Yerson Candelo rời sân và được thay thế bởi Mateo Castillo.
Kevin Serna 23 | |
Jean Pestana 41 | |
Jan Franc Lucumi (Thay: Jean Pestana) 46 | |
Martinelli 56 | |
Luis Alejandro Paz Mulato (Thay: Josen Escobar) 61 | |
Luis Ramos (Thay: Jhon Murillo) 61 | |
Guga (Thay: Samuel Xavier) 68 | |
Ganso (Thay: Vinicius Lima) 68 | |
Keno (Thay: Kevin Serna) 78 | |
Facundo Bernal (Thay: Hercules) 78 | |
Yojan Garces (Thay: Rodrigo Holgado) 78 | |
Yerson Candelo 81 | |
John Kennedy (Thay: Martinelli) 82 | |
Mateo Castillo (Thay: Yerson Candelo) 84 |
Thống kê trận đấu Fluminense vs America de Cali


Diễn biến Fluminense vs America de Cali
Martinelli rời sân và được thay thế bởi John Kennedy.
Thẻ vàng cho Yerson Candelo.
Rodrigo Holgado rời sân và được thay thế bởi Yojan Garces.
Hercules rời sân và được thay thế bởi Facundo Bernal.
Kevin Serna rời sân và được thay thế bởi Keno.
Vinicius Lima rời sân và được thay thế bởi Ganso.
Samuel Xavier rời sân và được thay thế bởi Guga.
Jhon Murillo rời sân và được thay thế bởi Luis Ramos.
Josen Escobar rời sân và được thay thế bởi Luis Alejandro Paz Mulato.
V À A A O O O - Martinelli ghi bàn!
Jean Pestana rời sân và được thay thế bởi Jan Franc Lucumi.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Jean Pestana.
V À A A O O O - Kevin Serna ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Fluminense vs America de Cali
Fluminense (4-2-3-1): Fábio (1), Samuel Xavier (2), Manoel (26), Juan Freytes (22), Rene (6), Vinicius Lima (45), Matheus Martinelli (8), Agustín Canobbio (17), Hercules (35), Kevin Serna (90), Everaldo (9)
America de Cali (3-4-2-1): Jorge Soto (12), Daniel Bocanegra (2), Cristian Tovar (6), Jean Carlos Pestana (24), Yerson Candelo (92), Josen Escobar (5), Rafael Carrascal (10), Marcos Mina (14), Cristian Barrios (7), John Murillo (11), Rodrigo Holgado (22)


| Thay người | |||
| 68’ | Vinicius Lima Ganso | 46’ | Jean Pestana Jan Lucumi |
| 68’ | Samuel Xavier Guga | 61’ | Josen Escobar Luis Alejandro Paz |
| 78’ | Kevin Serna Keno | 61’ | Jhon Murillo Luis Ramos |
| 78’ | Hercules Facundo Bernal | 78’ | Rodrigo Holgado Yojan Garces |
| 82’ | Martinelli John Kennedy | 84’ | Yerson Candelo Mateo Castillo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Luciano Acosta | Kener Gonzalez | ||
John Kennedy | Sebastian Navarro | ||
Ganso | Joel Sebastian Romero | ||
Ruben Lezcano | Luis Alejandro Paz | ||
Keno | Jan Lucumi | ||
Riquelme Felipe | Luis Ramos | ||
Facundo Bernal | Yojan Garces | ||
Guga | Andres Mosquera | ||
Gabriel Fuentes | Mateo Castillo | ||
Davi Schuindt | Omar Bertel | ||
Thiago Santos | Joel Graterol | ||
Vitor Eudes | Santiago Silva | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Fluminense
Thành tích gần đây America de Cali
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 12 | T B T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | T T H B B | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | B B H T B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B T B B T | |
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | T H T H T | |
| 2 | 6 | 1 | 5 | 0 | 2 | 8 | H H H H H | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H T H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | B B B B H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H T H H | |
| 2 | 6 | 3 | 3 | 0 | 4 | 12 | T H H H T | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | -4 | 4 | B H H H H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 2 | B H B H B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | 0 | 9 | T T T B B | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B B H T H | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | B B B B H | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 13 | T H B T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 12 | T T T T B | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | B H B B T | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -10 | 4 | B B T B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H T T H | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H B B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | B T B T B | |
| 4 | 6 | 1 | 2 | 3 | 0 | 5 | B B T B H | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 10 | H H T T H | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 9 | T H B T H | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | H H B B T | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
