Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Fujieda MYFC vs Shimizu S-Pulse hôm nay 22-09-2024

Giải J League 2 - CN, 22/9

Kết thúc

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

2 : 3

Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

Hiệp một: 1-0
CN, 12:30 22/09/2024
Vòng 32 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Anderson Chaves
18
Jelani Sumiyoshi
19
Ken Yamura (Kiến tạo: Ryota Kajikawa)
28
Shinya Yajima (Thay: Kota Miyamoto)
46
Kenta Nishizawa (Kiến tạo: Koya Kitagawa)
52
Jelani Sumiyoshi (Kiến tạo: Kenta Nishizawa)
58
Takashi Inui (Kiến tạo: Koya Kitagawa)
60
Ren Asakura (Thay: Anderson Chaves)
62
Kazuyoshi Shimabuku (Thay: Ryota Kajikawa)
62
Shoma Maeda (Thay: Ryosuke Hisadomi)
62
Carlinhos (Thay: Lucas Braga)
65
Malcolm Tsuyoshi Moyo
68
Wendel (Thay: So Nakagawa)
71
Douglas (Thay: Koya Kitagawa)
74
Kengo Kitazume (Thay: Kenta Nishizawa)
74
Riku Gunji (Thay: Douglas)
80
Shota Suzuki (Thay: Kota Osone)
87
Shohei Kawakami (Thay: Hiroto Sese)
87
Sodai Hasukawa (Thay: Takashi Inui)
90
Ren Asakura (Kiến tạo: Shoma Maeda)
90+4'
Kengo Kitazume
90+6'

Thống kê trận đấu Fujieda MYFC vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
50 Kiểm soát bóng 50
12 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 8
6 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fujieda MYFC vs Shimizu S-Pulse

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kai Kitamura (41), Ryosuke Hisadomi (22), Kotaro Yamahara (16), So Nakagawa (4), Malcolm Tsuyoshi Moyo (97), Kota Osone (13), Hiroto Sese (36), Taiki Arai (6), Anderson Chaves (11), Ryota Kajikawa (23), Ken Yamura (9)

Shimizu S-Pulse (4-2-3-1): Shuichi Gonda (57), Teruki Hara (70), Yuji Takahashi (3), Jelani Sumiyoshi (66), Reon Yamahara (14), Kota Miyamoto (13), Ryotaro Nakamura (71), Lucas Braga (11), Takashi Inui (33), Kenta Nishizawa (16), Koya Kitagawa (23)

Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
41
Kai Kitamura
22
Ryosuke Hisadomi
16
Kotaro Yamahara
4
So Nakagawa
97
Malcolm Tsuyoshi Moyo
13
Kota Osone
36
Hiroto Sese
6
Taiki Arai
11
Anderson Chaves
23
Ryota Kajikawa
9
Ken Yamura
23
Koya Kitagawa
16
Kenta Nishizawa
33
Takashi Inui
11
Lucas Braga
71
Ryotaro Nakamura
13
Kota Miyamoto
14
Reon Yamahara
66
Jelani Sumiyoshi
3
Yuji Takahashi
70
Teruki Hara
57
Shuichi Gonda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-2-3-1
Thay người
62’
Ryosuke Hisadomi
Shoma Maeda
46’
Kota Miyamoto
Shinya Yajima
62’
Ryota Kajikawa
Kazuyoshi Shimabuku
65’
Lucas Braga
Carlinhos Junior
62’
Anderson Chaves
Ren Asakura
74’
Riku Gunji
Douglas
71’
So Nakagawa
Wendel
74’
Kenta Nishizawa
Kengo Kitazume
87’
Hiroto Sese
Shohei Kawakami
80’
Douglas
Riku Gunji
87’
Kota Osone
Shota Suzuki
90’
Takashi Inui
Sodai Hasukawa
Cầu thủ dự bị
Shohei Kawakami
Douglas
Shoma Maeda
Riku Gunji
Kazuyoshi Shimabuku
Shinya Yajima
Ren Asakura
Carlinhos Junior
Wendel
Kengo Kitazume
Shota Suzuki
Sodai Hasukawa
Kei Uchiyama
Yuya Oki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
13/05 - 2023
30/09 - 2023
08/06 - 2024
22/09 - 2024

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
09/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
31/08 - 2025
23/08 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock38201082170T T B B T
2V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki38191361970H B T T H
3JEF United ChibaJEF United Chiba3820992269H T H T T
4Tokushima VortisTokushima Vortis38181192165B H T T H
5Jubilo IwataJubilo Iwata3819712864T T T H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija38189112163H T T B B
7Vegalta SendaiVegalta Sendai38161481162T B T H B
8Sagan TosuSagan Tosu38161012358B H B H B
9Iwaki FCIwaki FC381511121156T T B H T
10Montedio YamagataMontedio Yamagata3815815453H T T H T
11FC ImabariFC Imabari38131411053H T B H B
12Consadole SapporoConsadole Sapporo3816517-1353B B T H T
13Ventforet KofuVentforet Kofu38111116-844H B B B H
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita38111017-1643H B T H B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC3891217-939H B H H B
16Oita TrinitaOita Trinita3881416-1738T B B B B
17Kataller ToyamaKataller Toyama3891019-1537B H T T T
18Roasso KumamotoRoasso Kumamoto3891019-1637B B B H H
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi3871516-1136T T B H T
20Ehime FCEhime FC3831322-3622B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow