Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Alfons Amade 34 | |
Faisal Bangal (Kiến tạo: Geny Catamo) 37 | |
Bruno Ecuele Manga 39 | |
(Pen) Geny Catamo 42 | |
Andre Poko 44 | |
Pierre-Emerick Aubameyang 45+5' | |
Mick Onfia (Thay: Bruno Ecuele Manga) 46 | |
Alex Moucketou-Moussounda (Thay: Anthony Oyono) 46 | |
Royce Openda Owaga (Thay: Shavy Babicka) 46 | |
Royce Openda Owaga (Thay: Shavy Babicka) 48 | |
Diogo Calila (Kiến tạo: Witi) 52 | |
Gildo Vilanculos (Thay: Witi) 64 | |
Manuel Kambala (Thay: Elias Pelembe) 64 | |
Alex Moucketou-Moussounda 76 | |
Edlin Essang-Matouti (Thay: Denis Bouanga) 76 | |
Fernando Chamboco (Thay: Faisal Bangal) 79 | |
Edlin Essang-Matouti (Thay: Denis Bouanga) 79 | |
Infren Nanani (Thay: Diogo Calila) 84 | |
Ernan 87 |
Thống kê trận đấu Gabon vs Mozambique


Diễn biến Gabon vs Mozambique
Tỷ lệ kiểm soát bóng: Gabon: 57%, Mozambique: 43%.
Đôi tay an toàn của Ernan khi anh lao ra và bắt gọn bóng.
Loyce Mbaba thực hiện một pha cứu thua quan trọng!
Nỗ lực tốt của Geny Catamo khi anh hướng một cú sút trúng đích, nhưng thủ môn đã cản phá được.
Mozambique đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Mozambique thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà.
Gabon đang kiểm soát bóng.
Phát bóng lên cho Mozambique.
Guelor Kanga không thể tìm thấy mục tiêu với một cú sút từ ngoài vòng cấm.
Gabon đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Mozambique đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Mozambique thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.
Mario Lemina sút bóng từ ngoài vòng cấm, nhưng Ernan đã kiểm soát được.
Mexer giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
Gabon đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Phát bóng lên cho Gabon.
Mozambique thực hiện quả ném biên ở phần sân đối phương.
Ibrahim Didier Ndong không thể tìm thấy mục tiêu với một cú sút từ ngoài vòng cấm.
Mick Onfia giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
KIỂM TRA VAR KẾT THÚC - Không có hành động nào được thực hiện sau khi kiểm tra VAR.
Đội hình xuất phát Gabon vs Mozambique
Gabon (4-2-3-1): Loyce Mbaba (23), Anthony Oyono (3), Bruno Ecuele Manga (5), Mario Lemina (18), Jacques Ekomie (19), Guélor Kanga (12), Didier Ndong (22), Shavy Babicka (10), Andre Poko (17), Denis Bouanga (20), Pierre-Emerick Aubameyang (9)
Mozambique (4-2-3-1): Ernan (1), Diogo Calila (23), Mexer (17), Reinildo (15), Bruno Langa (5), Ricardo Guimaraes (21), Alfons Amade (16), Geny Catamo (10), Domingues (7), Witiness Quembo (19), Faisal Bangal (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Anthony Oyono Alex Moucketou-Moussounda | 64’ | Elias Pelembe Manuel Kambala |
| 46’ | Shavy Babicka Royce Openda | 64’ | Witi Gildo Vilanculos |
| 46’ | Bruno Ecuele Manga Mick Onfia | 79’ | Faisal Bangal Fernando Chamboco |
| 76’ | Denis Bouanga Edlin Randy Essang-Matouti | 84’ | Diogo Calila Nanani |
| Cầu thủ dự bị | |||
Alex Moucketou-Moussounda | Kimiss Rabelina Zavala | ||
Royce Openda | Ivan Urrubal | ||
Anse Ngoubi | Nanani | ||
Francois Bekale | Nené | ||
Johann Obiang | Fernando Chamboco | ||
Malick Evouna | Manuel Kambala | ||
Clench Loufilou | Edmilson Gabriel Dove | ||
Mick Onfia | Joao Bonde | ||
Samake Nze Bagnama | Stanley Ratifo | ||
Aaron Appindangoye | Oscar Cherene | ||
Jeremy Oyono | Gildo Vilanculos | ||
Arsene Do Marcolino | Keyns Abdala | ||
Yannis M'Bemba | Melque Melito | ||
Edlin Randy Essang-Matouti | Chamito | ||
Teddy Averlant | |||
Edlin Randy Essang-Matouti | |||
Nhận định Gabon vs Mozambique
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gabon
Thành tích gần đây Mozambique
Bảng xếp hạng Can Cup
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | H H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 0 | B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
