Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Jimmy Keohane (Kiến tạo: Bobby Burns) 17 | |
![]() Jamie Stott 30 | |
![]() Dipo Akinyemi (Kiến tạo: Brandon Fleming) 44 | |
![]() Dara McGuinness (Thay: Colm Horgan) 46 | |
![]() Hayden Cann (Thay: Alex Bannon) 46 | |
![]() Sam Todd (Thay: Mark Connolly) 59 | |
![]() Jimmy Keohane 67 | |
![]() Carl Winchester 67 | |
![]() Aaron Bolger (Thay: Edward McCarthy) 71 | |
![]() Sean Patton (Thay: Gavin Whyte) 72 | |
![]() Bobby Burns 78 | |
![]() Adam O'Reilly (Thay: Carl Winchester) 82 | |
![]() Jamie Stott 85 | |
![]() Jeremy Sivi (Thay: Stephen Walsh) 90 | |
![]() Adam O'Reilly 90+3' |
Thống kê trận đấu Galway United FC vs Derry City


Diễn biến Galway United FC vs Derry City
Stephen Walsh rời sân và được thay thế bởi Jeremy Sivi.

V À A A O O O - Adam O'Reilly đã ghi bàn!

ANH ẤY RA SÂN! - Jamie Stott nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Carl Winchester rời sân và được thay thế bởi Adam O'Reilly.

Thẻ vàng cho Bobby Burns.
Gavin Whyte rời sân và được thay thế bởi Sean Patton.
Edward McCarthy rời sân và được thay thế bởi Aaron Bolger.

Thẻ vàng cho Carl Winchester.

Thẻ vàng cho Jimmy Keohane.
Mark Connolly rời sân và Sam Todd vào thay thế.
Alex Bannon rời sân và được thay thế bởi Hayden Cann.
Colm Horgan rời sân và được thay thế bởi Dara McGuinness.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Brandon Fleming đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Dipo Akinyemi ghi bàn!

Thẻ vàng cho Jamie Stott.
Bobby Burns đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Jimmy Keohane đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Galway United FC vs Derry City
Galway United FC (3-4-2-1): Brendan Clarke (1), Garry Buckley (26), Killian Brouder (5), Robert Slevin (4), Colm Horgan (21), Edward McCarthy (24), David Hurley (10), Bobby Burns (18), Stephen Walsh (7), Jimmy Keohane (20), Patrick Hickey (15)
Derry City (3-4-3): Brian Maher (1), Alex Bannon (25), Mark Connolly (6), Jamie Stott (22), Ronan Boyce (2), Carl Winchester (20), Sadou Diallo (15), Brandon Fleming (19), Gavin Whyte (11), Dipo Akinyemi (10), Michael Duffy (7)


Thay người | |||
46’ | Colm Horgan Dara McGuinness | 46’ | Alex Bannon Hayden Cann |
71’ | Edward McCarthy Aaron Bolger | 59’ | Mark Connolly Sam Todd |
90’ | Stephen Walsh Jeremy Sivi | 72’ | Gavin Whyte Sean Patton |
82’ | Carl Winchester Adam O'Reilly |
Cầu thủ dự bị | |||
Evan Watts | Arlo Doherty | ||
Regan Donelon | Adam O'Reilly | ||
Axel Piesold | Shane Ferguson | ||
Malcolm Isaiah Shaw | Sean Patton | ||
Vincent Russell Borden | Hayden Cann | ||
Conor James McCormack | Adam Frizzell | ||
Dara McGuinness | Danny Mullen | ||
Aaron Bolger | Sam Todd | ||
Jeremy Sivi | Cameron Dummigan |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Galway United FC
Thành tích gần đây Derry City
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 23 | 53 | B T H T H |
2 | ![]() | 28 | 14 | 4 | 10 | 10 | 46 | T H B H T |
3 | ![]() | 29 | 13 | 7 | 9 | 8 | 46 | H B H T H |
4 | ![]() | 29 | 11 | 9 | 9 | 6 | 42 | H T T T H |
5 | ![]() | 28 | 10 | 12 | 6 | 4 | 42 | B T T H B |
6 | ![]() | 27 | 9 | 12 | 6 | 5 | 39 | H H T T H |
7 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -17 | 34 | T B H B B |
8 | ![]() | 28 | 7 | 9 | 12 | -7 | 30 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 8 | 5 | 15 | -12 | 29 | T T B B T |
10 | ![]() | 29 | 4 | 10 | 15 | -20 | 22 | B T H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại