Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Lucas Esteves 38 | |
![]() Everaldo (Kiến tạo: Guga) 44 | |
![]() Joao Lucas 45+3' | |
![]() Thiago Santos (Thay: Hercules) 46 | |
![]() Edenilson (Thay: Mathias Villasanti) 46 | |
![]() Camilo (Thay: Joao Lucas) 46 | |
![]() Vinicius Lima (Thay: Ganso) 66 | |
![]() Agustin Canobbio (Thay: Keno) 66 | |
![]() Alexander Aravena (Thay: Riquelme Freitas) 66 | |
![]() Franco Cristaldo (Thay: Cristian Pavon) 67 | |
![]() (Pen) Everaldo 75 | |
![]() German Cano (Thay: Everaldo) 83 | |
![]() Riquelme Felipe (Thay: Kevin Serna) 83 | |
![]() Jardiel da Silva (Thay: Alysson Edward) 84 | |
![]() Samuel Xavier 85 | |
![]() Walter Kannemann 90+4' |
Thống kê trận đấu Fluminense vs Gremio


Diễn biến Fluminense vs Gremio

Thẻ vàng cho Walter Kannemann.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho Samuel Xavier.
Alysson Edward rời sân và được thay thế bởi Jardiel da Silva.
Kevin Serna rời sân và được thay thế bởi Riquelme Felipe.
Everaldo rời sân và được thay thế bởi German Cano.

ANH ẤY BỎ LỠ - Everaldo thực hiện quả phạt đền, nhưng không ghi được bàn!
Cristian Pavon rời sân và được thay thế bởi Franco Cristaldo.
Riquelme Freitas rời sân và được thay thế bởi Alexander Aravena.
Keno rời sân và được thay thế bởi Agustin Canobbio.
Ganso rời sân và được thay thế bởi Vinicius Lima.
Joao Lucas rời sân và được thay thế bởi Camilo.
Mathias Villasanti rời sân và được thay thế bởi Edenilson.
Hercules rời sân và được thay thế bởi Thiago Santos.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Thẻ vàng cho Joao Lucas.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Guga đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A A O O O - Everaldo đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Fluminense vs Gremio
Fluminense (4-3-3): Fábio (1), Samuel Xavier (2), Manoel (26), Thiago Silva (3), Guga (23), Matheus Martinelli (8), Hercules (35), Ganso (10), Kevin Serna (90), Everaldo (9), Keno (11)
Gremio (4-3-3): Tiago Volpi (1), Joao Lucas (2), Wagner Leonardo (3), Walter Kannemann (4), Lucas Esteves (25), Dodi (17), Mathías Villasanti (20), Riquelme Freitas (65), Alysson Edward (47), Martin Braithwaite (22), Cristian Pavon (7)


Thay người | |||
46’ | Hercules Thiago Santos | 46’ | Joao Lucas Camilo |
66’ | Keno Agustín Canobbio | 46’ | Mathias Villasanti Edenilson |
66’ | Ganso Vinicius Lima | 66’ | Riquelme Freitas Alexander Aravena |
83’ | Everaldo German Cano | 67’ | Cristian Pavon Franco Cristaldo |
83’ | Kevin Serna Riquelme Felipe | 84’ | Alysson Edward Jardiel da Silva |
Cầu thủ dự bị | |||
Marcelo Pitaluga | Gabriel Grando | ||
Agustín Canobbio | Alex Santana | ||
German Cano | Francis Amuzu | ||
Isaque | Alexander Aravena | ||
John Kennedy | Camilo | ||
Ruben Lezcano | Franco Cristaldo | ||
Vinicius Lima | Edenilson | ||
Nonato | Gabriel Mec | ||
Paulo Baya | Jardiel da Silva | ||
Riquelme Felipe | Jemerson | ||
Thiago Santos | Ronald | ||
Vagno De Sousa Brito Junior | Luis Eduardo |
Nhận định Fluminense vs Gremio
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Fluminense
Thành tích gần đây Gremio
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 20 | 14 | 4 | 2 | 35 | 46 | T H T T T |
2 | ![]() | 19 | 13 | 3 | 3 | 12 | 42 | T H T T T |
3 | ![]() | 21 | 12 | 5 | 4 | 19 | 41 | B T B H T |
4 | ![]() | 19 | 10 | 6 | 3 | 10 | 36 | T H H T T |
5 | ![]() | 19 | 9 | 5 | 5 | 14 | 32 | H B T B T |
6 | ![]() | 19 | 8 | 8 | 3 | 11 | 32 | H T B H T |
7 | ![]() | 21 | 8 | 8 | 5 | 4 | 32 | T T T H T |
8 | ![]() | 21 | 9 | 3 | 9 | -2 | 30 | B B B B T |
9 | ![]() | 19 | 8 | 3 | 8 | -3 | 27 | B T H T B |
10 | ![]() | 20 | 7 | 5 | 8 | 0 | 26 | T H B T H |
11 | ![]() | 21 | 6 | 7 | 8 | -5 | 25 | H H B B T |
12 | ![]() | 19 | 6 | 6 | 7 | -3 | 24 | B T H B B |
13 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -5 | 24 | H B T B B |
14 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -6 | 24 | T B B T H |
15 | ![]() | 20 | 6 | 3 | 11 | -11 | 21 | H T T B B |
16 | ![]() | 20 | 5 | 4 | 11 | -2 | 19 | B H T B B |
17 | ![]() | 21 | 3 | 10 | 8 | -14 | 19 | H H B H B |
18 | ![]() | 20 | 5 | 3 | 12 | -23 | 18 | B T H T B |
19 | ![]() | 20 | 3 | 6 | 11 | -13 | 15 | B H B B B |
20 | ![]() | 19 | 1 | 7 | 11 | -18 | 10 | H H T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại