Chủ Nhật, 30/11/2025
Kengo Kitazume (Thay: Reon Yamahara)
15
Ryoya Yamashita (Kiến tạo: Neta Lavi)
36
Ryoya Yamashita
43
Kazuki Kozuka (Thay: Yudai Shimamoto)
46
Makoto Mitsuta
58
Zento Uno
67
Ahmed Ahmedov (Thay: Takashi Inui)
67
Shoji Toyama (Thay: Makoto Mitsuta)
68
Tokuma Suzuki
69
Rin Mito (Thay: Tokuma Suzuki)
77
Takeru Kishimoto (Thay: Ryoya Yamashita)
77
Motoki Nishihara (Thay: Zento Uno)
80
Douglas (Thay: Koya Kitagawa)
80
Jun Ichimori
82
Shinya Nakano (Thay: Shu Kurata)
87

Thống kê trận đấu Gamba Osaka vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Gamba Osaka
Gamba Osaka
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
49 Kiểm soát bóng 51
9 Phạm lỗi 3
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Gamba Osaka vs Shimizu S-Pulse

Tất cả (20)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

87'

Shu Kurata rời sân và được thay thế bởi Shinya Nakano.

82' Thẻ vàng cho Jun Ichimori.

Thẻ vàng cho Jun Ichimori.

80'

Koya Kitagawa rời sân và được thay thế bởi Douglas.

80'

Zento Uno rời sân và được thay thế bởi Motoki Nishihara.

77'

Ryoya Yamashita rời sân và được thay thế bởi Takeru Kishimoto.

77'

Tokuma Suzuki rời sân và được thay thế bởi Rin Mito.

69' Thẻ vàng cho Tokuma Suzuki.

Thẻ vàng cho Tokuma Suzuki.

68'

Makoto Mitsuta rời sân và được thay thế bởi Shoji Toyama.

67'

Takashi Inui rời sân và được thay thế bởi Ahmed Ahmedov.

67' Thẻ vàng cho Zento Uno.

Thẻ vàng cho Zento Uno.

58' Thẻ vàng cho Makoto Mitsuta.

Thẻ vàng cho Makoto Mitsuta.

46'

Yudai Shimamoto rời sân và được thay thế bởi Kazuki Kozuka.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43' Thẻ vàng cho Ryoya Yamashita.

Thẻ vàng cho Ryoya Yamashita.

36'

Neta Lavi đã kiến tạo cho bàn thắng.

36' V À A A O O O - Ryoya Yamashita đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ryoya Yamashita đã ghi bàn!

15'

Reon Yamahara rời sân và được thay thế bởi Kengo Kitazume.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Gamba Osaka vs Shimizu S-Pulse

Gamba Osaka (4-2-3-1): Jun Ichimori (22), Riku Handa (3), Shota Fukuoka (2), Shogo Sasaki (67), Keisuke Kurokawa (4), Neta Lavi (6), Tokuma Suzuki (16), Ryoya Yamashita (17), Makoto Mitsuta (51), Shu Kurata (10), Issam Jebali (11)

Shimizu S-Pulse (3-4-3): Yuya Oki (1), Jelani Sumiyoshi (66), Sodai Hasukawa (4), Sen Takagi (70), Yudai Shimamoto (47), Zento Uno (36), Matheus Bueno (98), Reon Yamahara (14), Hikaru Nakahara (11), Takashi Inui (33), Koya Kitagawa (23)

Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-2-3-1
22
Jun Ichimori
3
Riku Handa
2
Shota Fukuoka
67
Shogo Sasaki
4
Keisuke Kurokawa
6
Neta Lavi
16
Tokuma Suzuki
17
Ryoya Yamashita
51
Makoto Mitsuta
10
Shu Kurata
11
Issam Jebali
23
Koya Kitagawa
33
Takashi Inui
11
Hikaru Nakahara
14
Reon Yamahara
98
Matheus Bueno
36
Zento Uno
47
Yudai Shimamoto
70
Sen Takagi
4
Sodai Hasukawa
66
Jelani Sumiyoshi
1
Yuya Oki
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
3-4-3
Thay người
68’
Makoto Mitsuta
Shoji Toyama
15’
Reon Yamahara
Kengo Kitazume
77’
Ryoya Yamashita
Takeru Kishimoto
46’
Yudai Shimamoto
Kazuki Kozuka
77’
Tokuma Suzuki
Rin Mito
67’
Takashi Inui
Ahmed Ahmedov
87’
Shu Kurata
Shinya Nakano
80’
Zento Uno
Motoki Nishihara
80’
Koya Kitagawa
Douglas
Cầu thủ dự bị
Masaaki Higashiguchi
Togo Umeda
Genta Miura
Yuji Takahashi
Takeru Kishimoto
Kengo Kitazume
Shinya Nakano
Yutaka Yoshida
Rin Mito
Kota Miyamoto
Gaku Nawata
Kazuki Kozuka
Shoji Toyama
Motoki Nishihara
Harumi Minamino
Ahmed Ahmedov
Douglas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
13/08 - 2021
10/04 - 2022
14/08 - 2022
08/03 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây Gamba Osaka

AFC Champions League Two
27/11 - 2025
J League 1
09/11 - 2025
AFC Champions League Two
05/11 - 2025
J League 1
25/10 - 2025
AFC Champions League Two
22/10 - 2025
J League 1
18/10 - 2025
05/10 - 2025
AFC Champions League Two
02/10 - 2025
J League 1
27/09 - 2025
23/09 - 2025

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
09/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
31/08 - 2025
23/08 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3621782570T H H H T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol36191252369H T T T T
3Vissel KobeVissel Kobe3618991563T B H H H
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC36171181962T H H H B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima36188101662T T H B T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale36151291557H H T B H
7Machida ZelviaMachida Zelvia36169111357T B H H B
8Gamba OsakaGamba Osaka3616614-454T H B T H
9Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds36141111153H T B H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka36141012752B B T T T
11FC TokyoFC Tokyo3613914-748B H H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka36111213-445B T H T H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse36111114-844B H B T B
14Tokyo VerdyTokyo Verdy36111015-1443H T T B H
15Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3611916-942B H B B H
16Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3611718-240T B T T T
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight36101016-1140B T H B B
18Yokohama FCYokohama FC368820-1932T B H B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare367821-2729B B H B T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3641121-2923B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow