Edward McCarthy rời sân và được thay thế bởi Killian Brouder.
Edward McCarthy (Kiến tạo: Evan Watts) 3 | |
Tom Grivosti 9 | |
David Hurley 12 | |
Simon Power (Kiến tạo: Axel Sjoeberg) 34 | |
Robert Slevin (Kiến tạo: David Hurley) 35 | |
Sean Hoare (Thay: Tom Grivosti) 46 | |
Conor James McCormack 53 | |
Aidan Keena 56 | |
Moses Dyer 64 | |
Malcolm Shaw (Thay: Moses Dyer) 71 | |
Chris Forrester (Thay: Aidan Keena) 71 | |
Brandon Kavanagh (Thay: Axel Sjoeberg) 71 | |
Gregory Cunningham 76 | |
Mason Melia 76 | |
Bobby Burns (Thay: Gregory Cunningham) 82 | |
Conor Carty (Thay: Barry Baggley) 82 | |
Al-Amin Kazeem (Thay: Jason McClelland) 87 | |
Conor James McCormack (Thay: David Hurley) 90 | |
Patrick Hickey 90 | |
Stephen Walsh (Thay: Vincent Russell Borden) 90 | |
Killian Brouder (Thay: Edward McCarthy) 90 |
Thống kê trận đấu Galway United FC vs St. Patrick's Athletic


Diễn biến Galway United FC vs St. Patrick's Athletic
Vincent Russell Borden rời sân và được thay thế bởi Stephen Walsh.
David Hurley rời sân và được thay thế bởi Conor James McCormack.
Thẻ vàng cho Patrick Hickey.
Jason McClelland rời sân và được thay thế bởi Al-Amin Kazeem.
Barry Baggley rời sân và được thay thế bởi Conor Carty.
Gregory Cunningham rời sân và được thay thế bởi Bobby Burns.
Thẻ vàng cho Mason Melia.
Thẻ vàng cho Gregory Cunningham.
Axel Sjoeberg rời sân và được thay thế bởi Brandon Kavanagh.
Aidan Keena rời sân và được thay thế bởi Chris Forrester.
Moses Dyer rời sân và được thay thế bởi Malcolm Shaw.
Thẻ vàng cho Moses Dyer.
Thẻ vàng cho Aidan Keena.
Thẻ vàng cho Conor James McCormack.
Tom Grivosti rời sân và được thay thế bởi Sean Hoare.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
David Hurley đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Robert Slevin đã ghi bàn!
Axel Sjoeberg đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Galway United FC vs St. Patrick's Athletic
Galway United FC (4-3-3): Evan Watts (16), Jeannot Esua (33), Garry Buckley (26), Robert Slevin (4), Greg Cunningham (8), Vincent Russell Borden (17), Cian Byrne (2), Patrick Hickey (15), David Hurley (10), Moses Dyer (9), Edward McCarthy (24)
St. Patrick's Athletic (4-3-3): Joseph Anang (94), Axel Sjoeberg (21), Joe Redmond (4), Tom Grivosti (5), Simon Power (25), Barry Baggley (19), Jamie Lennon (6), Jason McClelland (11), Zack Elbouzedi (7), Mason Melia (9), Aidan Keena (18)


| Thay người | |||
| 71’ | Moses Dyer Malcolm Isaiah Shaw | 46’ | Tom Grivosti Sean Hoare |
| 82’ | Gregory Cunningham Bobby Burns | 71’ | Axel Sjoeberg Brandon Kavanagh |
| 90’ | David Hurley Conor James McCormack | 71’ | Aidan Keena Chris Forrester |
| 90’ | Vincent Russell Borden Stephen Walsh | 82’ | Barry Baggley Conor Carty |
| 90’ | Edward McCarthy Killian Brouder | 87’ | Jason McClelland Al Amin Kazeem |
| Cầu thủ dự bị | |||
Cillian Tollett | Conor Carty | ||
Conor James McCormack | Jake Mulraney | ||
Colm Horgan | Kian Leavy | ||
Bobby Burns | Brandon Kavanagh | ||
Malcolm Isaiah Shaw | Chris Forrester | ||
Stephen Walsh | Al Amin Kazeem | ||
Killian Brouder | Luke Turner | ||
Regan Donelon | Sean Hoare | ||
Brendan Clarke | Danny Rogers | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Galway United FC
Thành tích gần đây St. Patrick's Athletic
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | H T T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T H | |
| 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 5 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 6 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 7 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | H B H | |
| 8 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| 9 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H B | |
| 10 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch