Thứ Năm, 26/02/2026

Trực tiếp kết quả Future FC vs Smouha SC hôm nay 04-01-2023

Giải VĐQG Ai Cập - Th 4, 04/1

Kết thúc

Future FC

Future FC

1 : 1

Smouha SC

Smouha SC

Hiệp một: 1-1
T4, 01:00 04/01/2023
Vòng 11 - VĐQG Ai Cập
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hussein Faisal
7
Marwan Mohsen
19

Thống kê trận đấu Future FC vs Smouha SC

số liệu thống kê
Future FC
Future FC
Smouha SC
Smouha SC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ai Cập
16/03 - 2022
10/08 - 2022
04/01 - 2023
16/05 - 2023
01/03 - 2024
23/07 - 2024
13/01 - 2025

Thành tích gần đây Future FC

VĐQG Ai Cập
26/02 - 2026
16/02 - 2026
30/01 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
20/01 - 2026
H1: 1-1 | HP: 1-0
27/12 - 2025
VĐQG Ai Cập
23/11 - 2025
01/11 - 2025
17/10 - 2025

Thành tích gần đây Smouha SC

VĐQG Ai Cập
24/02 - 2026
16/02 - 2026
12/02 - 2026
04/02 - 2026
29/01 - 2026
H1: 1-1
22/01 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
08/01 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
VĐQG Ai Cập
05/11 - 2025
27/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1El ZamalekEl Zamalek1711421837T T T T T
2Pyramids FCPyramids FC1711421637H B T T T
3Al AhlyAl Ahly1710611336T H T T T
4Ceramica CleopatraCeramica Cleopatra1811341336T B T B H
5Al MasryAl Masry17782929T H H H T
6Wadi Degla FCWadi Degla FC18765327T B B H T
7National BankNational Bank175102725H T H H T
8ZED FCZED FC18675325T T H H B
9Smouha SCSmouha SC18675325T T B B B
10PetrojetPetrojet18594-124H B H H T
11Modern Sport FCModern Sport FC17575-122H T H H B
12ENPPIENPPI17494121B H B H B
13El GounahEl Gounah17494-121T H H B H
14Ghazl Al MehallaGhazl Al Mehalla182124-118B H B H B
15Al Mokawloon Al ArabAl Mokawloon Al Arab19397-618T B T H H
16Al-Ittihad AlexandriaAl-Ittihad Alexandria185211-1017B T T T B
17Haras El HodoodHaras El Hodood18459-1117B B H B T
18Pharco FCPharco FC18288-1214B B H H B
19El GeishEl Geish17278-1313B H H B H
20Kahrbaa AlasmaliaKahrbaa Alasmalia183411-1613B T B H H
21Ismaily SCIsmaily SC183213-1411B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow