Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Cedric Itten (Kiến tạo: Florian Kastenmeier)
11 - Emmanuel Iyoha (Kiến tạo: Shinta Appelkamp)
17 - L. Raimund (Thay: C. Lenz)
45 - Luca Raimund (Thay: Christopher Lenz)
45 - Luca Raimund (Kiến tạo: Cedric Itten)
58 - Jesper Daland (Thay: Matthias Zimmermann)
64 - Julian Hettwer (Thay: Emmanuel Iyoha)
73
- Jakob Lemmer (Thay: Jason Ceka)
63 - Luca Herrmann (Thay: Kofi Amoako)
63 - Stefan Kutschke (Thay: Niklas Hauptmann)
73 - Konrad Faber (Thay: Alexander Rossipal)
73 - Christoph Daferner (Thay: Vincent Vermeij)
78 - Jakob Lemmer (Kiến tạo: Ben Bobzien)
90
Thống kê trận đấu Fortuna Dusseldorf vs Dynamo Dresden
Diễn biến Fortuna Dusseldorf vs Dynamo Dresden
Tất cả (21)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Ben Bobzien đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O Jakob Lemmer đã ghi bàn!
Vincent Vermeij rời sân và được thay thế bởi Christoph Daferner.
Emmanuel Iyoha rời sân và được thay thế bởi Julian Hettwer.
Alexander Rossipal rời sân và được thay thế bởi Konrad Faber.
Niklas Hauptmann rời sân và được thay thế bởi Stefan Kutschke.
Matthias Zimmermann rời sân và được thay thế bởi Jesper Daland.
Kofi Amoako rời sân và được thay thế bởi Luca Herrmann.
Jason Ceka rời sân và được thay thế bởi Jakob Lemmer.
Cedric Itten đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Christopher Lenz rời sân và được thay thế bởi Luca Raimund.
Shinta Appelkamp đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Florian Kastenmeier đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Cedric Itten đã ghi bàn!
V À A A A O O O Fortuna Duesseldorf ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Fortuna Dusseldorf vs Dynamo Dresden
Fortuna Dusseldorf (4-4-2): Florian Kastenmeier (33), Matthias Zimmermann (25), Tim Oberdorf (15), Elias Egouli (44), Christopher Lenz (3), Anouar El Azzouzi (8), Shinta Karl Appelkamp (23), Sotiris Alexandropoulos (14), Emmanuel Iyoha (19), Cedric Itten (13), Marin Ljubicic (20)
Dynamo Dresden (4-2-3-1): Tim Schreiber (1), Jonas Sterner (32), Julian Andreas Pauli (13), Thomas Keller (39), Alexander Rossipal (19), Robert Wagner (18), Kofi Amoako (6), Jason Ceka (7), Niklas Hauptmann (27), Ben Bobzien (20), Vincent Vermeij (9)
| Thay người | |||
| 45’ | Christopher Lenz Luca Raimund | 63’ | Kofi Amoako Luca Herrmann |
| 64’ | Matthias Zimmermann Jesper Daland | 63’ | Jason Ceka Jakob Lemmer |
| 73’ | Emmanuel Iyoha Julian Hettwer | 73’ | Alexander Rossipal Konrad Faber |
| 73’ | Niklas Hauptmann Stefan Kutschke | ||
| 78’ | Vincent Vermeij Christoph Daferner | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Marcel Lotka | Daniel Mesenhöler | ||
Jesper Daland | Konrad Faber | ||
Tim Breithaupt | Luca Herrmann | ||
Luca Raimund | Jakob Lemmer | ||
Žan Celar | Nils Froling | ||
Julian Hettwer | Lukas Boeder | ||
Jordi Paulina | Stefan Kutschke | ||
Kilian Sauck | Christoph Daferner | ||
Ben Eze | Friedrich Muller | ||
Nhận định Fortuna Dusseldorf vs Dynamo Dresden
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Fortuna Dusseldorf
Thành tích gần đây Dynamo Dresden
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 31 | 19 | 7 | 5 | 20 | 64 | H T T T T |
| 2 | | 31 | 17 | 7 | 7 | 16 | 58 | T T T H B |
| 3 | | 31 | 16 | 9 | 6 | 16 | 57 | T H T H T |
| 4 | | 31 | 16 | 8 | 7 | 20 | 56 | T H B T H |
| 5 | | 31 | 13 | 12 | 6 | 15 | 51 | H B B B H |
| 6 | | 31 | 13 | 9 | 9 | 8 | 48 | T T B H B |
| 7 | | 31 | 14 | 4 | 13 | 3 | 46 | B T T B B |
| 8 | | 31 | 11 | 8 | 12 | -1 | 41 | T H B H T |
| 9 | | 31 | 11 | 7 | 13 | -11 | 40 | T B T B B |
| 10 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 1 | 39 | B B T B T |
| 11 | | 31 | 10 | 8 | 13 | -3 | 38 | T H T T T |
| 12 | | 31 | 9 | 8 | 14 | 0 | 35 | B B T T B |
| 13 | | 31 | 9 | 8 | 14 | -1 | 35 | B T B H T |
| 14 | | 31 | 9 | 7 | 15 | -16 | 34 | B H B H T |
| 15 | | 31 | 10 | 4 | 17 | -18 | 34 | B B B B T |
| 16 | | 31 | 10 | 3 | 18 | -8 | 33 | T T B T B |
| 17 | | 31 | 9 | 6 | 16 | -21 | 33 | B B H T B |
| 18 | 31 | 6 | 10 | 15 | -20 | 28 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại