Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Floridsdorfer AC vs SV Horn hôm nay 12-11-2022

Giải Hạng 2 Áo - Th 7, 12/11

Kết thúc

Floridsdorfer AC

Floridsdorfer AC

2 : 1

SV Horn

SV Horn

Hiệp một: 2-1
T7, 00:10 12/11/2022
Vòng 16 - Hạng 2 Áo
FAC-Platz
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Albin Gashi (Kiến tạo: Maximilian Pronichev)
10
Flavio (Kiến tạo: Marcel Monsberger)
20
(og) Sebastian Bauer
30
Okan Yilmaz (Thay: Benjamin Mulahalilovic)
58
Marco Hausjell (Thay: Patrik Mijic)
58
Niklas Hoffmann
66
Marvin Hernaus (Thay: Christopher Krohn)
70
Marcel Schelle (Thay: Niklas Hoffmann)
73
Julian Tomka (Thay: Maximilian Pronichev)
73
Markus Wallner (Thay: Burak Yilmaz)
80
Okan Yilmaz
81
Vice Miljanic (Thay: Marcel Monsberger)
82
Masse Scherzadeh (Thay: Flavio)
82
Marcel Schelle
85
Lukas Schoefl (Thay: Paolino Bertaccini)
90
Simon Spari
90+1'
Christian Bubalovic
90+3'
Benjamin Wallquist
90+3'
Benjamin Wallquist
90+5'

Thống kê trận đấu Floridsdorfer AC vs SV Horn

số liệu thống kê
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
SV Horn
SV Horn
54 Kiểm soát bóng 46
13 Phạm lỗi 22
25 Ném biên 29
5 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Floridsdorfer AC vs SV Horn

Floridsdorfer AC (4-3-3): Simon Emil Spari (1), Benjamin Wallquist (4), Alexander Mankowski (5), Christian Bubalovic (15), Mirnes Becirovic (19), Leomend Krasniqi (6), Paolino Bertaccini (11), Flavio (13), Marcus Maier (18), Marcel Monsberger (16), Christopher Krohn (55)

SV Horn (4-3-3): Fabian Ehmann (1), Sebastian Bauer (4), Niklas Hoffmann (6), Alexander Joppich (14), Andree Neumayer (23), Jurgen Bauer (27), Albin Gashi (7), Maximilian Pronichev (8), Burak Yilmaz (17), Benjamin Mulahalilovic (21), Patrik Mijic (9)

Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
4-3-3
1
Simon Emil Spari
4
Benjamin Wallquist
5
Alexander Mankowski
15
Christian Bubalovic
19
Mirnes Becirovic
6
Leomend Krasniqi
11
Paolino Bertaccini
13
Flavio
18
Marcus Maier
16
Marcel Monsberger
55
Christopher Krohn
9
Patrik Mijic
21
Benjamin Mulahalilovic
17
Burak Yilmaz
8
Maximilian Pronichev
7
Albin Gashi
27
Jurgen Bauer
23
Andree Neumayer
14
Alexander Joppich
6
Niklas Hoffmann
4
Sebastian Bauer
1
Fabian Ehmann
SV Horn
SV Horn
4-3-3
Thay người
70’
Christopher Krohn
Marvin Hernaus
58’
Benjamin Mulahalilovic
Okan Yilmaz
82’
Flavio
Masse Scherzadeh
58’
Patrik Mijic
Marco Hausjell
82’
Marcel Monsberger
Vice Miljanic
73’
Niklas Hoffmann
Marcel Schelle
90’
Paolino Bertaccini
Lukas Schofl
73’
Maximilian Pronichev
Julian Tomka
80’
Burak Yilmaz
Markus Wallner
Cầu thủ dự bị
Mathias Gindl
Marcel Schelle
Masse Scherzadeh
Frank Sturing
Marvin Hernaus
Okan Yilmaz
Vice Miljanic
Marco Hausjell
Lukas Schofl
Julian Tomka
Oluwaseun Adewumi
Markus Wallner
Thomas Fink
Matteo Hotop

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
Hạng nhất Áo
22/10 - 2021
29/04 - 2022
19/08 - 2022
12/11 - 2022
04/11 - 2023
Giao hữu
10/02 - 2024
Hạng 2 Áo
17/05 - 2024
09/11 - 2024
09/05 - 2025

Thành tích gần đây Floridsdorfer AC

Cúp quốc gia Áo
28/08 - 2025
Hạng 2 Áo
15/08 - 2025
08/08 - 2025
03/08 - 2025
Giao hữu
29/07 - 2025
Cúp quốc gia Áo
25/07 - 2025
Giao hữu
10/07 - 2025
Hạng 2 Áo
24/05 - 2025
16/05 - 2025

Thành tích gần đây SV Horn

Cúp quốc gia Áo
28/08 - 2025
H1: 0-2
26/07 - 2025
Hạng 2 Áo
25/05 - 2025
16/05 - 2025
09/05 - 2025
02/05 - 2025
25/04 - 2025
21/04 - 2025
18/04 - 2025
13/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling5320711T H H T T
2SKN St. PoeltenSKN St. Poelten4310610T T T H
3Young VioletsYoung Violets5311110B T H T T
4First Vienna FCFirst Vienna FC522148T T B H H
5Austria LustenauAustria Lustenau522138T T B H H
6Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC421147T T H B
7SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt5302-26T B T T B
8Kapfenberger SVKapfenberger SV4202-16B B T T
9SV Austria SalzburgSV Austria Salzburg4202-16B B T T
10AmstettenAmstetten412115T H B H
11FC LieferingFC Liefering4031-43B H H H
12FC Hertha WelsFC Hertha Wels5104-53B B T B B
13SV StripfingSV Stripfing4022-32B H B H
14Sturm Graz IISturm Graz II4022-32B H H B
15SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II4022-42H H B B
16SW BregenzSW Bregenz4022-30H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow