Thứ Hai, 01/09/2025
Natan
15
(Pen) Silvio Romero
16
Jose Welison (Kiến tạo: Romarinho)
26
Hercules
37
Douglas Mendes
40
(Pen) Pedro Rocha
42
Sorriso
44
Silvio Romero (Kiến tạo: Pedro Rocha)
45
Gabriel Novaes (Thay: Miguel Silveira dos Santos)
46
Nathan (Thay: Sorriso)
46
Alerrandro (Thay: Werik)
46
Jose Welison
48
Jadsom
55
Silvio Romero (Kiến tạo: Pedro Rocha)
57
Thiago Galhardo (Thay: Pedro Rocha)
61
Brayan Ceballos (Thay: Tinga)
61
Ronald (Thay: Hercules)
67
Lucas Lima
67
Lucas Lima (Thay: Juninho Capixaba)
67
Ramon (Thay: Douglas Mendes)
69
Welliton (Thay: Carlos Eduardo)
69
Moises Vieira (Thay: Romarinho)
75
Thiago Galhardo (Kiến tạo: Emanuel Britez)
90

Thống kê trận đấu Fortaleza vs Bragantino

số liệu thống kê
Fortaleza
Fortaleza
Bragantino
Bragantino
10 Phạm lỗi 8
16 Ném biên 13
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fortaleza vs Bragantino

Fortaleza (4-2-3-1): Fernando Miguel (16), Tinga (2), Emanuel Britez (19), Titi (4), Juninho Capixaba (29), Jose Welison (17), Caio Alexandre (8), Hercules (35), Romarinho (11), Pedro Rocha (32), Silvio Ezequiel Romero (18)

Bragantino (4-2-3-1): Cleiton Schwengber (18), Douglas Mendes (44), Leonardo Realpe (2), Natan (21), Luan Candido (36), Lucas Evangelista (8), Jadsom (5), Sorriso (27), Miguel Silveira dos Santos (30), Carlos Eduardo (28), Werik (45)

Fortaleza
Fortaleza
4-2-3-1
16
Fernando Miguel
2
Tinga
19
Emanuel Britez
4
Titi
29
Juninho Capixaba
17
Jose Welison
8
Caio Alexandre
35
Hercules
11
Romarinho
32
Pedro Rocha
18 2
Silvio Ezequiel Romero
45
Werik
28
Carlos Eduardo
30
Miguel Silveira dos Santos
27
Sorriso
5
Jadsom
8
Lucas Evangelista
36
Luan Candido
21
Natan
2
Leonardo Realpe
44
Douglas Mendes
18
Cleiton Schwengber
Bragantino
Bragantino
4-2-3-1
Thay người
61’
Pedro Rocha
Thiago Galhardo
46’
Miguel Silveira dos Santos
Gabriel Novaes
61’
Tinga
Brayan Ceballos
46’
Sorriso
Nathan
67’
Hercules
Ronald
46’
Werik
Alerrandro
67’
Juninho Capixaba
Lucas Lima
69’
Douglas Mendes
Ramon
75’
Romarinho
Moises Vieira da Veiga
69’
Carlos Eduardo
Welliton
Cầu thủ dự bị
Thiago Galhardo
Gabriel Novaes
Lucas Sasha
Ramon
Romulo Otero
Guilherme
Valentin Depietri
Dija
Moises Vieira da Veiga
Nathan
Matheus
Maycon Cleiton
Ronald
Lucao
Lucas Lima
Welliton
Robson
Bruninho
Brayan Ceballos
Alerrandro
Marcelo Conceicao
Caetano
Marcelo Boeck

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
26/07 - 2021
14/11 - 2021
21/07 - 2022
10/11 - 2022
30/07 - 2023
01/12 - 2023
29/04 - 2024
18/08 - 2024
27/07 - 2025

Thành tích gần đây Fortaleza

VĐQG Brazil
25/08 - 2025
Copa Libertadores
20/08 - 2025
VĐQG Brazil
17/08 - 2025
Copa Libertadores
13/08 - 2025
VĐQG Brazil
10/08 - 2025
04/08 - 2025
30/07 - 2025
27/07 - 2025
20/07 - 2025
H1: 1-0
14/07 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Bragantino

VĐQG Brazil
31/08 - 2025
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
07/08 - 2025
VĐQG Brazil
04/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
30/07 - 2025
VĐQG Brazil
27/07 - 2025
24/07 - 2025
21/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo2014423546T H T T T
2CruzeiroCruzeiro2213542044T B H T T
3PalmeirasPalmeiras1913331242T H T T T
4BahiaBahia1910631036T H H T T
5Botafogo FRBotafogo FR2010551735B T B T T
6MirassolMirassol198831132H T B H T
7Sao PauloSao Paulo22886332T T H T B
8RB BragantinoRB Bragantino229310-530B B B T B
9FluminenseFluminense19838-327B T H T B
10CearaCeara21759-126H B T H B
11CorinthiansCorinthians21678-525H H B B T
12Atletico MGAtletico MG19667-324B T H B B
13InternacionalInternacional20668-524H B T B B
14GremioGremio20668-624T B B T H
15Santos FCSantos FC206311-1121H T T B B
16JuventudeJuventude216312-2221T H T B T
17Vasco da GamaVasco da Gama205411-219B H T B B
18VitoriaVitoria213108-1419H H B H B
19FortalezaFortaleza203611-1315B H B B B
20Sport RecifeSport Recife191711-1810H H T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow