Mats Seuntjens (Kiến tạo: Zian Flemming) 24 | |
Cyril Ngonge (Kiến tạo: Wessel Dammers) 29 | |
(og) George Cox 42 | |
Daleho Irandust 51 | |
Roel Janssen 61 | |
Roel Janssen 63 | |
Joergen Strand Larsen (Kiến tạo: Daleho Irandust) 80 | |
Paulos Abraham 90+3' |
Thống kê trận đấu Fortuna Sittard vs Groningen
số liệu thống kê

Fortuna Sittard

Groningen
39 Kiểm soát bóng 61
7 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 7
1 Phạt góc 2
6 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 6
24 Ném biên 12
16 Chuyền dài 23
2 Cú sút bị chặn 1
9 Phát bóng 7
Đội hình xuất phát Fortuna Sittard vs Groningen
Fortuna Sittard (4-1-4-1): Yanick van Osch (1), Mickael Tirpan (25), Martin Angha (2), Roel Janssen (4), George Cox (35), Ben Rienstra (23), Tijjani Noslin (77), Arianit Ferati (19), Tesfaldet Tekie (14), Mats Seuntjens (10), Zian Flemming (8)
Groningen (4-2-3-1): Peter Leeuwenburgh (1), Neraysho Kasanwirjo (21), Mike te Wierik (5), Marin Sverko (20), Bart van Hintum (3), Wessel Dammers (4), Laros Duarte (6), Mohamed El Hankouri (11), Cyril Ngonge (27), Daleho Irandust (10), Joergen Strand Larsen (9)

Fortuna Sittard
4-1-4-1
1
Yanick van Osch
25
Mickael Tirpan
2
Martin Angha
4
Roel Janssen
35
George Cox
23
Ben Rienstra
77
Tijjani Noslin
19
Arianit Ferati
14
Tesfaldet Tekie
10
Mats Seuntjens
8
Zian Flemming
9
Joergen Strand Larsen
10
Daleho Irandust
27
Cyril Ngonge
11
Mohamed El Hankouri
6
Laros Duarte
4
Wessel Dammers
3
Bart van Hintum
20
Marin Sverko
5
Mike te Wierik
21
Neraysho Kasanwirjo
1
Peter Leeuwenburgh

Groningen
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 57’ | Tijjani Noslin Deroy Duarte | 75’ | Neraysho Kasanwirjo Daniel van Kaam |
| 57’ | Mickael Tirpan Ivo Pinto | 86’ | Cyril Ngonge Romano Postema |
| 64’ | Arianit Ferati Nigel Lonwijk | 86’ | Joergen Strand Larsen Paulos Abraham |
| 71’ | Ben Rienstra Andreas Samaris | 90’ | Bart van Hintum Elias Olsson |
| 90’ | Marin Sverko Bjorn Meijer | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ruben Van Kouwen | Patrick Joosten | ||
Tom Hendriks | Elias Olsson | ||
Deroy Duarte | Bjorn Meijer | ||
Emil Hansson | Romano Postema | ||
Ivo Pinto | Daniel van Kaam | ||
Nigel Lonwijk | Paulos Abraham | ||
Yigit Emre Celtik | Jan Hoekstra | ||
Bassala Sambou | Owen van der Vlag | ||
Toshio Lake | |||
Richie Musaba | |||
Ryan Johansson | |||
Andreas Samaris | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Fortuna Sittard
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Groningen
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 27 | 3 | 4 | 56 | 84 | T T H T T | |
| 2 | 34 | 19 | 8 | 7 | 26 | 65 | H T T H T | |
| 3 | 34 | 16 | 11 | 7 | 24 | 59 | H H H B T | |
| 4 | 34 | 15 | 13 | 6 | 19 | 58 | T H H T B | |
| 5 | 34 | 14 | 14 | 6 | 21 | 56 | T T H B H | |
| 6 | 34 | 15 | 8 | 11 | 13 | 53 | T B T T T | |
| 7 | 34 | 14 | 10 | 10 | 7 | 52 | T H H H H | |
| 8 | 34 | 14 | 9 | 11 | 4 | 51 | T B T T H | |
| 9 | 34 | 14 | 6 | 14 | 4 | 48 | H B B T T | |
| 10 | 34 | 12 | 7 | 15 | -22 | 43 | B B H B B | |
| 11 | 34 | 11 | 6 | 17 | -14 | 39 | H B B T B | |
| 12 | 34 | 8 | 14 | 12 | 1 | 38 | H H H B B | |
| 13 | 34 | 10 | 8 | 16 | -13 | 38 | H T T H T | |
| 14 | 34 | 9 | 10 | 15 | -6 | 37 | B T H T T | |
| 15 | 34 | 9 | 10 | 15 | -27 | 37 | H B T B B | |
| 16 | 34 | 8 | 8 | 18 | -20 | 32 | B T B H B | |
| 17 | 34 | 6 | 11 | 17 | -23 | 29 | H H B B H | |
| 18 | 34 | 5 | 4 | 25 | -50 | 19 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch