Chủ Nhật, 30/11/2025
Luciano Acosta
22
Rene
26
Pedro Henrique (Thay: Pedro Raul)
46
Richardson (Thay: Lourenco)
46
Facundo Bernal (Thay: Hercules)
46
Facundo Bernal
52
Lucas Mugni (Thay: Vina)
61
Aylon (Thay: Antonio Galeano)
62
Keno (Thay: Kevin Serna)
65
German Cano (Thay: John Kennedy)
65
Fabio
76
Riquelme Felipe (Thay: Agustin Canobbio)
76
Richardson
77
Paulo Baya (Thay: Fernandinho)
79
Riquelme Felipe
80
Rene
84
Vinicius Lima (Thay: Luciano Acosta)
90
Pedro Henrique
90+3'

Thống kê trận đấu Fluminense vs Ceara

số liệu thống kê
Fluminense
Fluminense
Ceara
Ceara
59 Kiểm soát bóng 41
17 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Fluminense vs Ceara

Tất cả (22)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6'

Luciano Acosta rời sân và được thay thế bởi Vinicius Lima.

90+3' Thẻ vàng cho Pedro Henrique.

Thẻ vàng cho Pedro Henrique.

84' Thẻ vàng cho Rene.

Thẻ vàng cho Rene.

80' Thẻ vàng cho Riquelme Felipe.

Thẻ vàng cho Riquelme Felipe.

79'

Fernandinho rời sân và được thay thế bởi Paulo Baya.

77' Thẻ vàng cho Richardson.

Thẻ vàng cho Richardson.

76' Thẻ vàng cho Fabio.

Thẻ vàng cho Fabio.

76'

Agustin Canobbio rời sân và được thay thế bởi Riquelme Felipe.

65'

John Kennedy rời sân và được thay thế bởi German Cano.

65'

Kevin Serna rời sân và được thay thế bởi Keno.

62'

Antonio Galeano rời sân và được thay thế bởi Aylon.

61'

Vina rời sân và được thay thế bởi Lucas Mugni.

52' Thẻ vàng cho Facundo Bernal.

Thẻ vàng cho Facundo Bernal.

46'

Hercules rời sân và được thay thế bởi Facundo Bernal.

46'

Lourenco rời sân và được thay thế bởi Richardson.

46'

Pedro Raul rời sân và được thay thế bởi Pedro Henrique.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

26' V À A A O O O - Rene đã ghi bàn!

V À A A O O O - Rene đã ghi bàn!

22' Thẻ vàng cho Luciano Acosta.

Thẻ vàng cho Luciano Acosta.

Đội hình xuất phát Fluminense vs Ceara

Fluminense (4-2-3-1): Fábio (1), Samuel Xavier (2), Thiago Silva (3), Juan Freytes (22), Rene (6), Hercules (35), Matheus Martinelli (8), Agustín Canobbio (17), Luciano Acosta (32), Kevin Serna (90), John Kennedy (99)

Ceara (4-2-3-1): Bruno (94), Fabiano (70), Marllon (3), Willian Machado (23), Matheus Bahia (79), Lourenco (97), Vinicius Zanocelo (25), Antonio Galeano (27), Vina (29), Fernandinho (77), Pedro Raul (9)

Fluminense
Fluminense
4-2-3-1
1
Fábio
2
Samuel Xavier
3
Thiago Silva
22
Juan Freytes
6
Rene
35
Hercules
8
Matheus Martinelli
17
Agustín Canobbio
32
Luciano Acosta
90
Kevin Serna
99
John Kennedy
9
Pedro Raul
77
Fernandinho
29
Vina
27
Antonio Galeano
25
Vinicius Zanocelo
97
Lourenco
79
Matheus Bahia
23
Willian Machado
3
Marllon
70
Fabiano
94
Bruno
Ceara
Ceara
4-2-3-1
Thay người
46’
Hercules
Facundo Bernal
46’
Pedro Raul
Pedro Henrique
65’
Kevin Serna
Keno
46’
Lourenco
Richardson
65’
John Kennedy
German Cano
61’
Vina
Lucas Mugni
76’
Agustin Canobbio
Riquelme Felipe
62’
Antonio Galeano
Aylon
90’
Luciano Acosta
Vinicius Lima
79’
Fernandinho
Paulo Baya
Cầu thủ dự bị
Vitor Eudes
Richard
Ignacio
Rafael Ramos
Facundo Bernal
Pedro Henrique
Yeferson Soteldo
Lucas Mugni
Everaldo
Aylon
Keno
Gabriel
Gabriel Fuentes
Paulo Baya
German Cano
Richardson
Guga
Nicolas
Riquelme Felipe
Eder
Vinicius Lima
Fernando Sobral
Otavio
Lucca

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
08/07 - 2021
01/11 - 2021
10/07 - 2022
01/11 - 2022
30/10 - 2025
03/11 - 2025

Thành tích gần đây Fluminense

VĐQG Brazil
28/11 - 2025
23/11 - 2025
20/11 - 2025
10/11 - 2025
07/11 - 2025
03/11 - 2025
30/10 - 2025
26/10 - 2025
21/10 - 2025
17/10 - 2025

Thành tích gần đây Ceara

VĐQG Brazil
25/11 - 2025
H1: 2-0
21/11 - 2025
10/11 - 2025
07/11 - 2025
H1: 0-1
03/11 - 2025
30/10 - 2025
26/10 - 2025
20/10 - 2025
16/10 - 2025
06/10 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo3622955075T T B T H
2PalmeirasPalmeiras3621782870B B H H B
3CruzeiroCruzeiro35191152768T T H H T
4MirassolMirassol36171272263B T H T B
5FluminenseFluminense3617712858T H T H T
6Botafogo FRBotafogo FR35161091858H T H T T
7BahiaBahia3616911457B H B T H
8Sao PauloSao Paulo3613914-648H B B T B
9GremioGremio36121014-646B H T B T
10Vasco da GamaVasco da Gama3613617245B B B B T
11RB BragantinoRB Bragantino3613617-1445T T T B B
12CorinthiansCorinthians3512914-445T B B T B
13Atletico MGAtletico MG35111212-245T T H B H
14CearaCeara3511915-342T H T B B
15VitoriaVitoria36101214-1442T H H T T
16Santos FCSantos FC36101115-1141B T H H T
17InternacionalInternacional36101115-1241B H T H B
18FortalezaFortaleza3591016-1537H H H T T
19JuventudeJuventude369720-3134T T H B H
20Sport RecifeSport Recife3621123-4117B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow