Thứ Năm, 04/06/2026

Trực tiếp kết quả Fujieda MYFC vs Tochigi SC hôm nay 07-09-2024

Giải J League 2 - Th 7, 07/9

Kết thúc

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

1 : 0

Tochigi SC

Tochigi SC

Hiệp một: 0-0
T7, 17:00 07/09/2024
Vòng 30 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ota Yamamoto (Thay: Koki Oshima)
55
Kazuyoshi Shimabuku (Thay: Kota Osone)
62
Sho Omori (Thay: Toshiki Mori)
73
Ren Asakura (Thay: Kanta Chiba)
74
Ken Yamura
77
Origbaajo Ismaila (Thay: Ko Miyazaki)
81
Naoki Otani (Thay: Wataru Hiramatsu)
81
Kosuke Kanbe (Thay: Taichi Aoshima)
81
Shota Suzuki (Thay: Ryosuke Hisadomi)
82
Anderson Chaves (Thay: Ryota Kajikawa)
82
Shohei Kawakami (Thay: Hiroto Sese)
82

Thống kê trận đấu Fujieda MYFC vs Tochigi SC

số liệu thống kê
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
Tochigi SC
Tochigi SC
61 Kiểm soát bóng 39
6 Sút trúng đích 3
15 Sút không trúng đích 11
7 Phạt góc 2
0 Việt vị 3
5 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Fujieda MYFC vs Tochigi SC

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kai Kitamura (41), Ryosuke Hisadomi (22), Kotaro Yamahara (16), So Nakagawa (4), Malcolm Tsuyoshi Moyo (97), Kota Osone (13), Hiroto Sese (36), Taiki Arai (6), Kanta Chiba (70), Ryota Kajikawa (23), Ken Yamura (9)

Tochigi SC (3-4-2-1): Kenta Tanno (27), Keisuke Saka (13), Wataru Hiramatsu (2), Rafael Costa (33), Hayato Fukushima (23), Toshiki Mori (10), Rio Hyeon (16), Taichi Aoshima (22), Harumi Minamino (42), Koki Oshima (19), Ko Miyazaki (32)

Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
41
Kai Kitamura
22
Ryosuke Hisadomi
16
Kotaro Yamahara
4
So Nakagawa
97
Malcolm Tsuyoshi Moyo
13
Kota Osone
36
Hiroto Sese
6
Taiki Arai
70
Kanta Chiba
23
Ryota Kajikawa
9
Ken Yamura
32
Ko Miyazaki
19
Koki Oshima
42
Harumi Minamino
22
Taichi Aoshima
16
Rio Hyeon
10
Toshiki Mori
23
Hayato Fukushima
33
Rafael Costa
2
Wataru Hiramatsu
13
Keisuke Saka
27
Kenta Tanno
Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
Thay người
62’
Kota Osone
Kazuyoshi Shimabuku
55’
Koki Oshima
Ota Yamamoto
74’
Kanta Chiba
Ren Asakura
73’
Toshiki Mori
Sho Omori
82’
Ryosuke Hisadomi
Shota Suzuki
81’
Wataru Hiramatsu
Naoki Otani
82’
Ryota Kajikawa
Anderson Chaves
81’
Ko Miyazaki
Origbaajo Ismaila
82’
Hiroto Sese
Shohei Kawakami
81’
Taichi Aoshima
Kosuke Kanbe
Cầu thủ dự bị
Wendel
Naoki Otani
Shota Suzuki
Shuhei Kawata
Kei Uchiyama
Origbaajo Ismaila
Ren Asakura
Ota Yamamoto
Anderson Chaves
Koya Okuda
Shohei Kawakami
Sho Omori
Kazuyoshi Shimabuku
Kosuke Kanbe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
03/06 - 2023
03/09 - 2023
06/05 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/06 - 2024
J League 2
07/09 - 2024

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
30/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 3-2
23/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
16/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4
06/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
02/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
29/04 - 2026
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
18/04 - 2026
11/04 - 2026

Thành tích gần đây Tochigi SC

J League 2
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
29/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
25/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai1811521743B T H T B
2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita181125935T B H T T
3Shonan BellmareShonan Bellmare18846631B T B B B
4Yokohama FCYokohama FC18837729H H T T T
5SC SagamiharaSC Sagamihara18756-228H T T H B
6Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma18648-1023T T H B T
7Montedio YamagataMontedio Yamagata186210-522H B B B T
8Tochigi City FCTochigi City FC18549-1321T H H T B
9Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe18468-420B B H H H
10Tochigi SCTochigi SC18459-518H B H B H
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ventforet KofuVentforet Kofu181035835T B T H H
2Consadole SapporoConsadole Sapporo18927431T T T T B
3Iwaki FCIwaki FC18765431H B B H H
4Omiya ArdijaOmiya Ardija189271030T T B B T
5Fujieda MYFCFujieda MYFC18693430H H H T H
6FC GifuFC Gifu18837-228B B T H B
7Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga186661026B T H H H
8Jubilo IwataJubilo Iwata18567-725H T B B T
9Fukushima UnitedFukushima United184410-1318B H T B H
10Nagano ParceiroNagano Parceiro183510-1816H B B T H
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kataller ToyamaKataller Toyama1810531338T H T H B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata18954435T T H T T
3Tokushima VortisTokushima Vortis189361432B B B H H
4Kochi United SCKochi United SC18846230H B T B B
5Ehime FCEhime FC18837728T T B T B
6Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa18576-627B B H H T
7Nara ClubNara Club18549-921T B T B T
8FC OsakaFC Osaka18387-320H T B H H
9FC ImabariFC Imabari18549-420B T T B H
10Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki185310-1819B H B T H
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki1815212447H T T T H
2Kagoshima UnitedKagoshima United18855833H B B T T
3Sagan TosuSagan Tosu188641032H T T H H
4Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi18756229B T B H H
5Roasso KumamotoRoasso Kumamoto18828027T T B B H
6Gainare TottoriGainare Tottori18657-427B H T T H
7Oita TrinitaOita Trinita18639022B T B B H
8MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga186210-1321B T B T H
9FC RyukyuFC Ryukyu18279-1217H B T B H
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu184311-1515T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow