Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Fujieda MYFC vs Renofa Yamaguchi hôm nay 01-07-2023

Giải J League 2 - Th 7, 01/7

Kết thúc

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

0 : 0

Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

Hiệp một: 0-0
T7, 17:00 01/07/2023
Vòng 23 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Koji Yamase
61
Toshiya Tanaka (Thay: Seigo Kobayashi)
61
Shohei Kawakami (Thay: Taisuke Mizuno)
61
Ken Yamura (Thay: Ryota Iwabuchi)
61
Kota Kudo (Thay: Kotaro Yamahara)
67
Riku Kamigaki
71
Keisuke Ogasawara (Thay: Ryosuke Hisadomi)
76
Yosei Ozeki (Thay: Taiki Arai)
76
Masakazu Yoshioka (Thay: Shinya Yajima)
82
Koji Yamase (Thay: Taiyo Igarashi)
90
Shuhei Otsuki (Thay: Kota Kawano)
90

Thống kê trận đấu Fujieda MYFC vs Renofa Yamaguchi

số liệu thống kê
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
50 Kiểm soát bóng 50
13 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fujieda MYFC vs Renofa Yamaguchi

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Tomoki Ueda (31), Ryosuke Hisadomi (22), Nobuyuki Kawashima (2), Kotaro Yamahara (16), Tojiro Kubo (24), Keigo Enomoto (27), Taisuke Mizuno (7), Taiki Arai (6), Ryota Iwabuchi (8), Akiyuki Yokoyama (10), Ryo Watanabe (9)

Renofa Yamaguchi (4-1-2-3): Riku Terakado (31), Takayuki Mae (15), Daisuke Matsumoto (5), Renan Paixao (3), Keigo Numata (14), Riku Kamigaki (4), Shinya Yajima (6), Taiyo Igarashi (32), Hidenori Takahashi (2), Kota Kawano (20), Seigo Kobayashi (28)

Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
31
Tomoki Ueda
22
Ryosuke Hisadomi
2
Nobuyuki Kawashima
16
Kotaro Yamahara
24
Tojiro Kubo
27
Keigo Enomoto
7
Taisuke Mizuno
6
Taiki Arai
8
Ryota Iwabuchi
10
Akiyuki Yokoyama
9
Ryo Watanabe
28
Seigo Kobayashi
20
Kota Kawano
2
Hidenori Takahashi
32
Taiyo Igarashi
6
Shinya Yajima
4
Riku Kamigaki
14
Keigo Numata
3
Renan Paixao
5
Daisuke Matsumoto
15
Takayuki Mae
31
Riku Terakado
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
4-1-2-3
Thay người
61’
Ryota Iwabuchi
Ken Yamura
61’
Seigo Kobayashi
Toshiya Tanaka
61’
Taisuke Mizuno
Shohei Kawakami
82’
Shinya Yajima
Masakazu Yoshioka
67’
Kotaro Yamahara
Kota Kudo
90’
Kota Kawano
Shuhei Otsuki
76’
Taiki Arai
Yosei Ozeki
90’
Taiyo Igarashi
Koji Yamase
76’
Ryosuke Hisadomi
Keisuke Ogasawara
Cầu thủ dự bị
Ken Yamura
Shuhei Otsuki
Kanta Nagata
Tsubasa Umeki
Shohei Kawakami
Toshiya Tanaka
Yosei Ozeki
Daisuke Yoshimitsu
Kota Kudo
Ginta Uemoto
Keisuke Ogasawara
Koji Yamase
Kai Kitamura
Masakazu Yoshioka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
26/03 - 2023
01/07 - 2023
19/05 - 2024
17/08 - 2024
25/05 - 2025
02/08 - 2025

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
31/08 - 2025
23/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 2
12/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Renofa Yamaguchi

J League 2
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
02/08 - 2025
12/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock2815851753B T B H H
2JEF United ChibaJEF United Chiba2815671451H T T B T
3V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki281495851H T T T T
4Tokushima VortisTokushima Vortis2813961348T T B T H
5Omiya ArdijaOmiya Ardija2813871547T B T T B
6Vegalta SendaiVegalta Sendai2812115647H B H T H
7Jubilo IwataJubilo Iwata281369745B B T T H
8FC ImabariFC Imabari2811107643T T T T B
9Sagan TosuSagan Tosu281279243B T B H B
10Consadole SapporoConsadole Sapporo2812412-940T B B T T
11Ventforet KofuVentforet Kofu2810810238B T T B B
12Iwaki FCIwaki FC289910336H T B T T
13Montedio YamagataMontedio Yamagata289514-232T B T B T
14Fujieda MYFCFujieda MYFC288812-332H H B T B
15Blaublitz AkitaBlaublitz Akita289514-1032T H T B H
16Roasso KumamotoRoasso Kumamoto288614-930T B T B T
17Oita TrinitaOita Trinita2861111-1029B H B B H
18Kataller ToyamaKataller Toyama285815-1423B H B B B
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2831312-1122H B H B H
20Ehime FCEhime FC2821115-2517B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow