Thứ Bảy, 30/08/2025
Axel Henriksson
17
Deniz Guel
37
Pavle Vagic
42
William Milovanovic
44
Joackim Aaberg
48
Jusef Erabi (Thay: Bazoumana Toure)
65
Alexander Ahl Holmstroem (Thay: Lucas Hedlund)
66
Amin Boudri (Thay: Axel Henriksson)
74
Harun Ibrahim (Thay: Joackim Aaberg)
74
Viktor Djukanovic (Thay: Deniz Guel)
79
Simon Strand (Thay: Hampus Skoglund)
79
Chovanie Amatkarijo (Thay: Mervan Celik)
88
Amin Boudri
90+1'
Robin Frej
90+2'

Thống kê trận đấu GAIS vs Hammarby IF

số liệu thống kê
GAIS
GAIS
Hammarby IF
Hammarby IF
38 Kiểm soát bóng 62
25 Phạm lỗi 13
26 Ném biên 16
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 8
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát GAIS vs Hammarby IF

GAIS (4-3-3): Mergim Krasniqi (1), August Nils Toma Wangberg (6), Axel Noren (4), Anes Cardaklija (22), Robin Frej (12), Axel Henriksson (21), Joackim Aberg (7), William Milovanovic (8), Gustav Lundgren (9), Lucas Hedlund (28), Mervan Celik (10)

Hammarby IF (4-2-3-1): Oliver Dovin (1), Hampus Skoglund (2), Victor Eriksson (4), Pavle Vagic (6), Shaquille Pinas (30), Fredrik Hammar (8), Tesfaldet Tekie (5), Oscar Johansson (11), Nahir Besara (20), Bazoumana Toure (28), Deniz Gul (19)

GAIS
GAIS
4-3-3
1
Mergim Krasniqi
6
August Nils Toma Wangberg
4
Axel Noren
22
Anes Cardaklija
12
Robin Frej
21
Axel Henriksson
7
Joackim Aberg
8
William Milovanovic
9
Gustav Lundgren
28
Lucas Hedlund
10
Mervan Celik
19
Deniz Gul
28
Bazoumana Toure
20
Nahir Besara
11
Oscar Johansson
5
Tesfaldet Tekie
8
Fredrik Hammar
30
Shaquille Pinas
6
Pavle Vagic
4
Victor Eriksson
2
Hampus Skoglund
1
Oliver Dovin
Hammarby IF
Hammarby IF
4-2-3-1
Thay người
66’
Lucas Hedlund
Alexander Ahl Holmström
65’
Bazoumana Toure
Jusef Erabi
74’
Joackim Aaberg
Harun Ibrahim
79’
Deniz Guel
Viktor Djukanovic
74’
Axel Henriksson
Amin Boudri
79’
Hampus Skoglund
Simon Strand
88’
Mervan Celik
Chovanie Amatkarijo
Cầu thủ dự bị
Kees Sims
Davor Blazevic
Edvin Becirovic
Viktor Djukanovic
Filip Gustafsson
Jusef Erabi
Jonas Lindberg
Dennis Collander
Filip Beckman
Marc Llinares
Alexander Ahl Holmström
Simon Strand
Harun Ibrahim
Markus Karlsson
Amin Boudri
Kingsley Gyamfi
Chovanie Amatkarijo
Divine Teah

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
07/07 - 2024
27/08 - 2024
13/07 - 2025
17/08 - 2025

Thành tích gần đây GAIS

VĐQG Thụy Điển
26/08 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Thụy Điển
21/08 - 2025
H1: 0-2
VĐQG Thụy Điển
17/08 - 2025
12/08 - 2025
02/08 - 2025
H1: 1-1
26/07 - 2025
19/07 - 2025
H1: 0-1
13/07 - 2025
05/07 - 2025
H1: 0-0
29/06 - 2025
H1: 0-2

Thành tích gần đây Hammarby IF

VĐQG Thụy Điển
24/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
20/08 - 2025
20/08 - 2025
VĐQG Thụy Điển
17/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Thụy Điển
10/08 - 2025
Europa Conference League
07/08 - 2025
01/08 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Thụy Điển
27/07 - 2025
Europa Conference League
25/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MjaellbyMjaellby2115512550T T T H T
2Hammarby IFHammarby IF2113351742T T T B B
3Malmo FFMalmo FF2110741637T T B T H
4AIKAIK211074837B H H B T
5ElfsborgElfsborg211137836T T H B B
6GAISGAIS219841235T H B T B
7IFK GothenburgIFK Gothenburg211128335B T T T H
8DjurgaardenDjurgaarden21876431T H H H T
9BK HaeckenBK Haecken21759-526B B H B T
10IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping217410-625H B B T T
11BrommapojkarnaBrommapojkarna217212-323B T H B B
12SiriusSirius216510-323B H T T T
13Halmstads BKHalmstads BK216312-2421B H B B T
14Oesters IFOesters IF214611-1018H H H T B
15DegerforsDegerfors214314-2315H B H B B
16VaernamoVaernamo212613-1912B H H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow