Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
H. Okuda 6 | |
Hayato Okuda 6 | |
Thiago Andrade 13 | |
Thiago 13 | |
Shu Kurata 29 | |
Takeru Kishimoto (Thay: Riku Handa) 35 | |
Thiago 40 | |
Yumeki Yokoyama (Thay: Reiya Sakata) 45 | |
Shuto Abe (Thay: Shu Kurata) 46 | |
Harumi Minamino (Thay: Gaku Nawata) 46 | |
Takeru Kishimoto 54 | |
Shinji Kagawa (Thay: Thiago) 62 | |
Dion Cools (Thay: Hayato Okuda) 62 | |
Shuto Abe 71 | |
Ryotaro Meshino (Thay: Welton) 81 | |
Harumi Minamino 84 | |
Solomon Sakuragawa (Thay: Motohiko Nakajima) 86 | |
Satoki Uejo (Thay: Yumeki Yokoyama) 86 | |
Shoji Toyama (Thay: Ryoya Yamashita) 90 |
Thống kê trận đấu Gamba Osaka vs Cerezo Osaka


Diễn biến Gamba Osaka vs Cerezo Osaka
Ryoya Yamashita rời sân và được thay thế bởi Shoji Toyama.
Yumeki Yokoyama rời sân và được thay thế bởi Satoki Uejo.
Motohiko Nakajima rời sân và được thay thế bởi Solomon Sakuragawa.
Thẻ vàng cho Harumi Minamino.
Welton rời sân và được thay thế bởi Ryotaro Meshino.
V À A A A O O O - Shuto Abe đã ghi bàn!
Hayato Okuda rời sân và được thay thế bởi Dion Cools.
Thiago rời sân và được thay thế bởi Shinji Kagawa.
Thẻ vàng cho Takeru Kishimoto.
Gaku Nawata rời sân và được thay thế bởi Harumi Minamino.
Shu Kurata rời sân và được thay thế bởi Shuto Abe.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi nghỉ giữa hiệp.
Reiya Sakata rời sân và được thay thế bởi Yumeki Yokoyama.
V À A A O O O - Thiago đã có cú sút trúng đích!
Riku Handa rời sân và được thay thế bởi Takeru Kishimoto.
Thẻ vàng cho Shu Kurata.
Thẻ vàng cho Thiago.
Thẻ vàng cho Hayato Okuda.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Gamba Osaka vs Cerezo Osaka
Gamba Osaka (4-2-3-1): Masaaki Higashiguchi (1), Riku Handa (3), Genta Miura (5), Shinnosuke Nakatani (4), Ryo Hatsuse (21), Tokuma Suzuki (16), Shu Kurata (10), Ryoya Yamashita (17), Gaku Nawata (38), Welton (97), Deniz Hummet (23)
Cerezo Osaka (4-2-3-1): Kosuke Nakamura (23), Hayato Okuda (16), Rikito Inoue (4), Shinnosuke Hatanaka (44), Ayumu Ohata (66), Nelson Ishiwatari (18), Shunta Tanaka (10), Masaya Shibayama (48), Motohiko Nakajima (13), Reiya Sakata (17), Thiago (11)


| Thay người | |||
| 35’ | Riku Handa Takeru Kishimoto | 45’ | Satoki Uejo Yumeki Yokoyama |
| 46’ | Shu Kurata Shuto Abe | 62’ | Hayato Okuda Dion Cools |
| 46’ | Gaku Nawata Harumi Minamino | 62’ | Thiago Shinji Kagawa |
| 81’ | Welton Ryotaro Meshino | 86’ | Yumeki Yokoyama Satoki Uejo |
| 90’ | Ryoya Yamashita Shoji Toyama | 86’ | Motohiko Nakajima Solomon Sakuragawa |
| Cầu thủ dự bị | |||
Rui Araki | Kim Jin-hyeon | ||
Shinya Nakano | Kyohei Noborizato | ||
Shuto Abe | Dion Cools | ||
Takeru Kishimoto | Hinata Kida | ||
Kanji Okunuki | Satoki Uejo | ||
Ryotaro Meshino | Shinji Kagawa | ||
Issam Jebali | Yumeki Yokoyama | ||
Shoji Toyama | Kyohei Yoshino | ||
Harumi Minamino | Solomon Sakuragawa | ||
Nhận định Gamba Osaka vs Cerezo Osaka
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gamba Osaka
Thành tích gần đây Cerezo Osaka
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 10 | 8 | 2 | 0 | 13 | 26 | T T T H T | |
| 2 | 11 | 5 | 5 | 1 | 8 | 23 | T H T H T | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | -1 | 22 | T H B H T | |
| 4 | 10 | 3 | 3 | 4 | -2 | 15 | T B H B H | |
| 5 | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 14 | T B H T B | |
| 6 | 10 | 3 | 3 | 4 | 2 | 12 | B H B B H | |
| 7 | 10 | 1 | 6 | 3 | -6 | 12 | H T B H H | |
| 8 | 10 | 3 | 1 | 6 | 0 | 11 | B H T T B | |
| 9 | 10 | 3 | 0 | 7 | -5 | 9 | T B T B B | |
| 10 | 10 | 2 | 3 | 5 | -5 | 9 | B B B T H | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 11 | 7 | 3 | 1 | 12 | 25 | H T T T T | |
| 2 | 10 | 4 | 3 | 3 | 4 | 17 | B T H B T | |
| 3 | 11 | 3 | 6 | 2 | 3 | 17 | H T B T H | |
| 4 | 10 | 3 | 5 | 2 | 1 | 17 | B H H T B | |
| 5 | 10 | 4 | 3 | 3 | 3 | 16 | B T H T B | |
| 6 | 10 | 3 | 3 | 4 | -2 | 14 | T B H B T | |
| 7 | 10 | 3 | 2 | 5 | -1 | 13 | B B B B H | |
| 8 | 10 | 4 | 0 | 6 | -5 | 12 | T B T B B | |
| 9 | 10 | 2 | 4 | 4 | -7 | 11 | H T B B B | |
| 10 | 10 | 2 | 3 | 5 | -8 | 11 | B H H T T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
