Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Yuito Suzuki (Kiến tạo: Christian Guenter) 20 | |
Vincenzo Grifo 45 | |
Eren Dinkci (Thay: Jan-Niklas Beste) 52 | |
Zidane Iqbal (Thay: Alonzo Engwanda) 60 | |
Igor Matanovic (Thay: Chukwubuike Adamu) 66 | |
Nicolas Hoefler (Thay: Johan Manzambi) 66 | |
Davy van den Berg (Thay: Can Bozdogan) 66 | |
Dani de Wit (Thay: Gjivai Zechiel) 66 | |
Derry Scherhant (Thay: Vincenzo Grifo) 75 | |
Max Rosenfelder (Thay: Yuito Suzuki) 75 | |
Derry Murkin (Thay: Adrian Blake) 77 | |
David Min (Thay: Sebastien Haller) 78 | |
Derry Murkin 88 |
Thống kê trận đấu Freiburg vs FC Utrecht


Diễn biến Freiburg vs FC Utrecht
Thẻ vàng cho Derry Murkin.
Sebastien Haller rời sân và được thay thế bởi David Min.
Adrian Blake rời sân và được thay thế bởi Derry Murkin.
Yuito Suzuki rời sân và được thay thế bởi Max Rosenfelder.
Vincenzo Grifo rời sân và được thay thế bởi Derry Scherhant.
Gjivai Zechiel rời sân và được thay thế bởi Dani de Wit.
Can Bozdogan rời sân và được thay thế bởi Davy van den Berg.
Gjivai Zechiel rời sân và được thay thế bởi Dani de Wit.
Can Bozdogan rời sân và được thay thế bởi Davy van den Berg.
Chukwubuike Adamu rời sân và được thay thế bởi Igor Matanovic.
Johan Manzambi rời sân và được thay thế bởi Nicolas Hoefler.
Alonzo Engwanda rời sân và được thay thế bởi Zidane Iqbal.
Alonzo Engwanda rời sân và được thay thế bởi Zidane Iqbal.
Jan-Niklas Beste rời sân và được thay thế bởi Eren Dinkci.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.
V À A A O O O - Vincenzo Grifo đã ghi bàn!
Christian Guenter đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Yuito Suzuki đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Freiburg vs FC Utrecht
Freiburg (4-1-4-1): Noah Atubolu (1), Philipp Treu (29), Matthias Ginter (28), Philipp Lienhart (3), Christian Gunter (30), Maximilian Eggestein (8), Jan-Niklas Beste (19), Yuito Suzuki (14), Johan Manzambi (44), Vincenzo Grifo (32), Junior Adamu (20)
FC Utrecht (4-3-3): Vasilis Barkas (1), Siebe Horemans (2), Mike van der Hoorn (3), Nick Viergever (24), Souffian El Karouani (16), Alonzo Engwanda (27), Gjivai Zechiël (21), Can Bozdogan (8), Miguel Rodríguez (22), Sébastien Haller (91), Adrian Blake (15)


| Thay người | |||
| 52’ | Jan-Niklas Beste Eren Dinkçi | 60’ | Alonzo Engwanda Zidane Iqbal |
| 66’ | Chukwubuike Adamu Igor Matanović | 66’ | Can Bozdogan Davy van den Berg |
| 66’ | Johan Manzambi Nicolas Hofler | 66’ | Gjivai Zechiel Dani De Wit |
| 75’ | Yuito Suzuki Maximilian Rosenfelder | 77’ | Adrian Blake Derry Murkin |
| 75’ | Vincenzo Grifo Derry Lionel Scherhant | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jannik Huth | David Min | ||
Anthony Jung | Michael Brouwer | ||
Jordy Makengo | Kevin Gadellaa | ||
Maximilian Rosenfelder | Kolbeinn Finnsson | ||
Bruno Ogbus | Matisse Didden | ||
Derry Lionel Scherhant | Mike Eerdhuijzen | ||
Eren Dinkçi | Derry Murkin | ||
Maximilian Philipp | Davy van den Berg | ||
Igor Matanović | Dani De Wit | ||
Lucas Holer | Yoann Cathline | ||
Lukas Kubler | Miliano Jonathans | ||
Nicolas Hofler | Zidane Iqbal | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Florian Muller Chấn thương cơ | Niklas Vesterlund Chấn thương đầu gối | ||
Daniel-Kofi Kyereh Chấn thương dây chằng chéo | Victor Jensen Chấn thương gân kheo | ||
Patrick Osterhage Chấn thương cơ | Rafik El Arguioui Va chạm | ||
Cyriaque Irie Không xác định | |||
Nhận định Freiburg vs FC Utrecht
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Freiburg
Thành tích gần đây FC Utrecht
Bảng xếp hạng Europa League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 12 | ||
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | ||
| 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 5 | 12 | ||
| 4 | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | ||
| 5 | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | ||
| 6 | 5 | 3 | 2 | 0 | 4 | 11 | ||
| 7 | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 10 | ||
| 8 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | ||
| 9 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | ||
| 10 | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | ||
| 11 | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | ||
| 12 | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | ||
| 13 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | ||
| 14 | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | ||
| 15 | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | ||
| 16 | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 8 | ||
| 17 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | ||
| 18 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | ||
| 19 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | ||
| 20 | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | ||
| 21 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | ||
| 22 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | ||
| 23 | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 7 | ||
| 24 | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 | ||
| 25 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | ||
| 26 | 5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 6 | ||
| 27 | 5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 6 | ||
| 28 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | ||
| 29 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | ||
| 30 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | ||
| 31 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | ||
| 32 | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 1 | ||
| 33 | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | ||
| 34 | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 1 | ||
| 35 | 5 | 0 | 1 | 4 | -13 | 1 | ||
| 36 | 5 | 0 | 0 | 5 | -8 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
