Thứ Hai, 01/12/2025
Wilfried Eza (Thay: Ante Bajic)
8
Christian Bubalovic
35
Saliou Sane
37
Nemanja Celic (Thay: Martin Rasner)
46
Philipp Pomer (Thay: Mark Grosse)
46
Philipp Pomer
61
Moritz Neumann (Thay: Ante Kulis)
66
Ante Bajic
75
Yannic Foetschl (Thay: Milos Spasic)
75
Nikki Havenaar
78
Wilfried Eza (Thay: Ante Bajic)
81
Evan Eghosa Aisowieren (Thay: Lukas Gabbichler)
84
Lumor Agbenyenu (Thay: Oliver Steurer)
89

Thống kê trận đấu Floridsdorfer AC vs SV Ried

số liệu thống kê
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
SV Ried
SV Ried
41 Kiểm soát bóng 59
7 Phạm lỗi 20
22 Ném biên 24
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Floridsdorfer AC vs SV Ried

Tất cả (16)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89'

Oliver Steurer rời sân và được thay thế bởi Lumor Agbenyenu.

84'

Lukas Gabbichler rời sân và được thay thế bởi Evan Eghosa Aisowieren.

78' Thẻ vàng cho Nikki Havenaar.

Thẻ vàng cho Nikki Havenaar.

75'

Milos Spasic rời sân và được thay thế bởi Yannic Foetschl.

75' Thẻ vàng cho Ante Bajic.

Thẻ vàng cho Ante Bajic.

66'

Ante Kulis rời sân và được thay thế bởi Moritz Neumann.

61' Thẻ vàng cho Philipp Pomer.

Thẻ vàng cho Philipp Pomer.

46'

Martin Rasner rời sân và được thay thế bởi Nemanja Celic.

46'

Mark Grosse rời sân và được thay thế bởi Philipp Pomer.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

37' V À A A O O O - Saliou Sane đã ghi bàn!

V À A A O O O - Saliou Sane đã ghi bàn!

35' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Christian Bubalovic nhận thẻ đỏ! Các đồng đội phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Christian Bubalovic nhận thẻ đỏ! Các đồng đội phản đối dữ dội!

8'

Ante Bajic rời sân và được thay thế bởi Wilfried Eza.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Floridsdorfer AC vs SV Ried

Floridsdorfer AC (4-3-3): Jakob Odehnal (1), Mirnes Becirovic (19), Christian Bubalovic (15), Patrick Puchegger (5), Milos Spasic (3), Flavio (13), Noah Bitsche (6), Paolino Bertaccini (97), Oluwaseun Adewumi (7), Ante Kulis (9), Lukas Gabbichler (22)

SV Ried (3-4-3): Andreas Leitner (1), Nikki Havenaar (5), Michael Sollbauer (23), Oliver Steurer (30), Fabian Wohlmuth (31), Martin Rasner (8), Jonas Mayer (26), David Bumberger (21), Saliou Sane (9), Mark Grosse (10), Ante Bajic (12)

Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
4-3-3
1
Jakob Odehnal
19
Mirnes Becirovic
15
Christian Bubalovic
5
Patrick Puchegger
3
Milos Spasic
13
Flavio
6
Noah Bitsche
97
Paolino Bertaccini
7
Oluwaseun Adewumi
9
Ante Kulis
22
Lukas Gabbichler
12
Ante Bajic
10
Mark Grosse
9
Saliou Sane
21
David Bumberger
26
Jonas Mayer
8
Martin Rasner
31
Fabian Wohlmuth
30
Oliver Steurer
23
Michael Sollbauer
5
Nikki Havenaar
1
Andreas Leitner
SV Ried
SV Ried
3-4-3
Thay người
66’
Ante Kulis
Moritz Neumann
8’
Ante Bajic
Wilfried Eza
75’
Milos Spasic
Yannic Foetschl
46’
Mark Grosse
Philipp Pomer
84’
Lukas Gabbichler
Evan Eghosa Aisowieren
46’
Martin Rasner
Nemanja Celic
89’
Oliver Steurer
Lumor
Cầu thủ dự bị
Rasid Ikanovic
Felix Wimmer
Florian Bachmann
Lumor
Almer Softic
Nik Marinsek
Moritz Neumann
Philipp Pomer
Yannic Foetschl
Wilfried Eza
Josef Taieb
Nemanja Celic
Evan Eghosa Aisowieren
Alexander Mankowski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Áo
17/02 - 2024
16/08 - 2024
01/03 - 2025

Thành tích gần đây Floridsdorfer AC

Hạng 2 Áo
09/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
Giao hữu
09/10 - 2025
09/10 - 2025
Hạng 2 Áo
04/10 - 2025
26/09 - 2025
19/09 - 2025

Thành tích gần đây SV Ried

VĐQG Áo
29/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
H1: 0-0
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Áo
30/10 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
VĐQG Áo
26/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SKN St. PoeltenSKN St. Poelten149231129B B B T H
2FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling147701828T H T T H
3AmstettenAmstetten147611227H T T T T
4Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC147431125T H T T H
5Austria LustenauAustria Lustenau14743725T T T H B
6Young VioletsYoung Violets14635-221B B B T T
7FC LieferingFC Liefering14473-219T T T B H
8First Vienna FCFirst Vienna FC14446-116B B H T B
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt14536-415H B B B H
10SV Austria SalzburgSV Austria Salzburg14437-715B T B B H
11Kapfenberger SVKapfenberger SV14428-914H T B B B
12FC Hertha WelsFC Hertha Wels14347-613B H H T H
13SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II14347-913B T T B H
14SV StripfingSV Stripfing13247-1010B H T B B
15Sturm Graz IISturm Graz II14248-1310H H T B H
16SW BregenzSW Bregenz14176-67H H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow