Sima Suso rời sân và được thay thế bởi Moritz Heyer.
Jannik Rochelt (Thay: Joel Grodowski) 46 | |
Luca Raimund (Thay: Christian Rasmussen) 62 | |
Benjamin Boakye (Thay: Marius Woerl) 74 | |
Shinta Appelkamp (Thay: Anouar El Azzouzi) 81 | |
Matthias Zimmermann (Thay: Emmanuel Iyoha) 81 | |
Roberts Uldrikis (Thay: Semir Telalovic) 83 | |
Marvin Mehlem (Thay: Joel Felix) 83 | |
Cedric Itten (Kiến tạo: Florent Muslija) 86 | |
Eyyub Yasar (Thay: Monju Momuluh) 88 | |
Tim Breithaupt (Thay: Satoshi Tanaka) 90 | |
Moritz Heyer (Thay: Sima Suso) 90 |
Thống kê trận đấu Fortuna Dusseldorf vs Arminia Bielefeld


Diễn biến Fortuna Dusseldorf vs Arminia Bielefeld
Satoshi Tanaka rời sân và được thay thế bởi Tim Breithaupt.
Monju Momuluh rời sân và được thay thế bởi Eyyub Yasar.
Florent Muslija đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Cedric Itten đã ghi bàn!
Joel Felix rời sân và được thay thế bởi Marvin Mehlem.
Semir Telalovic rời sân và được thay thế bởi Roberts Uldrikis.
Emmanuel Iyoha rời sân và được thay thế bởi Matthias Zimmermann.
Anouar El Azzouzi rời sân và được thay thế bởi Shinta Appelkamp.
Marius Woerl rời sân và được thay thế bởi Benjamin Boakye.
Christian Rasmussen rời sân và được thay thế bởi Luca Raimund.
Joel Grodowski rời sân và được thay thế bởi Jannik Rochelt.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Fortuna Dusseldorf vs Arminia Bielefeld
Fortuna Dusseldorf (3-1-4-2): Florian Kastenmeier (33), Tim Oberdorf (15), Elias Egouli (44), Kenneth Schmidt (4), Satoshi Tanaka (16), Emmanuel Iyoha (19), Anouar El Azzouzi (8), Sima Suso (46), Florent Muslija (24), Christian Rasmussen (10), Cedric Itten (13)
Arminia Bielefeld (3-5-2): Jonas Thomas Kersken (1), Maximilian Grosser (19), Maximilian Bauer (5), Joel Felix (3), Monju Momuluh (14), Joel Grodowski (11), Stefano Russo (21), Mael Corboz (6), Arne Sicker (17), Semir Telalovic (7), Marius Wörl (38)


| Thay người | |||
| 62’ | Christian Rasmussen Luca Raimund | 46’ | Joel Grodowski Jannik Rochelt |
| 81’ | Emmanuel Iyoha Matthias Zimmermann | 74’ | Marius Woerl Benjamin Boakye |
| 81’ | Anouar El Azzouzi Shinta Karl Appelkamp | 83’ | Joel Felix Marvin Mehlem |
| 90’ | Sima Suso Moritz Heyer | 83’ | Semir Telalovic Roberts Uldrikis |
| 90’ | Satoshi Tanaka Tim Breithaupt | 88’ | Monju Momuluh Eyyub Yasar |
| Cầu thủ dự bị | |||
Marcel Lotka | Leo Oppermann | ||
Jordy de Wijs | Felix Hagmann | ||
Matthias Zimmermann | Leon Schneider | ||
Moritz Heyer | Christopher Lannert | ||
Christopher Lenz | Marvin Mehlem | ||
Shinta Karl Appelkamp | Jannik Rochelt | ||
Tim Breithaupt | Benjamin Boakye | ||
Žan Celar | Eyyub Yasar | ||
Luca Raimund | Roberts Uldrikis | ||
Nhận định Fortuna Dusseldorf vs Arminia Bielefeld
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Fortuna Dusseldorf
Thành tích gần đây Arminia Bielefeld
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 2 | 4 | 12 | 38 | T T T B H | |
| 2 | 18 | 10 | 4 | 4 | 15 | 34 | H T T H B | |
| 3 | 18 | 9 | 7 | 2 | 12 | 34 | H T T H H | |
| 4 | 18 | 10 | 3 | 5 | 8 | 33 | B B T H B | |
| 5 | 18 | 9 | 3 | 6 | 10 | 30 | B T H B T | |
| 6 | 18 | 8 | 5 | 5 | 6 | 29 | T H H B B | |
| 7 | 18 | 8 | 5 | 5 | 5 | 29 | T B H H H | |
| 8 | 18 | 7 | 4 | 7 | -3 | 25 | B H B T T | |
| 9 | 18 | 7 | 4 | 7 | -6 | 25 | B B B H T | |
| 10 | 18 | 6 | 5 | 7 | 0 | 23 | B H H T T | |
| 11 | 18 | 6 | 4 | 8 | 1 | 22 | T T H H H | |
| 12 | 18 | 6 | 2 | 10 | -5 | 20 | T T H T T | |
| 13 | 18 | 5 | 5 | 8 | -6 | 20 | T H B H B | |
| 14 | 18 | 6 | 2 | 10 | -11 | 20 | B B B T T | |
| 15 | 18 | 6 | 2 | 10 | -12 | 20 | T H T T B | |
| 16 | 18 | 5 | 4 | 9 | 2 | 19 | B B H H B | |
| 17 | 18 | 4 | 4 | 10 | -8 | 16 | T B B B T | |
| 18 | 18 | 4 | 3 | 11 | -20 | 15 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
