Thứ Bảy, 18/04/2026
H. Okuda
6
Hayato Okuda
6
Thiago Andrade
13
Thiago
13
Shu Kurata
29
Takeru Kishimoto (Thay: Riku Handa)
35
Thiago
40
Yumeki Yokoyama (Thay: Reiya Sakata)
45
Shuto Abe (Thay: Shu Kurata)
46
Harumi Minamino (Thay: Gaku Nawata)
46
Takeru Kishimoto
54
Shinji Kagawa (Thay: Thiago)
62
Dion Cools (Thay: Hayato Okuda)
62
Shuto Abe
71
Ryotaro Meshino (Thay: Welton)
81
Harumi Minamino
84
Solomon Sakuragawa (Thay: Motohiko Nakajima)
86
Satoki Uejo (Thay: Yumeki Yokoyama)
86
Shoji Toyama (Thay: Ryoya Yamashita)
90

Thống kê trận đấu Gamba Osaka vs Cerezo Osaka

số liệu thống kê
Gamba Osaka
Gamba Osaka
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
49 Kiểm soát bóng 51
7 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 1
4 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 7
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Gamba Osaka vs Cerezo Osaka

Tất cả (21)
90+15'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2'

Ryoya Yamashita rời sân và được thay thế bởi Shoji Toyama.

86'

Yumeki Yokoyama rời sân và được thay thế bởi Satoki Uejo.

86'

Motohiko Nakajima rời sân và được thay thế bởi Solomon Sakuragawa.

84' Thẻ vàng cho Harumi Minamino.

Thẻ vàng cho Harumi Minamino.

81'

Welton rời sân và được thay thế bởi Ryotaro Meshino.

71' V À A A A O O O - Shuto Abe đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Shuto Abe đã ghi bàn!

62'

Hayato Okuda rời sân và được thay thế bởi Dion Cools.

62'

Thiago rời sân và được thay thế bởi Shinji Kagawa.

54' Thẻ vàng cho Takeru Kishimoto.

Thẻ vàng cho Takeru Kishimoto.

46'

Gaku Nawata rời sân và được thay thế bởi Harumi Minamino.

46'

Shu Kurata rời sân và được thay thế bởi Shuto Abe.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi nghỉ giữa hiệp.

45'

Reiya Sakata rời sân và được thay thế bởi Yumeki Yokoyama.

40' V À A A O O O - Thiago đã có cú sút trúng đích!

V À A A O O O - Thiago đã có cú sút trúng đích!

35'

Riku Handa rời sân và được thay thế bởi Takeru Kishimoto.

29' Thẻ vàng cho Shu Kurata.

Thẻ vàng cho Shu Kurata.

13' Thẻ vàng cho Thiago.

Thẻ vàng cho Thiago.

6' Thẻ vàng cho Hayato Okuda.

Thẻ vàng cho Hayato Okuda.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Gamba Osaka vs Cerezo Osaka

Gamba Osaka (4-2-3-1): Masaaki Higashiguchi (1), Riku Handa (3), Genta Miura (5), Shinnosuke Nakatani (4), Ryo Hatsuse (21), Tokuma Suzuki (16), Shu Kurata (10), Ryoya Yamashita (17), Gaku Nawata (38), Welton (97), Deniz Hummet (23)

Cerezo Osaka (4-2-3-1): Kosuke Nakamura (23), Hayato Okuda (16), Rikito Inoue (4), Shinnosuke Hatanaka (44), Ayumu Ohata (66), Nelson Ishiwatari (18), Shunta Tanaka (10), Masaya Shibayama (48), Motohiko Nakajima (13), Reiya Sakata (17), Thiago (11)

Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-2-3-1
1
Masaaki Higashiguchi
3
Riku Handa
5
Genta Miura
4
Shinnosuke Nakatani
21
Ryo Hatsuse
16
Tokuma Suzuki
10
Shu Kurata
17
Ryoya Yamashita
38
Gaku Nawata
97
Welton
23
Deniz Hummet
11
Thiago
17
Reiya Sakata
13
Motohiko Nakajima
48
Masaya Shibayama
10
Shunta Tanaka
18
Nelson Ishiwatari
66
Ayumu Ohata
44
Shinnosuke Hatanaka
4
Rikito Inoue
16
Hayato Okuda
23
Kosuke Nakamura
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-2-3-1
Thay người
35’
Riku Handa
Takeru Kishimoto
45’
Satoki Uejo
Yumeki Yokoyama
46’
Shu Kurata
Shuto Abe
62’
Hayato Okuda
Dion Cools
46’
Gaku Nawata
Harumi Minamino
62’
Thiago
Shinji Kagawa
81’
Welton
Ryotaro Meshino
86’
Yumeki Yokoyama
Satoki Uejo
90’
Ryoya Yamashita
Shoji Toyama
86’
Motohiko Nakajima
Solomon Sakuragawa
Cầu thủ dự bị
Rui Araki
Kim Jin-hyeon
Shinya Nakano
Kyohei Noborizato
Shuto Abe
Dion Cools
Takeru Kishimoto
Hinata Kida
Kanji Okunuki
Satoki Uejo
Ryotaro Meshino
Shinji Kagawa
Issam Jebali
Yumeki Yokoyama
Shoji Toyama
Kyohei Yoshino
Harumi Minamino
Solomon Sakuragawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
28/08 - 2021
21/05 - 2022
16/07 - 2022
03/05 - 2023
28/10 - 2023
06/05 - 2024
02/10 - 2024
14/02 - 2025
05/07 - 2025
07/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
11/04 - 2026

Thành tích gần đây Gamba Osaka

AFC Champions League Two
15/04 - 2026
J League 1
11/04 - 2026
AFC Champions League Two
08/04 - 2026
J League 1
04/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026
AFC Champions League Two
11/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
J League 1
08/03 - 2026
AFC Champions League Two
04/03 - 2026

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers108201326T T T H T
2FC TokyoFC Tokyo11551823T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy10334-215T B H B H
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale10334-414T B H T B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds10334212B H B B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock10163-612H T B H H
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol10316011B H T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos10307-59T B T B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba10235-59B B B T H
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC10433417B T H B T
3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse11362317H T B T H
4Gamba OsakaGamba Osaka10352117B H H T B
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight10433316B T H T B
6Cerezo OsakaCerezo Osaka10334-214T B H B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima10325-113B B B B H
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki10406-512T B T B B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC10244-711H T B B B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka10235-811B H H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow