruki
5
Hotaru Yamaguchi
33
Takahiro Ogihara
20
Shion Inoue
19
Ryo Hatsuse
25
Leo Osaki
17
Ryuho Kikuchi
24
Gotoku Sakai
1
Daiya Maekawa
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-4-2
Thay người
30’
Yuya Fukuda
Hiroto Yamami
36’
Koya Yuruki
Tomoaki Makino
56’
Kosuke Onose
Leandro Pereira
54’
Yuya Osako
Andres Iniesta
73’
Kohei Okuno
Mitsuki Saito
54’
Shion Inoue
Yuki Kobayashi
73’
Jiro Nakamura
Wellington Silva
86’
Yoshinori Muto
Bojan Krkic
73’
Keisuke Kurokawa
Hiroki Fujiharu
Cầu thủ dự bị
Mitsuki Saito
Lincoln
Leandro Pereira
Bojan Krkic
Hiroto Yamami
Andres Iniesta
Wellington Silva
Yuta Goke
Genta Miura
Tomoaki Makino
Hiroki Fujiharu
Yuki Kobayashi
Kei Ishikawa
Hiroki Iikura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
21/07 - 2021
08/05 - 2022
18/09 - 2022
04/03 - 2023
03/12 - 2023
22/06 - 2024
17/08 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/11 - 2024
J League 1
17/05 - 2025

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 1-2 | HP: 1-1 | Pen: 3-4
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
30/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow