Thứ Hai, 13/04/2026
Genta Miura
59
Juan (Thay: Hideki Ishige)
60
Musashi Suzuki (Thay: Isa Sakamoto)
60
Carlinhos (Thay: Koya Kitagawa)
60
Benjamin Kololli (Thay: Yago Pikachu)
69
Ronaldo (Thay: Ryohei Shirasaki)
69
Benjamin Kololli (Kiến tạo: Carlinhos)
73
Yuki Yamamoto (Thay: Ryotaro Meshino)
74
Yusuke Goto (Thay: Takashi Inui)
83
Wellington Silva (Thay: Keisuke Kurokawa)
83
Shu Kurata (Thay: Kohei Okuno)
83
Carlinhos (Kiến tạo: Thiago Santana)
86

Thống kê trận đấu Gamba Osaka vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Gamba Osaka
Gamba Osaka
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
52 Kiểm soát bóng 48
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 5
11 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
4 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
20 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gamba Osaka vs Shimizu S-Pulse

Gamba Osaka (3-4-2-1): Masaaki Higashiguchi (1), Gen Shoji (3), Genta Miura (5), Hiroki Fujiharu (4), Kosuke Onose (8), Keisuke Kurokawa (24), Kohei Okuno (17), Dawhan (23), Ryotaro Meshino (40), Hideki Ishige (48), Isa Sakamoto (32)

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (21), Eiichi Katayama (7), Yugo Tatsuta (2), Yoshinori Suzuki (50), Reon Yamahara (29), Yago Pikachu (27), Ryohei Shirasaki (18), Daiki Matsuoka (8), Takashi Inui (33), Thiago Santana (9), Koya Kitagawa (45)

Gamba Osaka
Gamba Osaka
3-4-2-1
1
Masaaki Higashiguchi
3
Gen Shoji
5
Genta Miura
4
Hiroki Fujiharu
8
Kosuke Onose
24
Keisuke Kurokawa
17
Kohei Okuno
23
Dawhan
40
Ryotaro Meshino
48
Hideki Ishige
32
Isa Sakamoto
45
Koya Kitagawa
9
Thiago Santana
33
Takashi Inui
8
Daiki Matsuoka
18
Ryohei Shirasaki
27
Yago Pikachu
29
Reon Yamahara
50
Yoshinori Suzuki
2
Yugo Tatsuta
7
Eiichi Katayama
21
Shuichi Gonda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
Thay người
60’
Isa Sakamoto
Musashi Suzuki
60’
Koya Kitagawa
Carlinhos
60’
Hideki Ishige
Juan
69’
Ryohei Shirasaki
Ronaldo
74’
Ryotaro Meshino
Yuki Yamamoto
69’
Yago Pikachu
Benjamin Kololli
83’
Kohei Okuno
Shu Kurata
83’
Takashi Inui
Yusuke Goto
83’
Keisuke Kurokawa
Wellington Alves da Silva
Cầu thủ dự bị
Musashi Suzuki
Takuo Okubo
Juan
Takeru Kishimoto
Yuki Yamamoto
Ronaldo
Jun Ichimori
Yusuke Goto
Ryu Takao
Yuta Kamiya
Shu Kurata
Benjamin Kololli
Wellington Alves da Silva
Carlinhos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
13/08 - 2021
10/04 - 2022
14/08 - 2022
08/03 - 2025
15/06 - 2025
28/02 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
11/04 - 2026
AFC Champions League Two
08/04 - 2026
J League 1
04/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026
AFC Champions League Two
11/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
J League 1
08/03 - 2026
AFC Champions League Two
04/03 - 2026
J League 1
28/02 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
11/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
05/04 - 2026
01/04 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers108201326T T T H T
2FC TokyoFC Tokyo11551823T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy10334-215T B H B H
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale10334-414T B H T B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds10334212B H B B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock10163-612H T B H H
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol10316011B H T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos10307-59T B T B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba10235-59B B B T H
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC10433417B T H B T
3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse11362317H T B T H
4Gamba OsakaGamba Osaka10352117B H H T B
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight10433316B T H T B
6Cerezo OsakaCerezo Osaka10334-214T B H B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima10325-113B B B B H
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki10406-512T B T B B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC10244-711H T B B B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka10235-811B H H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow