Chủ Nhật, 18/01/2026
Sebastian Proedl
21'
Takashi Inui
31'
Alexander Meier
34'
Theodor Gebre Selassie (assist) Zlatko Junuzovic
45'
Haris Seferovic
52'
Alexander Meier
68'
Stefan Aigner (assist) Bastian Oczipka
76'
Luca Caldirola (assist) Fin Bartels
79'
Marc Stendera (assist) Takashi Inui
80'
Timothy Chandler
85'
Clemens Fritz
90'

Thống kê trận đấu Frankfurt vs Bremen

số liệu thống kê
Frankfurt
Frankfurt
Bremen
Bremen
52 Kiểm soát bóng 48
12 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 3
9 Phạt góc 2
2 Việt vị 4
17 Pham lỗi 12
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Bundesliga
07/12 - 2014
02/05 - 2015
19/12 - 2015
14/05 - 2016
04/11 - 2017
01/04 - 2018
01/09 - 2018
27/01 - 2019
06/10 - 2019
04/06 - 2020
31/10 - 2020
27/02 - 2021
28/08 - 2022
19/02 - 2023
12/11 - 2023
06/04 - 2024
24/11 - 2024
05/04 - 2025
23/08 - 2025
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Frankfurt

Bundesliga
17/01 - 2026
14/01 - 2026
10/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
Champions League
10/12 - 2025
Bundesliga
07/12 - 2025
30/11 - 2025
Champions League
27/11 - 2025
Bundesliga
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Bremen

Bundesliga
17/01 - 2026
14/01 - 2026
H1: 1-0
Giao hữu
04/01 - 2026
Bundesliga
20/12 - 2025
H1: 0-0
15/12 - 2025
07/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Bundesliga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MunichMunich1816205450T H T T T
2DortmundDortmund1811611839H T H T T
3HoffenheimHoffenheim1710341433B T H T T
4RB LeipzigRB Leipzig1710251232H T B B T
5StuttgartStuttgart171025732B T H T T
6LeverkusenLeverkusen17926929B T T B B
7E.FrankfurtE.Frankfurt18765-127T H H B H
8FreiburgFreiburg17656-223B H T T B
9Union BerlinUnion Berlin17656-323B T T H H
10FC CologneFC Cologne18558-320B B H B T
11Borussia M'gladbachBorussia M'gladbach18558-620B B T B H
12WolfsburgWolfsburg18549-1119T B B T H
13BremenBremen17467-1318B B H B H
14Hamburger SVHamburger SV17458-1017T B H B H
15AugsburgAugsburg174310-1515T B H B H
16FC HeidenheimFC Heidenheim183411-2213B B H B H
17Mainz 05Mainz 05182610-1312H H H T B
18St. PauliSt. Pauli173311-1512H T H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bundesliga

Xem thêm
top-arrow