Thứ Bảy, 30/08/2025
Hotaka Nakamura
5
Yuto Nagatomo
20
Teruhito Nakagawa
53
Riku Matsuda
55
Ryoya Yamashita
58
Kota Tawaratsumida (Thay: Keita Endo)
64
Ryotaro Araki (Thay: Riki Harakawa)
64
Juan (Thay: Isa Sakamoto)
70
Ryotaro Meshino (Thay: Ryoya Yamashita)
80
Takeru Kishimoto (Thay: Riku Matsuda)
80
Neta Lavi (Thay: Dawhan)
80
Kosuke Shirai (Thay: Soma Anzai)
80
Tsuyoshi Ogashiwa (Thay: Teruhito Nakagawa)
80

Thống kê trận đấu Gamba Osaka vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Gamba Osaka
Gamba Osaka
FC Tokyo
FC Tokyo
65 Kiểm soát bóng 35
11 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
11 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gamba Osaka vs FC Tokyo

Gamba Osaka (4-2-3-1): Jun Ichimori (22), Riku Matsuda (46), Shinnosuke Nakatani (20), Shota Fukuoka (2), Keisuke Kurokawa (4), Dawhan (23), Tokuma Suzuki (16), Ryoya Yamashita (17), Isa Sakamoto (13), Welton (97), Issam Jebali (11)

FC Tokyo (4-2-1-3): Taishi Nozawa (41), Hotaka Nakamura (2), Kanta Doi (32), Teppei Oka (30), Yuto Nagatomo (5), Takahiro Ko (8), Kei Koizumi (37), Riki Harakawa (40), Soma Anzai (38), Teruhito Nakagawa (39), Keita Endo (22)

Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-2-3-1
22
Jun Ichimori
46
Riku Matsuda
20
Shinnosuke Nakatani
2
Shota Fukuoka
4
Keisuke Kurokawa
23
Dawhan
16
Tokuma Suzuki
17
Ryoya Yamashita
13
Isa Sakamoto
97
Welton
11
Issam Jebali
22
Keita Endo
39
Teruhito Nakagawa
38
Soma Anzai
40
Riki Harakawa
37
Kei Koizumi
8
Takahiro Ko
5
Yuto Nagatomo
30
Teppei Oka
32
Kanta Doi
2
Hotaka Nakamura
41
Taishi Nozawa
FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
Thay người
70’
Isa Sakamoto
Juan Matheus Alano Nascimento
64’
Riki Harakawa
Ryotaro Araki
80’
Ryoya Yamashita
Ryotaro Meshino
64’
Keita Endo
Kota Tawaratsumida
80’
Dawhan
Neta Lavi
80’
Teruhito Nakagawa
Tsuyoshi Ogashiwa
80’
Riku Matsuda
Takeru Kishimoto
80’
Soma Anzai
Kosuke Shirai
Cầu thủ dự bị
Kota Yamada
Ryotaro Araki
Ryotaro Meshino
Kota Tawaratsumida
Neta Lavi
Tsuyoshi Ogashiwa
Yusei Egawa
Keigo Higashi
Kei Ishikawa
Kosuke Shirai
Takeru Kishimoto
Masato Morishige
Juan Matheus Alano Nascimento
Go Hatano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
22/05 - 2021
21/08 - 2021
29/04 - 2022
10/09 - 2022
11/06 - 2023
01/10 - 2023
26/05 - 2024
07/08 - 2024
25/04 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 1-2 | HP: 1-1 | Pen: 3-4
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
25/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow