Thứ Bảy, 30/08/2025
Claudio Baeza
2
Benjamin Kuscevic
19
Emanuel Britez (Thay: Benjamin Kuscevic)
21
Emanuel Britez
25
Kervin Andrade (Thay: Lucca Prior)
46
Aaron Quiros (Thay: Emanuel Mammana)
46
Rodrigo Aliendro
66
Imanol Machuca (Thay: Matias Pellegrini)
68
Matheus Rossetto (Thay: Leandro Martinez)
74
Adam Bareiro (Thay: Deyverson)
74
Tobias Andrada (Thay: Tomas Galvan)
78
Jose Herrera (Thay: Marinho)
83
Matheus Rossetto
84
Matheus Rossetto
88
Francisco Pizzini (Thay: Braian Romero)
90
Jose Herrera
90+3'

Thống kê trận đấu Fortaleza vs Velez Sarsfield

số liệu thống kê
Fortaleza
Fortaleza
Velez Sarsfield
Velez Sarsfield
61 Kiểm soát bóng 39
7 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
2 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Fortaleza vs Velez Sarsfield

Tất cả (20)
90+8'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3' Thẻ vàng cho Jose Herrera.

Thẻ vàng cho Jose Herrera.

90+1'

Braian Romero rời sân và được thay thế bởi Francisco Pizzini.

88' THẺ ĐỎ! - Matheus Rossetto nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Matheus Rossetto nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

84' Thẻ vàng cho Matheus Rossetto.

Thẻ vàng cho Matheus Rossetto.

83'

Marinho rời sân và được thay thế bởi Jose Herrera.

78'

Tomas Galvan rời sân và được thay thế bởi Tobias Andrada.

74'

Deyverson rời sân và được thay thế bởi Adam Bareiro.

74'

Leandro Martinez rời sân và được thay thế bởi Matheus Rossetto.

68'

Matias Pellegrini rời sân và được thay thế bởi Imanol Machuca.

66' Thẻ vàng cho Rodrigo Aliendro.

Thẻ vàng cho Rodrigo Aliendro.

46'

Emanuel Mammana rời sân và được thay thế bởi Aaron Quiros.

46'

Lucca Prior rời sân và được thay thế bởi Kervin Andrade.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

25' Thẻ vàng cho Emanuel Britez.

Thẻ vàng cho Emanuel Britez.

21'

Benjamin Kuscevic rời sân và được thay thế bởi Emanuel Britez.

19' Thẻ vàng cho Benjamin Kuscevic.

Thẻ vàng cho Benjamin Kuscevic.

2' Thẻ vàng cho Claudio Baeza.

Thẻ vàng cho Claudio Baeza.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Fortaleza vs Velez Sarsfield

Fortaleza (4-3-3): Helton Leite (23), Eros Nazareno Mancuso (14), Benjamin Kuscevic (13), Gaston Avila (32), Diogo Barbosa (16), Emmanuel Martinez (8), Lucca Prior (38), Lucas Sasha (88), Marinho (11), Deyverson (18), Lopes (26)

Velez Sarsfield (4-2-3-1): Tomas Marchiori (1), Jano Gordon (21), Emanuel Mammana (2), Lisandro Magallan (18), Elias Gomez (3), Rodrigo Aliendro (23), Claudio Baeza (5), Maher Carrizo (28), Tomas Galvan (8), Matias Pellegrini (11), Braian Romero (9)

Fortaleza
Fortaleza
4-3-3
23
Helton Leite
14
Eros Nazareno Mancuso
13
Benjamin Kuscevic
32
Gaston Avila
16
Diogo Barbosa
8
Emmanuel Martinez
38
Lucca Prior
88
Lucas Sasha
11
Marinho
18
Deyverson
26
Lopes
9
Braian Romero
11
Matias Pellegrini
8
Tomas Galvan
28
Maher Carrizo
5
Claudio Baeza
23
Rodrigo Aliendro
3
Elias Gomez
18
Lisandro Magallan
2
Emanuel Mammana
21
Jano Gordon
1
Tomas Marchiori
Velez Sarsfield
Velez Sarsfield
4-2-3-1
Thay người
21’
Benjamin Kuscevic
Emanuel Britez
46’
Emanuel Mammana
Aaron Quiros
46’
Lucca Prior
Kervin Andrade
68’
Matias Pellegrini
Imanol Machuca
74’
Leandro Martinez
Matheus Rossetto
78’
Tomas Galvan
Tobias Luciano Andrada
74’
Deyverson
Adam Bareiro
90’
Braian Romero
Francisco Pizzini
83’
Marinho
Jose Maria Herrera
Cầu thủ dự bị
Tinga
Álvaro Montero
Juan Martin Lucero
Alex Veron
Jose Welison
Agustin Lagos
Matheus Rossetto
Thiago Silveor
Yago Pikachu
Imanol Machuca
Adam Bareiro
Francisco Pizzini
Emanuel Britez
Leonel David Roldan
Weverson
Tobias Luciano Andrada
Gustavo Mancha
Matias Arias
Kervin Andrade
Aaron Quiros
Jose Maria Herrera
Dilan Godoy
Vinicius Silvestre
Tomas Cavanagh

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Copa Libertadores
13/08 - 2025
20/08 - 2025

Thành tích gần đây Fortaleza

VĐQG Brazil
25/08 - 2025
Copa Libertadores
20/08 - 2025
VĐQG Brazil
17/08 - 2025
Copa Libertadores
13/08 - 2025
VĐQG Brazil
10/08 - 2025
04/08 - 2025
30/07 - 2025
27/07 - 2025
20/07 - 2025
H1: 1-0
14/07 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Velez Sarsfield

VĐQG Argentina
26/08 - 2025
Copa Libertadores
20/08 - 2025
VĐQG Argentina
17/08 - 2025
Copa Libertadores
13/08 - 2025
VĐQG Argentina
27/07 - 2025
15/07 - 2025
Copa Libertadores
Cúp quốc gia Argentina
22/05 - 2025

Bảng xếp hạng Copa Libertadores

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Estudiantes de la PlataEstudiantes de la Plata6402612B T T B T
2Botafogo FRBotafogo FR6402312T B T T T
3Universidad de ChileUniversidad de Chile6312210T H B T B
4Carabobo FCCarabobo FC6015-111B H B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1River PlateRiver Plate6330612H H T T H
2Universitario de DeportesUniversitario de Deportes622208B T H T H
3Independiente del ValleIndependiente del Valle6222-38T H H B T
4Barcelona SCBarcelona SC6114-34H B B B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LDU de QuitoLDU de Quito6321411T H T B T
2FlamengoFlamengo6321311B H H T T
3Central Cordoba de SantiagoCentral Cordoba de Santiago6321011T T H T B
4Deportivo TachiraDeportivo Tachira6006-70B B B B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sao PauloSao Paulo6420614H T T H T
2LibertadLibertad623119T B H H H
3Alianza LimaAlianza Lima6123-45H T B B H
4TalleresTalleres6114-34B B H T B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1InternacionalInternacional6321411T H B T T
2Atletico NacionalAtletico Nacional630319B B T T B
3BahiaBahia6213-27T T B B B
4NacionalNacional6213-37B H T B T
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PalmeirasPalmeiras66001318T T T T T
2Cerro PortenoCerro Porteno6213-47B H B T B
3BolivarBolivar620416T B B B T
4Sporting CristalSporting Cristal6114-104B H T B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Velez SarsfieldVelez Sarsfield6321711T B H T H
2Club Atletico PenarolClub Atletico Penarol6321511T H T T H
3San Antonio Bulo BuloSan Antonio Bulo Bulo6204-106B T B B B
4OlimpiaOlimpia6123-25B H H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow