Thẻ vàng cho Edoardo Masciangelo.
![]() Ilias Koutsoupias (Kiến tạo: Fares Ghedjemis) 4 | |
![]() Riccardo Marchizza (Kiến tạo: Giacomo Calo) 28 | |
![]() Michele Besaggio 35 | |
![]() Ilario Monterisi 39 | |
![]() Barcella, Kevin 48 | |
![]() Kevin Barcella 48 | |
![]() Francesco Gelli (Thay: Kevin Barcella) 55 | |
![]() Jacopo Gelli (Thay: Kevin Barcella) 55 | |
![]() Valerio Crespi (Thay: Roberto Insigne) 60 | |
![]() Alessandro Milani (Thay: Claudio Manzi) 60 | |
![]() Gabriele Calvani 62 | |
![]() Massimo Zilli (Thay: Fares Ghedjemis) 66 | |
![]() Gabriele Bracaglia (Thay: Antonio Raimondo) 66 | |
![]() Justin Kumi (Thay: Michele Besaggio) 70 | |
![]() Luca D'Andrea (Thay: Raffaele Russo) 71 | |
![]() Giuseppe Panico (Thay: Facundo Lescano) 71 | |
![]() Justin Kumi 72 | |
![]() Matteo Cichella (Thay: Ilias Koutsoupias) 75 | |
![]() Edoardo Masciangelo (Thay: Giorgi Kvernadze) 75 | |
![]() Edoardo Masciangelo 88 |
Thống kê trận đấu Frosinone vs Avellino

Diễn biến Frosinone vs Avellino

![Thẻ vàng cho [cầu thủ1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho Edoardo Masciangelo.
Giorgi Kvernadze rời sân và được thay thế bởi Edoardo Masciangelo.
Ilias Koutsoupias rời sân và được thay thế bởi Matteo Cichella.

Thẻ vàng cho Justin Kumi.
Facundo Lescano rời sân và được thay thế bởi Giuseppe Panico.
Raffaele Russo rời sân và được thay thế bởi Luca D'Andrea.
Michele Besaggio rời sân và được thay thế bởi Justin Kumi.
Antonio Raimondo rời sân và được thay thế bởi Gabriele Bracaglia.
Fares Ghedjemis rời sân và được thay thế bởi Massimo Zilli.

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Gabriele Calvani nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ta phản đối dữ dội!
Claudio Manzi rời sân và được thay thế bởi Alessandro Milani.
Roberto Insigne rời sân và được thay thế bởi Valerio Crespi.
Kevin Barcella rời sân và được thay thế bởi Jacopo Gelli.
![Thẻ vàng cho [cầu thủ1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho Kevin Barcella.
![Thẻ vàng cho [cầu thủ1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Thẻ vàng cho Ilario Monterisi.
Đội hình xuất phát Frosinone vs Avellino
Frosinone (4-2-3-1): Lorenzo Palmisani (22), Anthony Oyono (20), Gabriele Calvani (3), Ilario Monterisi (30), Riccardo Marchizza (5), Giacomo Calo (14), Ilias Koutsoupias (8), Fares Ghedjemis (7), Kevin Barcella (99), Giorgi Kvernadze (17), Antonio Raimondo (9)
Avellino (4-3-1-2): Antony Iannarilli (1), Tommaso Cancellotti (29), Claudio Manzi (79), Patrick Enrici (56), Lorenco Simic (44), Dimitrios Sounas (24), Michele Besaggio (39), Martin Palumbo (20), Raffaele Russo (10), Facundo Lescano (32), Roberto Insigne (94)

Thay người | |||
55’ | Kevin Barcella Jacopo Gelli | 60’ | Roberto Insigne Valerio Crespi |
66’ | Antonio Raimondo Gabriele Bracaglia | 60’ | Claudio Manzi Alessandro Milani |
66’ | Fares Ghedjemis Massimo Zilli | 70’ | Michele Besaggio Justin Kumi |
75’ | Ilias Koutsoupias Matteo Cichella | 71’ | Raffaele Russo Luca D Andrea |
75’ | Giorgi Kvernadze Edoardo Masciangelo | 71’ | Facundo Lescano Giuseppe Panico |
Cầu thủ dự bị | |||
Eldin Lolic | Giovanni Daffara | ||
Gabriele Bracaglia | Marco Armellino | ||
Matteo Cichella | Alessandro Campanile | ||
Damar Dixon | Valerio Crespi | ||
Jacopo Gelli | Luca D Andrea | ||
Filippo Grosso | Alessandro Fontanarosa | ||
Edoardo Masciangelo | Emmanuel Gyabuaa | ||
Abdoulie Ndow | Pasquale Pane | ||
Jeremy Oyono | Justin Kumi | ||
Massimo Zilli | Alessandro Milani | ||
Francesco Gelli | Giuseppe Panico | ||
Francesco Minicangeli | Gianmarco Todisco |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Frosinone
Thành tích gần đây Avellino
Bảng xếp hạng Serie B
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
17 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
18 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
19 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
20 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại