Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả GAIS vs Orebro SK hôm nay 11-06-2023

Giải Hạng 2 Thụy Điển - CN, 11/6

Kết thúc

GAIS

GAIS

4 : 0

Orebro SK

Orebro SK

Hiệp một: 2-0
CN, 20:00 11/06/2023
Vòng 12 - Hạng 2 Thụy Điển
Gamla Ullevi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mervan Celik (Kiến tạo: Julius Lindberg)
9
Julius Lindberg (Kiến tạo: Gustav Lundgren)
30
Valgeir Valgeirsson (Thay: Daniel Hultqvist)
46
Niclas Bergmark (Thay: Axel Andresson)
46
Richard Friday (Thay: Joackim Aaberg)
53
August Waengberg
60
Axel Henriksson (Thay: Jonas Lindberg)
65
Niclas Andersen (Thay: Egzon Binaku)
65
Anes Cardaklija
66
Adi Fisic (Thay: Lucas Shlimon)
68
Richard Friday (Kiến tạo: Gustav Lundgren)
78
Viktor Alexandersson (Thay: Mervan Celik)
80
Alexander Ahl Holmstroem (Thay: Julius Lindberg)
80
Alexander Ahl Holmstroem (Kiến tạo: Axel Henriksson)
83
Daniel Bjoernkvist (Thay: David Seger)
86
Nasiru Moro
89

Thống kê trận đấu GAIS vs Orebro SK

số liệu thống kê
GAIS
GAIS
Orebro SK
Orebro SK
51 Kiểm soát bóng 49
13 Phạm lỗi 6
19 Ném biên 17
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 6
12 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát GAIS vs Orebro SK

GAIS (4-3-3): Mergim Krasniqi (1), August Nils Toma Wangberg (6), Robin Sixten Frej (12), Anes Cardaklija (22), Egzon Binaku (2), Dino Salihovic (16), Joackim Aberg (7), Jonas Lindberg (25), Gustav Lundgren (9), Julius Lindberg (11), Mervan Celik (10)

Orebro SK (3-4-3): William Eskelinen (1), Daniel Hultqvist (5), Nasiru Moro (4), Axel Oskar Andresson (26), Adam Bark (20), Lucas Shlimon (22), Kevin Walker (8), Samuel Dahl (30), David Seger (7), Noel Milleskog (48), Jake Larsson (12)

GAIS
GAIS
4-3-3
1
Mergim Krasniqi
6
August Nils Toma Wangberg
12
Robin Sixten Frej
22
Anes Cardaklija
2
Egzon Binaku
16
Dino Salihovic
7
Joackim Aberg
25
Jonas Lindberg
9
Gustav Lundgren
11
Julius Lindberg
10
Mervan Celik
12
Jake Larsson
48
Noel Milleskog
7
David Seger
30
Samuel Dahl
8
Kevin Walker
22
Lucas Shlimon
20
Adam Bark
26
Axel Oskar Andresson
4
Nasiru Moro
5
Daniel Hultqvist
1
William Eskelinen
Orebro SK
Orebro SK
3-4-3
Thay người
53’
Joackim Aaberg
Richard Friday
46’
Daniel Hultqvist
Valgeir Valgeirsson
65’
Jonas Lindberg
Axel Henriksson
46’
Axel Andresson
Niclas Bergmark
65’
Egzon Binaku
Niklas Andersen
68’
Lucas Shlimon
Adi Fisi
80’
Mervan Celik
Viktor Alexandersson
86’
David Seger
Daniel Bjornkvist
80’
Julius Lindberg
Alexander Ahl Holmstrom
Cầu thủ dự bị
Axel Henriksson
Amar Dzevlan
Erik Krantz
Valgeir Valgeirsson
Niklas Andersen
Elias Barsoum
Viktor Alexandersson
Niclas Bergmark
Alexander Ahl Holmstrom
Adi Fisi
Axel Noren
Ludvig Nicklasson
Richard Friday
Daniel Bjornkvist

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thụy Điển
11/06 - 2023
H1: 2-0
01/08 - 2023
H1: 0-0
Cúp quốc gia Thụy Điển
15/02 - 2025

Thành tích gần đây GAIS

VĐQG Thụy Điển
09/11 - 2025
H1: 0-1
02/11 - 2025
H1: 1-1
28/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
H1: 0-1
20/09 - 2025
H1: 1-0
14/09 - 2025
H1: 1-0
31/08 - 2025
H1: 1-0
26/08 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Orebro SK

Hạng 2 Thụy Điển
08/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
01/10 - 2025
25/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
10/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vasteraas SKVasteraas SK3020553265T T T T T
2Kalmar FFKalmar FF30181023164T T T T B
3OergryteOergryte3016862456H B B B H
4IK OddevoldIK Oddevold301398648T B H H B
5Falkenbergs FFFalkenbergs FF30121081746B T H B T
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC3011109343B H H B B
7Helsingborgs IFHelsingborgs IF3011811341B T B H T
8IK BrageIK Brage3011811041B B T T T
9Landskrona BoISLandskrona BoIS3011811-841T B T H B
10Sandvikens IFSandvikens IF3012513-1141H H T T T
11GIF SundsvallGIF Sundsvall3011712-240B B B H H
12Oestersunds FKOestersunds FK309912-1836B T H T B
13Utsiktens BKUtsiktens BK307914-730B T B B B
14Orebro SKOrebro SK3041016-1522T B B T H
15Trelleborgs FFTrelleborgs FF305718-2822T B H B H
16UmeaaUmeaa304719-2719T T H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow