Chủ Nhật, 30/11/2025
Rayan Cherki (Kiến tạo: Bradley Barcola)
19
(Pen) Georgiy Sudakov
32
Georgiy Sudakov (Kiến tạo: Mykhaylo Mudryk)
44
Dmytro Kryskiv
51
Kostyantyn Vivcharenko
56
Khephren Thuram-Ulien
58
Danylo Sikan (Thay: Dmytro Kryskiv)
59
Oleksandr Nazarenko (Thay: Oleksii Kashchuk)
59
Danylo Sikan
62
Niels Nkounkou
67
Amine Adli (Thay: Khephren Thuram-Ulien)
72
Elye Wahi (Thay: Amine Gouiri)
72
Valentin Gendrey (Thay: Mohamed Simakan)
72
Maksym Bragaru (Thay: Mykhaylo Mudryk)
78
Arnaud Kalimuendo-Muinga (Thay: Rayan Cherki)
80
Elye Wahi (VAR check)
81
Artem Bondarenko (Kiến tạo: Oleksandr Nazarenko)
86
Ivan Zhelizko (Thay: Artem Bondarenko)
88

Thống kê trận đấu France U21 vs Ukraine U21

số liệu thống kê
France U21
France U21
Ukraine U21
Ukraine U21
50 Kiểm soát bóng 50
15 Phạm lỗi 14
17 Ném biên 19
4 Việt vị 3
20 Chuyền dài 5
6 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
3 Phát bóng 5
4 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến France U21 vs Ukraine U21

Tất cả (317)
90+5'

U21 Ukraine với chiến thắng xứng đáng sau màn trình diễn đẹp mắt

90+5'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+4'

Kiểm soát bóng: U21 Pháp: 50%, U21 Ukraine: 50%.

90+4'

Kiểm soát bóng: U21 Pháp: 53%, U21 Ukraine: 47%.

90+4'

U21 Pháp đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+4'

U21 Pháp được hưởng quả ném biên bên phần sân bên mình.

90+4'

U21 Pháp đang kiểm soát bóng.

90+3'

Anatolii Trubin an toàn khi anh bước ra và nhận bóng

90+3'

Maxence Caqueret của U21 Pháp căng ngang thành công cho đồng đội trong vòng cấm.

90+3'

U21 Pháp được hưởng quả ném biên bên phần sân đối phương.

90+3'

Ivan Zhelizko của U21 Ukraine cản đường chuyền thẳng vào vòng cấm.

90+3'

Amine Adli của U21 Pháp sút phạt góc bên cánh phải.

90+2'

U21 Pháp đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+2'

Enzo Le Fee thực hiện pha tắc bóng và giành quyền sở hữu cho đội của mình

90+2'

U21 Pháp được hưởng quả ném biên bên phần sân đối phương.

90+2'

Anatolii Trubin của U21 Ukraine cản đường chuyền về phía vòng cấm.

90+2'

Enzo Le Fee vung bóng từ quả phạt góc bên cánh trái nhưng bóng không đến gần đồng đội.

90+2'

Oleksii Sych của U21 Ukraine cản đường chuyền về phía vòng cấm.

90+1'

Trọng tài cho quả phạt trực tiếp, Oleksii Sych của U21 Ukraine phạm lỗi với Enzo Le Fee

90+1'

Amine Adli của U21 Pháp căng ngang thành công cho đồng đội trong vòng cấm.

90+1'

Ivan Zhelizko của U21 Ukraine cản đường chuyền thẳng vào vòng cấm.

Đội hình xuất phát France U21 vs Ukraine U21

France U21 (4-3-3): Lucas Chevalier (16), Pierre Kalulu (20), Mohamed Simakan (2), Castello Lukeba (14), Niels Nkounkou (5), Enzo Le Fee (6), Maxence Caqueret (8), Kephren Thuram-Ulien (19), Bradley Barcola (17), Amine Gouiri (11), Rayan Cherki (10)

Ukraine U21 (4-2-3-1): Anatolii Trubin (12), Oleksiy Sych (6), Maksym Talovierov (4), Arsenii Batagov (16), Kostiantyn Vivcharenko (2), Volodymyr Brazhko (17), Artem Bondarenko (21), Oleksiy Kashchuk (20), Georgiy Sudakov (22), Mykhailo Mudryk (10), Dmytro Kryskiv (18)

France U21
France U21
4-3-3
16
Lucas Chevalier
20
Pierre Kalulu
2
Mohamed Simakan
14
Castello Lukeba
5
Niels Nkounkou
6
Enzo Le Fee
8
Maxence Caqueret
19
Kephren Thuram-Ulien
17
Bradley Barcola
11
Amine Gouiri
10
Rayan Cherki
18
Dmytro Kryskiv
10
Mykhailo Mudryk
22 2
Georgiy Sudakov
20
Oleksiy Kashchuk
21
Artem Bondarenko
17
Volodymyr Brazhko
2
Kostiantyn Vivcharenko
16
Arsenii Batagov
4
Maksym Talovierov
6
Oleksiy Sych
12
Anatolii Trubin
Ukraine U21
Ukraine U21
4-2-3-1
Thay người
72’
Mohamed Simakan
Valentin Gendrey
59’
Dmytro Kryskiv
Danylo Sikan
72’
Khephren Thuram-Ulien
Amine Adli
59’
Oleksii Kashchuk
Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko
72’
Amine Gouiri
Sepe Elye Wahi
78’
Mykhaylo Mudryk
Maksym Bragaru
80’
Rayan Cherki
Arnaud Kalimuendo
88’
Artem Bondarenko
Ivan Zhelizko
Cầu thủ dự bị
Illan Meslier
Danylo Sikan
Stefan Bajic
Ruslan Neshcheret
Yasser Larouci
Kiril Fesiun
Arnaud Kalimuendo
Oleksandr Syrota
Valentin Gendrey
Ivan Zhelizko
Joris Chotard
Bogdan V'Yunnik
Amine Adli
Volodymyr Salyuk
Bafode Diakite
Rostislav Lyakh
Sepe Elye Wahi
Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko
Loic Bade
Maksym Bragaru
Oleh Ocheretko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Euro U21
08/10 - 2021
09/06 - 2022
03/07 - 2023

Thành tích gần đây France U21

U21 Euro
18/11 - 2025
15/11 - 2025
13/10 - 2025
10/10 - 2025
Giao hữu
09/09 - 2025
U21 Euro
26/06 - 2025
22/06 - 2025
17/06 - 2025
15/06 - 2025
12/06 - 2025

Thành tích gần đây Ukraine U21

Giao hữu
18/11 - 2025
U21 Euro
15/11 - 2025
14/10 - 2025
10/10 - 2025
05/09 - 2025
18/06 - 2025
15/06 - 2025
12/06 - 2025
Giao hữu
07/06 - 2025
25/03 - 2025

Bảng xếp hạng U21 Euro

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Spain U21Spain U2155001515T T T T T
2Finland U21Finland U2153111310T T B T H
3Kosovo U21Kosovo U21522198H B T T H
4Romania U21Romania U21521207H T T B B
5Cyprus U21Cyprus U215104-93B B B B T
6San Marino U21San Marino U215005-280B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Portugal U21Portugal U2154102113T T T T H
2Czechia U21Czechia U215311710T T T B H
3Scotland U21Scotland U2163121110B T H T T
4Bulgaria U21Bulgaria U21521207T H B T B
5Azerbaijan U21Azerbaijan U215122-95B H B H T
6Gibraltar U21Gibraltar U216006-300B B B B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1France U21France U2143101210T T H T
2Faroe Islands U21Faroe Islands U216303-69T T B B B
3Switzerland U21Switzerland U21522138T H T H B
4Iceland U21Iceland U21522128B H H T T
5Luxembourg U21Luxembourg U215113-34B H B B T
6Estonia U21Estonia U215023-82B B H H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1England U21England U2155001315T T T T T
2Slovakia U21Slovakia U216411313T H T T B
3Ireland U21Ireland U215212-47T T H B B
4Andorra U21Andorra U217205-46B B T B T
5Kazakhstan U21Kazakhstan U215113-34T B B B H
6Moldova U21Moldova U216114-54B B B B H
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Poland U21Poland U2166001718T T T T T
2Italy U21Italy U2165011215T T T B T
3Montenegro U21Montenegro U216303-29T B T T B
4Sweden U21Sweden U216303-59B B B T T
5North Macedonia U21North Macedonia U216105-83B T B B B
6Armenia U21Armenia U216006-140B B B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Greece U21Greece U2155001415T T T T T
2Germany U21Germany U2154011312T B T T T
3Northern Ireland U21Northern Ireland U215212-27H T B T B
4Georgia U21Georgia U21512205H H T B B
5Latvia U21Latvia U215113-64B H B B T
6Malta U21Malta U215005-190B B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Norway U21Norway U21330099T T T
2Israel U21Israel U215131-16H H H B T
3Bosnia and Herzegovina U21Bosnia and Herzegovina U21412115H H T B
4Netherlands U21Netherlands U21412105H H T B
5Slovenia U21Slovenia U214013-91B H B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Turkiye U21Turkiye U215320411H T H T T
2Croatia U21Croatia U214310710H T T T
3Ukraine U21Ukraine U21411224T H B B
4Hungary U21Hungary U214031-23H H H B
5Lithuania U21Lithuania U215014-111B H B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Austria U21Austria U21421107T H B T
2Belgium U21Belgium U21421187H T T B
3Denmark U21Denmark U21421137T H B T
4Belarus U21Belarus U21411214H B T B
5Wales U21Wales U214103-123B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow