Thứ Sáu, 08/05/2026

Trực tiếp kết quả Future FC vs Al Ittihad Alexandria Club hôm nay 17-05-2022

Giải VĐQG Ai Cập - Th 3, 17/5

Kết thúc

Future FC

Future FC

4 : 3

Al Ittihad Alexandria Club

Al Ittihad Alexandria Club

Hiệp một: 3-0
T3, 23:30 17/05/2022
Vòng 19 - VĐQG Ai Cập
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ahmed Atef
25
Ahmed Refat
30
Aymen Sfaxi
39
Ibrahim Hassan
63
Karim Hassan
65
Benjamin Bernard Boateng
72
Benjamin Bernard Boateng
78

Thống kê trận đấu Future FC vs Al Ittihad Alexandria Club

số liệu thống kê
Future FC
Future FC
Al Ittihad Alexandria Club
Al Ittihad Alexandria Club
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 10
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ai Cập
08/12 - 2022
07/04 - 2023

Thành tích gần đây Future FC

VĐQG Ai Cập
04/05 - 2026
30/04 - 2026
25/04 - 2026
20/04 - 2026
14/04 - 2026
09/04 - 2026
05/04 - 2026
23/03 - 2026
12/03 - 2026
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Al Ittihad Alexandria Club

VĐQG Ai Cập
05/05 - 2026
15/04 - 2026
05/04 - 2026
23/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1El ZamalekEl Zamalek2013431943T T T B T
2Pyramids FCPyramids FC2013431843T B T T H
3Al AhlyAl Ahly2011721440H T B H T
4Ceramica CleopatraCeramica Cleopatra2011541338H H H H H
5Al MasryAl Masry20884932B T B B H
6Smouha SCSmouha SC20875831B T T B B
7ENPPIENPPI20794430T T T T H
8ZED FCZED FC20785529T H B B T
9Wadi Degla FCWadi Degla FC20785329H H T H T
10El GounahEl Gounah206104128H H B H T
11National BankNational Bank205114426H T B T B
12PetrojetPetrojet205105-225H H T B T
13Modern Sport FCModern Sport FC20587-623H H H H B
14El GeishEl Geish20578-1022B H T T B
15Al-Ittihad AlexandriaAl-Ittihad Alexandria206212-920H H H T H
16Ghazl Al MehallaGhazl Al Mehalla202135-319H H T H T
17Al Mokawloon Al ArabAl Mokawloon Al Arab20398-818H H T B T
18Haras El HodoodHaras El Hodood204511-1417H B H B H
19Kahrbaa AlasmaliaKahrbaa Alasmalia204412-1516H H H H B
20Pharco FCPharco FC20299-1415H H B T B
21Ismaily SCIsmaily SC203215-1711H H B H B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wadi Degla FCWadi Degla FC28111161044H T T T B
2National BankNational Bank2910136843B T T T H
3ZED FCZED FC2911108743T B T H T
4El GounahEl Gounah288155239H T T H H
5PetrojetPetrojet288137-237B T H B T
6El GeishEl Geish2981011-1034B B H H T
7Ghazl Al MehallaGhazl Al Mehalla294196-131T H H H B
8Modern Sport FCModern Sport FC286139-731H B T H B
9Al Mokawloon Al ArabAl Mokawloon Al Arab285149-629B T H H H
10Al-Ittihad AlexandriaAl-Ittihad Alexandria287714-1228T H H B B
11Kahrbaa AlasmaliaKahrbaa Alasmalia286814-1726H B T B T
12Haras El HodoodHaras El Hodood2941015-1922H B H H B
13Pharco FCPharco FC2831213-1821T B B B H
14Ismaily SCIsmaily SC294718-2019B B T H H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1El ZamalekEl Zamalek2516542153T T H B T
2Pyramids FCPyramids FC2515642151H B T T H
3Al AhlyAl Ahly2514831850H T B T T
4Ceramica CleopatraCeramica Cleopatra2512851444H H T B H
5Al MasryAl Masry2510105840B H H T T
6ENPPIENPPI268126236H H H B B
7Smouha SCSmouha SC258710131B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow