Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Fujieda MYFC vs Shimizu S-Pulse hôm nay 30-09-2023

Giải J League 2 - Th 7, 30/9

Kết thúc

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

2 : 0

Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

Hiệp một: 0-0
T7, 11:00 30/09/2023
Vòng 37 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ken Yamura (Kiến tạo: Anderson Chaves)
54
Kengo Kitazume (Thay: Katsuhiro Nakayama)
57
Takeru Kishimoto (Thay: Reon Yamahara)
68
Yutaka Yoshida (Thay: Yoshinori Suzuki)
68
Akiyuki Yokoyama
70
Yuta Kamiya (Thay: Takashi Inui)
72
Se-Hun Oh (Thay: Carlinhos)
72
Ryota Iwabuchi (Thay: Ken Yamura)
83
Taiki Arai (Thay: Taisuke Mizuno)
83
Ren Asakura (Thay: Akiyuki Yokoyama)
89
So Nakagawa (Thay: Ryosuke Hisadomi)
90
Kanta Nagata (Thay: Keigo Enomoto)
90

Thống kê trận đấu Fujieda MYFC vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
35 Kiểm soát bóng 65
10 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fujieda MYFC vs Shimizu S-Pulse

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kai Kitamura (41), Keisuke Ogasawara (5), Nobuyuki Kawashima (2), Shota Suzuki (3), Ryosuke Hisadomi (22), Keigo Enomoto (27), Taisuke Mizuno (7), Kento Nishiya (26), Anderson Chaves (11), Akiyuki Yokoyama (10), Ken Yamura (28)

Shimizu S-Pulse (4-2-3-1): Shuichi Gonda (57), Teruki Hara (70), Yuji Takahashi (4), Yoshinori Suzuki (50), Reon Yamahara (2), Ryohei Shirasaki (14), Ronaldo (3), Katsuhiro Nakayama (11), Takashi Inui (33), Carlinhos (10), Thiago Santana (9)

Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
41
Kai Kitamura
5
Keisuke Ogasawara
2
Nobuyuki Kawashima
3
Shota Suzuki
22
Ryosuke Hisadomi
27
Keigo Enomoto
7
Taisuke Mizuno
26
Kento Nishiya
11
Anderson Chaves
10
Akiyuki Yokoyama
28
Ken Yamura
9
Thiago Santana
10
Carlinhos
33
Takashi Inui
11
Katsuhiro Nakayama
3
Ronaldo
14
Ryohei Shirasaki
2
Reon Yamahara
50
Yoshinori Suzuki
4
Yuji Takahashi
70
Teruki Hara
57
Shuichi Gonda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-2-3-1
Thay người
83’
Ken Yamura
Ryota Iwabuchi
57’
Katsuhiro Nakayama
Kengo Kitazume
83’
Taisuke Mizuno
Taiki Arai
68’
Reon Yamahara
Takeru Kishimoto
89’
Akiyuki Yokoyama
Ren Asakura
68’
Yoshinori Suzuki
Yutaka Yoshida
90’
Ryosuke Hisadomi
So Nakagawa
72’
Takashi Inui
Yuta Kamiya
90’
Keigo Enomoto
Kanta Nagata
72’
Carlinhos
Se-Hun Oh
Cầu thủ dự bị
Ryota Iwabuchi
Takuo Okubo
Tomoki Ueda
Kengo Kitazume
So Nakagawa
Takeru Kishimoto
Taiki Arai
Yutaka Yoshida
Hiromu Tanaka
Yuta Kamiya
Kanta Nagata
Kota Miyamoto
Ren Asakura
Se-Hun Oh

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
13/05 - 2023
30/09 - 2023
08/06 - 2024
22/09 - 2024

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
09/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
31/08 - 2025
23/08 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock38201082170T T B B T
2V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki38191361970H B T T H
3JEF United ChibaJEF United Chiba3820992269H T H T T
4Tokushima VortisTokushima Vortis38181192165B H T T H
5Jubilo IwataJubilo Iwata3819712864T T T H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija38189112163H T T B B
7Vegalta SendaiVegalta Sendai38161481162T B T H B
8Sagan TosuSagan Tosu38161012358B H B H B
9Iwaki FCIwaki FC381511121156T T B H T
10Montedio YamagataMontedio Yamagata3815815453H T T H T
11FC ImabariFC Imabari38131411053H T B H B
12Consadole SapporoConsadole Sapporo3816517-1353B B T H T
13Ventforet KofuVentforet Kofu38111116-844H B B B H
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita38111017-1643H B T H B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC3891217-939H B H H B
16Oita TrinitaOita Trinita3881416-1738T B B B B
17Kataller ToyamaKataller Toyama3891019-1537B H T T T
18Roasso KumamotoRoasso Kumamoto3891019-1637B B B H H
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi3871516-1136T T B H T
20Ehime FCEhime FC3831322-3622B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow