Thứ Bảy, 30/08/2025
Mitsuki Saito (Kiến tạo: Hideki Ishige)
33
Isa Sakamoto
36
Hiroki Sakai (Thay: Yuta Miyamoto)
46
David Moberg Karlsson (Thay: Yoshio Koizumi)
46
Yuichi Hirano (Thay: Kai Shibato)
46
Yuichi Hirano
49
Dawhan (Thay: Kohei Okuno)
59
Hiroki Fujiharu (Thay: Keisuke Kurokawa)
59
Yusuke Matsuo (Thay: Takuya Iwanami)
68
Gen Shoji (Thay: Shota Fukuoka)
71
Ryu Takao (Thay: Shu Kurata)
71
Patric (Thay: Isa Sakamoto)
79
Takahiro Sekine (Thay: Ataru Esaka)
79
Dawhan
86
(Pen) Alexander Scholz
90+2'
Masaaki Higashiguchi
90+5'
Hiroki Sakai
90+6'

Thống kê trận đấu Gamba Osaka vs Urawa Red

số liệu thống kê
Gamba Osaka
Gamba Osaka
Urawa Red
Urawa Red
49 Kiểm soát bóng 51
11 Phạm lỗi 9
18 Ném biên 13
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gamba Osaka vs Urawa Red

Gamba Osaka (3-4-2-1): Masaaki Higashiguchi (1), Shota Fukuoka (2), Genta Miura (5), Kyung-won Kwon (20), Kosuke Onose (8), Mitsuki Saito (15), Kohei Okuno (17), Keisuke Kurokawa (24), Shu Kurata (10), Hideki Ishige (48), Isa Sakamoto (32)

Urawa Red (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Yuta Miyamoto (24), Alexander Scholz (28), Takuya Iwanami (4), Ayumu Ohata (44), Kai Shibato (22), Ken Iwao (19), Yoshio Koizumi (8), Ataru Esaka (33), Tomoaki Okubo (21), Takahiro Akimoto (15)

Gamba Osaka
Gamba Osaka
3-4-2-1
1
Masaaki Higashiguchi
2
Shota Fukuoka
5
Genta Miura
20
Kyung-won Kwon
8
Kosuke Onose
15
Mitsuki Saito
17
Kohei Okuno
24
Keisuke Kurokawa
10
Shu Kurata
48
Hideki Ishige
32
Isa Sakamoto
15
Takahiro Akimoto
21
Tomoaki Okubo
33
Ataru Esaka
8
Yoshio Koizumi
19
Ken Iwao
22
Kai Shibato
44
Ayumu Ohata
4
Takuya Iwanami
28
Alexander Scholz
24
Yuta Miyamoto
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red
Urawa Red
4-2-3-1
Thay người
59’
Kohei Okuno
Dawhan
46’
Yuta Miyamoto
Hiroki Sakai
59’
Keisuke Kurokawa
Hiroki Fujiharu
46’
Yoshio Koizumi
David Moberg Karlsson
71’
Shu Kurata
Ryu Takao
46’
Kai Shibato
Yuichi Hirano
71’
Shota Fukuoka
Gen Shoji
68’
Takuya Iwanami
Yusuke Matsuo
79’
Isa Sakamoto
Patric
79’
Ataru Esaka
Takahiro Sekine
Cầu thủ dự bị
Hiroto Yamami
Yusuke Matsuo
Patric
Zion Suzuki
Dawhan
Hiroki Sakai
Ryu Takao
Tetsuya Chinen
Hiroki Fujiharu
David Moberg Karlsson
Gen Shoji
Takahiro Sekine
Taichi Kato
Yuichi Hirano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
16/05 - 2021
16/10 - 2021
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/10 - 2021
27/10 - 2021
27/10 - 2021
J League 1
26/02 - 2022
02/07 - 2022
14/05 - 2023
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
06/09 - 2023
10/09 - 2023
J League 1
24/09 - 2023
20/04 - 2024
14/09 - 2024
06/05 - 2025

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 1-2 | HP: 1-1 | Pen: 3-4
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Urawa Red

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
22/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
27/07 - 2025
19/07 - 2025
Fifa Club World Cup
26/06 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow