Inigo Cordoba (Kiến tạo: Tijjani Noslin) 3 | |
Tijjani Noslin 13 | |
Inigo Cordoba 44 | |
Florian Krueger (Thay: Ragnar Oratmangoen) 55 | |
Laros Duarte (Thay: Tomas Suslov) 64 | |
Daleho Irandust (Thay: Oliver Antman) 64 | |
Isak Dybvik (Thay: Elvis Manu) 64 | |
Ricardo Pepi (Kiến tạo: Florian Krueger) 76 | |
Umaro Embalo (Thay: Tijjani Noslin) 78 | |
Deroy Duarte (Thay: Oguzhan Ozyakup) 78 | |
Mads Bech (Thay: Thijmen Blokzijl) 83 | |
Arianit Ferati (Thay: Dogan Erdogan) 84 | |
Paul Gladon (Thay: Kristijan Bistrovic) 89 | |
Paul Gladon (Kiến tạo: Umaro Embalo) 90+3' |
Thống kê trận đấu Fortuna Sittard vs FC Groningen
số liệu thống kê

Fortuna Sittard

FC Groningen
35 Kiểm soát bóng 65
5 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 9
3 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
13 Ném biên 13
7 Chuyền dài 26
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
9 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát Fortuna Sittard vs FC Groningen
Fortuna Sittard (4-3-3): Ivor Pandur (31), Ivo Pinto (12), Rodrigo Guth (14), Dimitrios Siovas (33), Remy Vita (61), Dogan Erdogan (21), Oguzhan Ozyakup (15), Kristijan Bistrovic (8), Tijjani Noslin (77), Burak Yilmaz (17), Inigo Cordoba (7)
FC Groningen (4-3-3): Michael Verrips (20), Liam Van Gelderen (19), Thijmen Blokzijl (42), Radinio Balker (12), Jetro Willems (15), Johan Hove (8), Tomas Suslov (7), Ragnar Oratmangoen (34), Oliver Antman (21), Ricardo Pepi (9), Elvis Manu (28)

Fortuna Sittard
4-3-3
31
Ivor Pandur
12
Ivo Pinto
14
Rodrigo Guth
33
Dimitrios Siovas
61
Remy Vita
21
Dogan Erdogan
15
Oguzhan Ozyakup
8
Kristijan Bistrovic
77
Tijjani Noslin
17
Burak Yilmaz
7 2
Inigo Cordoba
28
Elvis Manu
9
Ricardo Pepi
21
Oliver Antman
34
Ragnar Oratmangoen
7
Tomas Suslov
8
Johan Hove
15
Jetro Willems
12
Radinio Balker
42
Thijmen Blokzijl
19
Liam Van Gelderen
20
Michael Verrips

FC Groningen
4-3-3
| Thay người | |||
| 78’ | Oguzhan Ozyakup Deroy Duarte | 55’ | Ragnar Oratmangoen Florian Kruger |
| 78’ | Tijjani Noslin Umaro Embalo | 64’ | Tomas Suslov Laros Duarte |
| 84’ | Dogan Erdogan Arianit Ferati | 64’ | Elvis Manu Isak Dybvik Maatta |
| 89’ | Kristijan Bistrovic Paul Gladon | 64’ | Oliver Antman Daleho Irandust |
| 83’ | Thijmen Blokzijl Mads Bech Sorensen | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Thomas Buitink | Laros Duarte | ||
Deroy Duarte | Isak Dybvik Maatta | ||
George Cox | Mads Bech Sorensen | ||
Yanick van Osch | Peter Leeuwenburgh | ||
Tom Hendriks | Jan De Boer | ||
Ximo | Matej Chalus | ||
Roel Janssen | Joey Pelupessy | ||
Stipe Radic | Daleho Irandust | ||
Arianit Ferati | Aimar Sher | ||
Paul Gladon | Luciano Valente | ||
Muhammet Tunahan Tasci | Florian Kruger | ||
Umaro Embalo | Thom Van Bergen | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Fortuna Sittard
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Thành tích gần đây FC Groningen
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 22 | 2 | 2 | 44 | 68 | T B T T T | |
| 2 | 25 | 15 | 3 | 7 | 20 | 48 | B T T T B | |
| 3 | 26 | 11 | 11 | 4 | 14 | 44 | H T H H B | |
| 4 | 25 | 12 | 7 | 6 | 18 | 43 | T B H H B | |
| 5 | 25 | 10 | 11 | 4 | 15 | 41 | H T H T T | |
| 6 | 26 | 11 | 6 | 9 | 1 | 39 | H T T B B | |
| 7 | 25 | 11 | 4 | 10 | -10 | 37 | T H H B B | |
| 8 | 26 | 10 | 7 | 9 | 0 | 37 | T T B T T | |
| 9 | 26 | 9 | 8 | 9 | 7 | 35 | T T H T H | |
| 10 | 26 | 10 | 4 | 12 | 0 | 34 | B B B B T | |
| 11 | 25 | 9 | 5 | 11 | -6 | 32 | B H B T T | |
| 12 | 25 | 6 | 11 | 8 | -1 | 29 | H B B T T | |
| 13 | 25 | 7 | 7 | 11 | -16 | 28 | T B B H H | |
| 14 | 25 | 7 | 6 | 12 | -12 | 27 | H T T B T | |
| 15 | 26 | 7 | 5 | 14 | -17 | 26 | T B B B B | |
| 16 | 25 | 5 | 7 | 13 | -14 | 22 | H B T T B | |
| 17 | 25 | 4 | 9 | 12 | -10 | 21 | B H H B T | |
| 18 | 26 | 5 | 3 | 18 | -33 | 18 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch