Thứ Sáu, 17/04/2026

Trực tiếp kết quả Future FC vs Pyramids FC hôm nay 12-01-2023

Giải VĐQG Ai Cập - Th 5, 12/1

Kết thúc

Future FC

Future FC

1 : 1

Pyramids FC

Pyramids FC

Hiệp một: 1-0
T5, 00:00 12/01/2023
Vòng 13 - VĐQG Ai Cập
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Mohamed Reda
21
Ibrahim Adel
80
Abdalla El Said
90+4'

Thống kê trận đấu Future FC vs Pyramids FC

số liệu thống kê
Future FC
Future FC
Pyramids FC
Pyramids FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 9
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ai Cập
27/05 - 2022
23/08 - 2022
12/01 - 2023
03/06 - 2023
22/10 - 2023
06/05 - 2024
18/02 - 2025
26/08 - 2025

Thành tích gần đây Future FC

VĐQG Ai Cập
14/04 - 2026
09/04 - 2026
05/04 - 2026
23/03 - 2026
12/03 - 2026
08/03 - 2026
02/03 - 2026
26/02 - 2026
16/02 - 2026

Thành tích gần đây Pyramids FC

VĐQG Ai Cập
11/04 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
03/04 - 2026
18/03 - 2026
VĐQG Ai Cập
10/03 - 2026
06/03 - 2026
02/03 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
11/02 - 2026
04/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập

Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wadi Degla FCWadi Degla FC248115535H H H T H
2National BankNational Bank247125633B H T B T
3ZED FCZED FC24897433T T H B B
4El GounahEl Gounah246135031T H H B H
5PetrojetPetrojet246126-330B H H T B
6El GeishEl Geish24789-829T B H T T
7Modern Sport FCModern Sport FC245127-627B H H H H
8Al-Ittihad AlexandriaAl-Ittihad Alexandria247512-826B H H H T
9Ghazl Al MehallaGhazl Al Mehalla243165-225H H H T H
10Al Mokawloon Al ArabAl Mokawloon Al Arab244119-823B H H T B
11Kahrbaa AlasmaliaKahrbaa Alasmalia244812-1520B H H H H
12Pharco FCPharco FC2431110-1520H H H B T
13Haras El HodoodHaras El Hodood244713-1719B H B H B
14Ismaily SCIsmaily SC243516-1814B H H B H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1El ZamalekEl Zamalek2114432246T T T B T
2Pyramids FCPyramids FC2113531844T B T T H
3Al AhlyAl Ahly2212821544H T B H T
4Ceramica CleopatraCeramica Cleopatra2211741340H H H H H
5ENPPIENPPI228104634T T T T H
6Al MasryAl Masry22895633B T B B H
7Smouha SCSmouha SC22877531B T T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow