Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Fram Reykjavik vs KR Reykjavik hôm nay 12-07-2024

Giải VĐQG Iceland - Th 6, 12/7

Kết thúc

Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

1 : 0

KR Reykjavik

KR Reykjavik

Hiệp một: 0-0
T6, 02:15 12/07/2024
Vòng 14 - VĐQG Iceland
Laugardalsvoellur
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Axel Andresson
17
Alex Thor Hauksson
33
Alex Thor Hauksson
35
Stefan Arni Geirsson (Thay: Kristjan Floki Finnbogason)
40
Alex Freyr Elisson (Thay: Mar Aegisson)
46
Atli Sigurjonsson
58
Haraldur Einar Asgrimsson
62
Eythor Woehler (Thay: Elmar Bjarnason)
63
Magnus Thordarson (Thay: Jannik Pohl)
70
Luke Rae (Thay: Aron Albertsson)
74
Jon Sigurdsson (Thay: Birgir Styrmisson)
74
Gudmundur Magnusson
79
Benony Andresson
84
Tryggvi Geirsson
85
Tryggvi Geirsson
90+3'
Alex Thor Hauksson
90+3'
Palmi Rafn Palmason
90+3'
Alex Freyr Elisson
90+3'

Đội hình xuất phát Fram Reykjavik vs KR Reykjavik

Thay người
46’
Mar Aegisson
Alex Freyr Elisson
40’
Kristjan Floki Finnbogason
Stefan Arni Geirsson
70’
Jannik Pohl
Magnus Thordarson
63’
Elmar Bjarnason
Eythor Wohler
74’
Birgir Styrmisson
Jon Sigurdsson
74’
Aron Albertsson
Luke Rae
Cầu thủ dự bị
Anton Ari Bjarkason
Eythor Wohler
Magnus Thordarson
Aron Larusson
Stefan Hannesson
Jon Sigurdsson
Alex Freyr Elisson
Runik Gunnarsson
Thengill Orrason
Luke Rae
Sigfus Gudmundsson
Stefan Arni Geirsson
Freyr Sigurdsson
Sigurpall Soeren Ingolfsson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Iceland
21/04 - 2022
20/07 - 2022
23/05 - 2023
14/08 - 2023
20/04 - 2024
12/07 - 2024
29/09 - 2024
24/05 - 2025
19/08 - 2025

Thành tích gần đây Fram Reykjavik

VĐQG Iceland
25/08 - 2025
19/08 - 2025
10/08 - 2025
07/08 - 2025
28/07 - 2025
18/07 - 2025
Cúp quốc gia Iceland
12/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
VĐQG Iceland
05/07 - 2025
30/06 - 2025
24/06 - 2025

Thành tích gần đây KR Reykjavik

VĐQG Iceland
26/08 - 2025
19/08 - 2025
12/08 - 2025
02/08 - 2025
27/07 - 2025
15/07 - 2025
06/07 - 2025
30/06 - 2025
24/06 - 2025
17/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ValurValur2012442040T H T B T
2Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2011541338H H B T T
3StjarnanStjarnan201046634T H T T T
4BreidablikBreidablik19955532T H H B B
5FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur20758526B H T T H
6VestriVestri208210-226T H T B B
7KA AkureyriKA Akureyri20758-1226T H T H T
8Fram ReykjavikFram Reykjavik20749025H H B B B
9IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar20749-625B T B T H
10KR ReykjavikKR Reykjavik20659-223H B T T B
11AftureldingAfturelding20569-721B H B H B
12IA AkranesIA Akranes195113-2016T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow