Chủ Nhật, 30/11/2025
Daniel Borges
3
Kevin Serna (Kiến tạo: Luciano Acosta)
31
Luciano Acosta
45
Gabriel (Thay: Yago)
46
Lucas Ramon (Thay: Daniel Borges)
46
Martinelli
63
Rene
64
Guilherme (Thay: Danielzinho)
64
Alesson Batista (Thay: Negueba)
64
Lucas Ramon
71
Carlos Eduardo (Thay: Neto)
77
Facundo Bernal (Thay: Martinelli)
78
John Kennedy (Thay: Everaldo)
78
Nonato (Thay: Luciano Acosta)
86
Keno (Thay: Kevin Serna)
86
Keno
90+1'

Thống kê trận đấu Fluminense vs Mirassol

số liệu thống kê
Fluminense
Fluminense
Mirassol
Mirassol
50 Kiểm soát bóng 50
21 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
6 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Fluminense vs Mirassol

Tất cả (22)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1' Thẻ vàng cho Keno.

Thẻ vàng cho Keno.

86'

Kevin Serna rời sân và được thay thế bởi Keno.

86'

Luciano Acosta rời sân và được thay thế bởi Nonato.

78'

Everaldo rời sân và được thay thế bởi John Kennedy.

78'

Martinelli rời sân và được thay thế bởi Facundo Bernal.

77'

Neto rời sân và được thay thế bởi Carlos Eduardo.

71' Thẻ vàng cho Lucas Ramon.

Thẻ vàng cho Lucas Ramon.

64' Thẻ vàng cho Rene.

Thẻ vàng cho Rene.

64'

Negueba rời sân và được thay thế bởi Alesson Batista.

64'

Danielzinho rời sân và được thay thế bởi Guilherme.

63' Thẻ vàng cho Martinelli.

Thẻ vàng cho Martinelli.

46'

Daniel Borges rời sân và được thay thế bởi Lucas Ramon.

46'

Yago rời sân và được thay thế bởi Gabriel.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45' Thẻ vàng cho Luciano Acosta.

Thẻ vàng cho Luciano Acosta.

31' V À A A O O O - Một cầu thủ của Mirassol đã ghi bàn phản lưới nhà!

V À A A O O O - Một cầu thủ của Mirassol đã ghi bàn phản lưới nhà!

31'

Luciano Acosta đã kiến tạo cho bàn thắng.

31' V À A A O O O - Kevin Serna đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kevin Serna đã ghi bàn!

3' Thẻ vàng cho Daniel Borges.

Thẻ vàng cho Daniel Borges.

Đội hình xuất phát Fluminense vs Mirassol

Fluminense (4-2-3-1): Fábio (1), Samuel Xavier (2), Thiago Silva (3), Juan Freytes (22), Rene (6), Hercules (35), Matheus Martinelli (8), Agustín Canobbio (17), Luciano Acosta (32), Kevin Serna (90), Everaldo (9)

Mirassol (4-1-4-1): Walter (22), Daniel Borges (20), Joao Victor (34), Jemmes (3), Reinaldo (6), Neto (25), Shaylon (7), Danielzinho (8), Yago (41), Negueba (11), Chico (91)

Fluminense
Fluminense
4-2-3-1
1
Fábio
2
Samuel Xavier
3
Thiago Silva
22
Juan Freytes
6
Rene
35
Hercules
8
Matheus Martinelli
17
Agustín Canobbio
32
Luciano Acosta
90
Kevin Serna
9
Everaldo
91
Chico
11
Negueba
41
Yago
8
Danielzinho
7
Shaylon
25
Neto
6
Reinaldo
3
Jemmes
34
Joao Victor
20
Daniel Borges
22
Walter
Mirassol
Mirassol
4-1-4-1
Thay người
78’
Martinelli
Facundo Bernal
46’
Daniel Borges
Lucas Ramon
78’
Everaldo
John Kennedy
46’
Yago
Gabriel
86’
Kevin Serna
Keno
64’
Danielzinho
Guilherme
86’
Luciano Acosta
Nonato
64’
Negueba
Alesson
77’
Neto
Carlos Eduardo
Cầu thủ dự bị
Marcelo Pitaluga
Alex Muralha
Facundo Bernal
Lucas Ramon
Yeferson Soteldo
Luiz Otavio
Keno
Gabriel Knesowitsch
Nonato
Felipe Jonatan
Joaquin Lavega
Roni
Guga
Jose Aldo
Riquelme Felipe
Gabriel
Thiago Santos
Guilherme
Santiago Moreno
Carlos Eduardo
Vinicius Lima
Alesson
John Kennedy
Cristian Renato

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
09/10 - 2025
07/11 - 2025

Thành tích gần đây Fluminense

VĐQG Brazil
28/11 - 2025
23/11 - 2025
20/11 - 2025
10/11 - 2025
07/11 - 2025
03/11 - 2025
30/10 - 2025
26/10 - 2025
21/10 - 2025
17/10 - 2025

Thành tích gần đây Mirassol

VĐQG Brazil
30/11 - 2025
25/11 - 2025
H1: 2-0
20/11 - 2025
10/11 - 2025
07/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
20/10 - 2025
16/10 - 2025
09/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo3622955075T T B T H
2PalmeirasPalmeiras3621782870B B H H B
3CruzeiroCruzeiro35191152768T T H H T
4MirassolMirassol36171272263H B T H T
5FluminenseFluminense3617712858T H T H T
6Botafogo FRBotafogo FR35161091858H T H T T
7BahiaBahia3616911457B H B T H
8Sao PauloSao Paulo3613914-648H B B T B
9GremioGremio36121014-646B H T B T
10Vasco da GamaVasco da Gama3613617245B B B B T
11RB BragantinoRB Bragantino3613617-1445T T T B B
12CorinthiansCorinthians3512914-445T B B T B
13Atletico MGAtletico MG35111212-245T T H B H
14CearaCeara3511915-342T H T B B
15VitoriaVitoria36101214-1442B T H H T
16Santos FCSantos FC36101115-1141B T H H T
17InternacionalInternacional36101115-1241B H T H B
18FortalezaFortaleza3591016-1537H H H T T
19JuventudeJuventude369720-3134T T H B H
20Sport RecifeSport Recife3621123-4117B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow