Thứ Hai, 13/04/2026

Trực tiếp kết quả Floridsdorfer AC vs SK Rapid Wien II hôm nay 18-04-2025

Giải Hạng 2 Áo - Th 6, 18/4

Kết thúc

Floridsdorfer AC

Floridsdorfer AC

2 : 0

SK Rapid Wien II

SK Rapid Wien II

Hiệp một: 1-0
T6, 23:00 18/04/2025
Vòng 24 - Hạng 2 Áo
FAC-Platz
 
Lorenz Szladits
7
Ismail Seydi
25
Mirnes Becirovic (Kiến tạo: Peter Haring)
33
Mirnes Becirovic
43
Jovan Zivkovic (Thay: Yasin Mankan)
46
Moritz Neumann
57
Oliver Strunz (Thay: Lukas Gabbichler)
59
Daniel Nunoo (Thay: Ensar Music)
61
Mucahit Ibrahimoglu (Thay: Lorenz Szladits)
61
Anthony Schmid (Thay: Moritz Neumann)
64
Erik Stehrer
76
Fabian Silber (Thay: Ismail Seydi)
79
Christopher Krohn (Kiến tạo: Flavio)
81
Josef Taieb (Thay: Mirnes Becirovic)
87
Ante Kulis (Thay: Christopher Krohn)
87
Daniel Mahiya (Thay: Erik Stehrer)
87
Daniel Nunoo
89
Aristot Tambwe-Kasengele
90+2'
Jakob Brunnhofer
90+4'

Thống kê trận đấu Floridsdorfer AC vs SK Rapid Wien II

số liệu thống kê
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
SK Rapid Wien II
SK Rapid Wien II
41 Kiểm soát bóng 59
15 Sút trúng đích 11
3 Sút không trúng đích 8
7 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Floridsdorfer AC vs SK Rapid Wien II

Tất cả (25)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Jakob Brunnhofer.

Thẻ vàng cho Jakob Brunnhofer.

90+2' Thẻ vàng cho Aristot Tambwe-Kasengele.

Thẻ vàng cho Aristot Tambwe-Kasengele.

89' Thẻ vàng cho Daniel Nunoo.

Thẻ vàng cho Daniel Nunoo.

87'

Erik Stehrer rời sân và được thay thế bởi Daniel Mahiya.

87'

Christopher Krohn rời sân và được thay thế bởi Ante Kulis.

87'

Mirnes Becirovic rời sân và được thay thế bởi Josef Taieb.

81'

Flavio đã kiến tạo cho bàn thắng.

81' V À A A O O O - Christopher Krohn ghi bàn!

V À A A O O O - Christopher Krohn ghi bàn!

79'

Ismail Seydi rời sân và được thay thế bởi Fabian Silber.

76' Thẻ vàng cho Erik Stehrer.

Thẻ vàng cho Erik Stehrer.

64'

Moritz Neumann rời sân và được thay thế bởi Anthony Schmid.

61'

Lorenz Szladits rời sân và được thay thế bởi Mucahit Ibrahimoglu.

61'

Ensar Music rời sân và được thay thế bởi Daniel Nunoo.

59'

Lukas Gabbichler rời sân và được thay thế bởi Oliver Strunz.

57' Thẻ vàng cho Moritz Neumann.

Thẻ vàng cho Moritz Neumann.

46'

Yasin Mankan rời sân và được thay thế bởi Jovan Zivkovic.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43' Thẻ vàng cho Mirnes Becirovic.

Thẻ vàng cho Mirnes Becirovic.

33'

Peter Haring đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Floridsdorfer AC vs SK Rapid Wien II

Floridsdorfer AC (4-3-3): Jakob Odehnal (1), Flavio (13), Peter Haring (14), Patrick Puchegger (5), Milos Spasic (3), Mirnes Becirovic (19), Noah Bitsche (6), Paolino Bertaccini (97), Lukas Gabbichler (22), Christopher Krohn (10), Moritz Neumann (17)

SK Rapid Wien II (5-4-1): Tobias Knoflach (99), Dominic Vincze (3), Jakob Brunnhofer (25), Lorenz Szladits (28), Aristot Tambwe-Kasengele (6), Erik Stehrer (33), Yasin Mankan (21), Nicolas Bajlicz (18), Ensar Music (35), Ismail Seydi (31), Furkan Dursun (22)

Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
4-3-3
1
Jakob Odehnal
13
Flavio
14
Peter Haring
5
Patrick Puchegger
3
Milos Spasic
19
Mirnes Becirovic
6
Noah Bitsche
97
Paolino Bertaccini
22
Lukas Gabbichler
10
Christopher Krohn
17
Moritz Neumann
22
Furkan Dursun
31
Ismail Seydi
35
Ensar Music
18
Nicolas Bajlicz
21
Yasin Mankan
33
Erik Stehrer
6
Aristot Tambwe-Kasengele
28
Lorenz Szladits
25
Jakob Brunnhofer
3
Dominic Vincze
99
Tobias Knoflach
SK Rapid Wien II
SK Rapid Wien II
5-4-1
Thay người
59’
Lukas Gabbichler
Oliver Strunz
46’
Yasin Mankan
Jovan Zivkovic
64’
Moritz Neumann
Anthony Schmid
61’
Lorenz Szladits
Mucahit Ibrahimoglu
87’
Christopher Krohn
Ante Kulis
61’
Ensar Music
Daniel Nunoo
87’
Mirnes Becirovic
Josef Taieb
79’
Ismail Seydi
Fabian Silber
87’
Erik Stehrer
Daniel Mahiya
Cầu thủ dự bị
Oliver Strunz
Mucahit Ibrahimoglu
Ante Kulis
Daniel Mahiya
Can Beliktay
Manuel Fellner
Josef Taieb
Fabian Silber
Anthony Schmid
Lukas Haselmayr
Manuel Thurnwald
Daniel Nunoo
Efekan Karayazi
Jovan Zivkovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
25/09 - 2021
16/04 - 2022
10/09 - 2022
25/02 - 2023
05/10 - 2024
18/04 - 2025
26/09 - 2025
03/04 - 2026

Thành tích gần đây Floridsdorfer AC

Hạng 2 Áo
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
13/12 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây SK Rapid Wien II

Hạng 2 Áo
10/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
13/12 - 2025
06/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Austria LustenauAustria Lustenau2313551144T T H B T
2SKN St. PoeltenSKN St. Poelten2314271444T T T T B
3Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC2412571541T B T B B
4AmstettenAmstetten24101041040B H H T B
5FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling23101032240H T B H H
6Young VioletsYoung Violets231148137T T B H T
7FC LieferingFC Liefering23977-334T B B B T
8First Vienna FCFirst Vienna FC23959332B T B T T
9SV Austria SalzburgSV Austria Salzburg24789-429T B H H H
10FC Hertha WelsFC Hertha Wels247611-227T T B H T
11SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II247512-1026T T B T B
12SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt237511-1123B B T B T
13Kapfenberger SVKapfenberger SV236413-1822B H T B B
14Sturm Graz IISturm Graz II235513-1420B T B T B
15SW BregenzSW Bregenz233911-1415B B H B T
16SV StripfingSV Stripfing13247-1010B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow