Thứ Bảy, 30/08/2025
Keisuke Kurokawa
36
Isa Sakamoto
39
Nassim Ben Khalifa (Thay: Yuki Nogami)
46
Douglas Vieira (Thay: Junior Santos)
46
Shu Kurata (Thay: Hiroto Yamami)
51
Ryu Takao (Thay: Hideki Ishige)
61
Hiroki Fujiharu (Thay: Keisuke Kurokawa)
61
Kosei Shibasaki (Thay: Makoto Mitsuta)
66
Yoshifumi Kashiwa (Thay: Shunki Higashi)
66
Patric (Thay: Isa Sakamoto)
75
Gen Shoji (Thay: Shota Fukuoka)
75
Kosuke Onose
77
Toshihiro Aoyama (Thay: Taishi Matsumoto)
78
Shu Kurata
90+3'

Thống kê trận đấu Gamba Osaka vs Sanfrecce Hiroshima

số liệu thống kê
Gamba Osaka
Gamba Osaka
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
51 Kiểm soát bóng 49
16 Phạm lỗi 10
22 Ném biên 27
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gamba Osaka vs Sanfrecce Hiroshima

Gamba Osaka (3-4-2-1): Masaaki Higashiguchi (1), Shota Fukuoka (2), Genta Miura (5), Kyung-won Kwon (20), Kosuke Onose (8), Mitsuki Saito (15), Dawhan (23), Keisuke Kurokawa (24), Hiroto Yamami (37), Hideki Ishige (48), Isa Sakamoto (32)

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (38), Yuki Nogami (2), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Tomoya Fujii (15), Tsukasa Shiotani (3), Taishi Matsumoto (17), Shunki Higashi (24), Tsukasa Morishima (10), Makoto Mitsuta (39), Junior Santos (37)

Gamba Osaka
Gamba Osaka
3-4-2-1
1
Masaaki Higashiguchi
2
Shota Fukuoka
5
Genta Miura
20
Kyung-won Kwon
8
Kosuke Onose
15
Mitsuki Saito
23
Dawhan
24
Keisuke Kurokawa
37
Hiroto Yamami
48
Hideki Ishige
32
Isa Sakamoto
37
Junior Santos
39
Makoto Mitsuta
10
Tsukasa Morishima
24
Shunki Higashi
17
Taishi Matsumoto
3
Tsukasa Shiotani
15
Tomoya Fujii
19
Sho Sasaki
4
Hayato Araki
2
Yuki Nogami
38
Keisuke Osako
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
Thay người
51’
Hiroto Yamami
Shu Kurata
46’
Junior Santos
Douglas Vieira
61’
Keisuke Kurokawa
Hiroki Fujiharu
46’
Yuki Nogami
Nassim Ben Khalifa
61’
Hideki Ishige
Ryu Takao
66’
Shunki Higashi
Yoshifumi Kashiwa
75’
Isa Sakamoto
Patric
66’
Makoto Mitsuta
Kosei Shibasaki
75’
Shota Fukuoka
Gen Shoji
78’
Taishi Matsumoto
Toshihiro Aoyama
Cầu thủ dự bị
Patric
Goro Kawanami
Taichi Kato
Yuta Imazu
Gen Shoji
Toshihiro Aoyama
Hiroki Fujiharu
Yoshifumi Kashiwa
Ryu Takao
Kosei Shibasaki
Shu Kurata
Douglas Vieira
Kohei Okuno
Nassim Ben Khalifa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
29/06 - 2022
20/08 - 2022
12/03 - 2023
25/11 - 2023
Giao hữu
10/02 - 2024
J League 1
30/03 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/09 - 2024
J League 1
08/12 - 2024
11/05 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 1-2 | HP: 1-1 | Pen: 3-4
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
02/07 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow