Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Flora Tallinn vs Parnu JK Vaprus hôm nay 29-09-2024

Giải VĐQG Estonia - CN, 29/9

Kết thúc

Flora Tallinn

Flora Tallinn

3 : 0

Parnu JK Vaprus

Parnu JK Vaprus

Hiệp một: 2-0
CN, 18:30 29/09/2024
Vòng 30 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rauno Alliku
28
Tony Varjund
42
Sergei Zenjov
46
Henri Valja (Thay: Tristan Pajo)
71
Enrico Veensalu (Thay: Ronaldo Tiismaa)
71
Mathias Villota (Thay: Silver Alex Kelder)
71
Danil Kuraksin (Thay: Sergey Zenjov)
75
Sander Alamaa (Thay: Rauno Alliku)
75
Maksim Kalimullin (Thay: Markus Soomets)
85
Roland Lukas (Thay: Tony Varjund)
85
Andero Kaares (Thay: Nikita Mihhailov)
85
Reimo Madissoo (Thay: Sander Kapper)
89
Sander Kolvart (Thay: Kevin Kauber)
89

Thống kê trận đấu Flora Tallinn vs Parnu JK Vaprus

số liệu thống kê
Flora Tallinn
Flora Tallinn
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
12/09 - 2021
16/04 - 2022
29/06 - 2022
20/08 - 2022
09/10 - 2022
16/04 - 2023
10/06 - 2023
28/07 - 2023
01/10 - 2023
Cúp quốc gia Estonia
26/11 - 2023
Giao hữu
18/02 - 2024
VĐQG Estonia
14/04 - 2024
11/05 - 2024
23/08 - 2024
29/09 - 2024
08/03 - 2025
02/05 - 2025

Thành tích gần đây Flora Tallinn

VĐQG Estonia
24/08 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
20/08 - 2025
VĐQG Estonia
16/08 - 2025
02/08 - 2025
20/07 - 2025
Europa Conference League
17/07 - 2025
11/07 - 2025
VĐQG Estonia
07/07 - 2025
29/06 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Parnu JK Vaprus

VĐQG Estonia
22/08 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
19/08 - 2025
VĐQG Estonia
15/08 - 2025
10/08 - 2025
05/08 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
30/07 - 2025
VĐQG Estonia
20/07 - 2025
12/07 - 2025
28/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia2519244259T T T B T
2Flora TallinnFlora Tallinn2417343054T T H T T
3Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond2516362251T T H T T
4Narva TransNarva Trans2614391345H T T T B
5Nomme Kalju FCNomme Kalju FC2414281944B T T B B
6Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus2510691036H T T T T
7Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool245415-2319B H B T B
8TammekaTammeka256118-3019B B B B B
9FC KuressaareFC Kuressaare255218-2817T B B B B
10Talinna KalevTalinna Kalev254219-5514B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow