Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Fram Reykjavik vs IA Akranes hôm nay 22-05-2024

Giải VĐQG Iceland - Th 4, 22/5

Kết thúc

Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

1 : 1

IA Akranes

IA Akranes

Hiệp một: 0-0
T4, 02:15 22/05/2024
Vòng 7 - VĐQG Iceland
Laugardalsvoellur
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Adam Oern Arnarson
7
Erik Sandberg
21
Arnor Smarason
24
Kyle McLagan
31
Ingi Thor Sigurdsson (Thay: Arnor Smarason)
46
Gudfinnur Thor Leosson (Thay: Runar Mar Sigurjonsson)
56
Gudmundur Magnusson
65
Alex Freyr Elisson (Thay: Haraldur Einar Asgrimsson)
69
Viktor Jonsson
76
Viktor Dadason (Thay: Magnus Thordarson)
77
Arni Heimisson (Thay: Hinrik Hardarson)
85
Freyr Sigurdsson (Thay: Gudmundur Magnusson)
86
Steinar Thorsteinsson
90+1'

Đội hình xuất phát Fram Reykjavik vs IA Akranes

Thay người
69’
Haraldur Einar Asgrimsson
Alex Freyr Elisson
46’
Arnor Smarason
Ingi Thor Sigurdsson
77’
Magnus Thordarson
Viktor Dadason
56’
Runar Mar Sigurjonsson
Gudfinnur Thor Leosson
86’
Gudmundur Magnusson
Freyr Sigurdsson
85’
Hinrik Hardarson
Arni Heimisson
Cầu thủ dự bị
Alex Freyr Elisson
Hilmar Elis Hilmarsson
Aron Adalsteinsson
Dino Hodzic
Freyr Sigurdsson
Arnleifur Hjorleifsson
Viktor Dadason
Armann Ingi Finnbogason
Breki Baldursson
Ingi Thor Sigurdsson
Stefan Hannesson
Gudfinnur Thor Leosson
Brynjar Gauti Gudjonsson
Arni Heimisson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Iceland
VĐQG Iceland
03/05 - 2022
26/07 - 2022
22/05 - 2024
13/08 - 2024
07/04 - 2025
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Fram Reykjavik

VĐQG Iceland
25/08 - 2025
19/08 - 2025
10/08 - 2025
07/08 - 2025
28/07 - 2025
18/07 - 2025
Cúp quốc gia Iceland
12/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
VĐQG Iceland
05/07 - 2025
30/06 - 2025
24/06 - 2025

Thành tích gần đây IA Akranes

VĐQG Iceland
18/08 - 2025
12/08 - 2025
06/08 - 2025
19/07 - 2025
15/07 - 2025
05/07 - 2025
30/06 - 2025
23/06 - 2025
16/06 - 2025
02/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ValurValur2012442040T H T B T
2Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2011541338H H B T T
3StjarnanStjarnan201046634T H T T T
4BreidablikBreidablik19955532T H H B B
5FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur20758526B H T T H
6VestriVestri208210-226T H T B B
7KA AkureyriKA Akureyri20758-1226T H T H T
8Fram ReykjavikFram Reykjavik20749025H H B B B
9IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar20749-625B T B T H
10KR ReykjavikKR Reykjavik20659-223H B T T B
11AftureldingAfturelding20569-721B H B H B
12IA AkranesIA Akranes195113-2016T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow