- German Cano (Kiến tạo: John Kennedy)
10 - Samuel Xavier
40 - Samuel Xavier
45 - Marlon (Thay: Felipe Melo)
46 - Alexsander Gomes (Thay: Ganso)
46 - Guga (Thay: John Kennedy)
46 - German Cano (Kiến tạo: Nino)
78 - Vinicius Lima (Thay: Keno)
89 - Alexsander Gomes
90+3'
- Johnny
43 - Hugo Mallo (Kiến tạo: Rene)
45+5' - Romulo (Thay: Johnny)
46 - Alan Patrick (Kiến tạo: Enner Valencia)
64 - Bruno Henrique (Thay: Charles Aranguiz)
66 - Lucca (Thay: Alan Patrick)
75 - Dalbert (Thay: Mauricio)
75 - Lucca
80 - Igor Gomes (Thay: Vitao)
85
Thống kê trận đấu Fluminense vs Internacional
số liệu thống kê
Fluminense
Internacional
54 Kiếm soát bóng 46
11 Phạm lỗi 12
23 Ném biên 23
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Fluminense vs Internacional
Fluminense (4-1-3-2): Fabio (1), Samuel Xavier (2), Nino (33), Felipe Melo (30), Marcelo (12), Andre (7), Jhon Arias (21), Ganso (10), Keno (11), German Ezequiel Cano (14), John Kennedy (9)
Internacional (4-4-2): Sergio Rochet Alvarez (33), Hugo Mallo (2), Vitao (44), Gabriel Mercado (25), Rene (6), Mauricio (27), Charles Aranguiz (20), Johnny (30), Wanderson (11), Enner Valencia (13), Alan Patrick (10)
Fluminense
4-1-3-2
1
Fabio
2
Samuel Xavier
33
Nino
30
Felipe Melo
12
Marcelo
7
Andre
21
Jhon Arias
10
Ganso
11
Keno
14 2
German Ezequiel Cano
9
John Kennedy
10
Alan Patrick
13
Enner Valencia
11
Wanderson
30
Johnny
20
Charles Aranguiz
27
Mauricio
6
Rene
25
Gabriel Mercado
44
Vitao
2
Hugo Mallo
33
Sergio Rochet Alvarez
Internacional
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Felipe Melo Marlon | 46’ | Johnny Romulo |
| 46’ | Ganso Alexsander Cristhian Gomes da Costa | 66’ | Charles Aranguiz Bruno Henrique |
| 46’ | John Kennedy Guga | 75’ | Mauricio Dalbert |
| 89’ | Keno Vinicius Lima | 75’ | Alan Patrick Lucca |
| 85’ | Vitao Igor Gomes Silva | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Marlon | Dalbert | ||
Pedro Rangel | Igor Gomes Silva | ||
Alexsander Cristhian Gomes da Costa | Fabricio Bustos | ||
Matheus Martinelli | Nicolas Hernandez | ||
Vinicius Lima | Keiller | ||
Lele | Bruno Henrique | ||
David Braz | Gustavo Campanharo | ||
Diogo Barbosa | Lucca | ||
Yony Gonzalez | Luiz Adriano | ||
Guga | Carlos De Pena | ||
Daniel | Romulo | ||
Leonardo Fernandez | Gabriel | ||
Nhận định Fluminense vs Internacional
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Fluminense
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Internacional
VĐQG Brazil
Bảng xếp hạng Copa Libertadores
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 12 | B T T B T | |
| 2 | | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | T B T T T |
| 3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T H B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | B H B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | H H T T H | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B T H T H | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | T H H B T | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | H B B B B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T H T B T | |
| 2 | | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | B H H T T |
| 3 | 6 | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | T T H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -7 | 0 | B B B B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | H T T H T |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B H H H | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H T B B H | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | B B H T B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T H B T T |
| 2 | | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B B T T B |
| 3 | | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T T B B B |
| 4 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B H T B T | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 6 | 0 | 0 | 13 | 18 | T T T T T |
| 2 | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B H B T B | |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 1 | 6 | T B B B T | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -10 | 4 | B H T B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | T B H T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | -10 | 6 | B T B B B | |
| 4 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B H H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại