Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Fujieda MYFC vs Blaublitz Akita hôm nay 12-05-2024

Giải J League 2 - CN, 12/5

Kết thúc

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

1 : 0

Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

Hiệp một: 0-0
CN, 12:00 12/05/2024
Vòng 15 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ryuji Saito
51
Daiki Sato
51
Ryuhei Oishi (Thay: Junki Hata)
60
Yukihito Kajiya (Thay: Ren Komatsu)
60
Ken Tshizanga Matsumoto (Thay: Daiki Sato)
70
Koya Handa (Thay: Shota Aoki)
70
Carlinhos (Thay: Wendel)
70
Kazaki Nakagawa (Thay: Ryota Kajikawa)
80
Hiroki Kurimoto (Thay: Kazuya Onohara)
86
Shota Suzuki (Thay: Kazuyoshi Shimabuku)
90
Shohei Kawakami (Thay: Kota Osone)
90
Kazaki Nakagawa (Kiến tạo: Ken Yamura)
90+1'
Kota Muramatsu
90+5'

Thống kê trận đấu Fujieda MYFC vs Blaublitz Akita

số liệu thống kê
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
57 Kiểm soát bóng 43
5 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 15
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fujieda MYFC vs Blaublitz Akita

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kai Kitamura (41), So Nakagawa (4), Kotaro Yamahara (16), Wendel (99), Kota Osone (13), Kazuyoshi Shimabuku (19), Kenshiro Hirao (17), Kento Nishiya (26), Anderson Chaves (11), Ryota Kajikawa (23), Ken Yamura (9)

Blaublitz Akita (4-4-2): Kentaro Kakoi (31), Kota Muramatsu (16), Tatsushi Koyanagi (3), Takashi Kawano (5), Ryuji Saito (13), Junki Hata (8), Kazuya Onohara (80), Hiroto Morooka (6), Daiki Sato (29), Ren Komatsu (10), Shota Aoki (40)

Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
41
Kai Kitamura
4
So Nakagawa
16
Kotaro Yamahara
99
Wendel
13
Kota Osone
19
Kazuyoshi Shimabuku
17
Kenshiro Hirao
26
Kento Nishiya
11
Anderson Chaves
23
Ryota Kajikawa
9
Ken Yamura
40
Shota Aoki
10
Ren Komatsu
29
Daiki Sato
6
Hiroto Morooka
80
Kazuya Onohara
8
Junki Hata
13
Ryuji Saito
5
Takashi Kawano
3
Tatsushi Koyanagi
16
Kota Muramatsu
31
Kentaro Kakoi
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
4-4-2
Thay người
70’
Wendel
Carlinhos
60’
Junki Hata
Ryuhei Oishi
80’
Ryota Kajikawa
Kazaki Nakagawa
60’
Ren Komatsu
Yukihito Kajiya
90’
Kazuyoshi Shimabuku
Shota Suzuki
70’
Shota Aoki
Koya Handa
90’
Kota Osone
Shohei Kawakami
70’
Daiki Sato
Ken Tshizanga Matsumoto
86’
Kazuya Onohara
Hiroki Kurimoto
Cầu thủ dự bị
Kei Uchiyama
Genki Yamada
Shota Suzuki
Koji Hachisuka
Carlinhos
Hiroki Kurimoto
Taiki Arai
Ryuhei Oishi
Ren Asakura
Yukihito Kajiya
Shohei Kawakami
Koya Handa
Kazaki Nakagawa
Ken Tshizanga Matsumoto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
04/03 - 2023
24/06 - 2023
12/05 - 2024
10/11 - 2024
01/03 - 2025
09/08 - 2025

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
23/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 2
12/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây Blaublitz Akita

J League 2
23/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
J League 2
02/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 2
12/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock2715751752T B T B H
2JEF United ChibaJEF United Chiba2714671348T H T T B
3V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki271395748H H T T T
4Omiya ArdijaOmiya Ardija2813871547T B T T B
5Tokushima VortisTokushima Vortis2713861347H T T B T
6Vegalta SendaiVegalta Sendai2712105646H H B H T
7Jubilo IwataJubilo Iwata271359744T B B T T
8FC ImabariFC Imabari2711106843T T T T T
9Sagan TosuSagan Tosu271278343T B T B H
10Consadole SapporoConsadole Sapporo2812412-940T B B T T
11Ventforet KofuVentforet Kofu271089338T B T T B
12Iwaki FCIwaki FC278910133H H T B T
13Fujieda MYFCFujieda MYFC278811-232H H H B T
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita279414-1031T T H T B
15Montedio YamagataMontedio Yamagata278514-329B T B T B
16Oita TrinitaOita Trinita2761011-1028B B H B B
17Roasso KumamotoRoasso Kumamoto277614-1027B T B T B
18Kataller ToyamaKataller Toyama275814-1323B B H B B
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2731212-1121H H B H B
20Ehime FCEhime FC2721015-2516B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow