Chủ Nhật, 30/11/2025
Mats Seuntjens (Kiến tạo: Zian Flemming)
24
Cyril Ngonge (Kiến tạo: Wessel Dammers)
29
(og) George Cox
42
Daleho Irandust
51
Roel Janssen
61
Roel Janssen
63
Joergen Strand Larsen (Kiến tạo: Daleho Irandust)
80
Paulos Abraham
90+3'

Thống kê trận đấu Fortuna Sittard vs Groningen

số liệu thống kê
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard
Groningen
Groningen
39 Kiểm soát bóng 61
9 Phạm lỗi 11
24 Ném biên 12
6 Việt vị 2
16 Chuyền dài 23
1 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 1
2 Phản công 1
4 Thủ môn cản phá 6
9 Phát bóng 7
3 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Fortuna Sittard vs Groningen

Fortuna Sittard (4-1-4-1): Yanick van Osch (1), Mickael Tirpan (25), Martin Angha (2), Roel Janssen (4), George Cox (35), Ben Rienstra (23), Tijjani Noslin (77), Arianit Ferati (19), Tesfaldet Tekie (14), Mats Seuntjens (10), Zian Flemming (8)

Groningen (4-2-3-1): Peter Leeuwenburgh (1), Neraysho Kasanwirjo (21), Mike te Wierik (5), Marin Sverko (20), Bart van Hintum (3), Wessel Dammers (4), Laros Duarte (6), Mohamed El Hankouri (11), Cyril Ngonge (27), Daleho Irandust (10), Joergen Strand Larsen (9)

Fortuna Sittard
Fortuna Sittard
4-1-4-1
1
Yanick van Osch
25
Mickael Tirpan
2
Martin Angha
4
Roel Janssen
35
George Cox
23
Ben Rienstra
77
Tijjani Noslin
19
Arianit Ferati
14
Tesfaldet Tekie
10
Mats Seuntjens
8
Zian Flemming
9
Joergen Strand Larsen
10
Daleho Irandust
27
Cyril Ngonge
11
Mohamed El Hankouri
6
Laros Duarte
4
Wessel Dammers
3
Bart van Hintum
20
Marin Sverko
5
Mike te Wierik
21
Neraysho Kasanwirjo
1
Peter Leeuwenburgh
Groningen
Groningen
4-2-3-1
Thay người
57’
Tijjani Noslin
Deroy Duarte
75’
Neraysho Kasanwirjo
Daniel van Kaam
57’
Mickael Tirpan
Ivo Pinto
86’
Joergen Strand Larsen
Paulos Abraham
64’
Arianit Ferati
Nigel Lonwijk
86’
Cyril Ngonge
Romano Postema
71’
Ben Rienstra
Andreas Samaris
90’
Bart van Hintum
Elias Olsson
90’
Marin Sverko
Bjorn Meijer
Cầu thủ dự bị
Ruben Van Kouwen
Owen van der Vlag
Tom Hendriks
Jan Hoekstra
Deroy Duarte
Paulos Abraham
Emil Hansson
Daniel van Kaam
Ivo Pinto
Romano Postema
Nigel Lonwijk
Elias Olsson
Yigit Emre Celtik
Bjorn Meijer
Andreas Samaris
Patrick Joosten
Ryan Johansson
Richie Musaba
Toshio Lake
Bassala Sambou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
28/11 - 2021
13/02 - 2022
13/11 - 2022
02/04 - 2023
Cúp quốc gia Hà Lan
09/02 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
VĐQG Hà Lan
26/10 - 2024
16/03 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Fortuna Sittard

VĐQG Hà Lan
30/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
29/10 - 2025
VĐQG Hà Lan
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây Groningen

VĐQG Hà Lan
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
31/10 - 2025
VĐQG Hà Lan
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PSVPSV1311112434T T T T T
2FeyenoordFeyenoord139131728T B T B B
3AZ AlkmaarAZ Alkmaar13733524T T T B B
4NEC NijmegenNEC Nijmegen147341324H B T T T
5FC UtrechtFC Utrecht13625620T B T T H
6AjaxAjax13553420B T H B B
7FC GroningenFC Groningen13625020B T H B H
8Fortuna SittardFortuna Sittard14536-218B B T H H
9FC TwenteFC Twente13454217H B H H H
10SC HeerenveenSC Heerenveen14455-117H H B T B
11Sparta RotterdamSparta Rotterdam14527-1217T B B H B
12Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles13445-116B T B T B
13ExcelsiorExcelsior14518-1016B H B T T
14PEC ZwollePEC Zwolle14446-1216H B T H T
15FC VolendamFC Volendam13355-414B T B T H
16HeraclesHeracles14419-1413B T T T H
17NAC BredaNAC Breda14338-812H T B B B
18TelstarTelstar13247-710B B H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow