Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Flora Tallinn vs Paide Linnameeskond hôm nay 15-06-2025

Giải VĐQG Estonia - CN, 15/6

Kết thúc

Flora Tallinn

Flora Tallinn

1 : 2

Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

Hiệp một: 1-2
CN, 18:30 15/06/2025
Vòng 20 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Martin Miller
22
(Pen) Robi Saarma
31
Sergei Zenjov
35
Sergei Zenjov
36
Marco Lukka (Thay: Tristan Teevali)
46
Hindrek Ojamaa (Thay: Gerdo Juhkam)
57
Mechini Gomis (Thay: Robi Saarma)
65
Maksim Kalimullin (Thay: Danil Kuraksin)
68
Andreas Vaher (Thay: Mihhail Kolobov)
78
Oskar Hoim (Thay: Luqman Gilmore)
90
Abdourahman Badamosi (Thay: Sten Reinkort)
90

Thống kê trận đấu Flora Tallinn vs Paide Linnameeskond

số liệu thống kê
Flora Tallinn
Flora Tallinn
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
17/10 - 2021
Giao hữu
VĐQG Estonia
13/03 - 2022
Cúp quốc gia Estonia
05/05 - 2022
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
VĐQG Estonia
08/05 - 2022
28/08 - 2022
30/10 - 2022
29/04 - 2023
07/06 - 2023
07/07 - 2023
28/10 - 2023
Giao hữu
11/02 - 2024
VĐQG Estonia
16/03 - 2024
17/04 - 2024
01/06 - 2024
20/10 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
31/10 - 2024
VĐQG Estonia
18/04 - 2025
15/06 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Flora Tallinn

VĐQG Estonia
24/08 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
20/08 - 2025
VĐQG Estonia
16/08 - 2025
02/08 - 2025
20/07 - 2025
Europa Conference League
17/07 - 2025
11/07 - 2025
VĐQG Estonia
07/07 - 2025
29/06 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Paide Linnameeskond

VĐQG Estonia
23/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
13/08 - 2025
VĐQG Estonia
09/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
24/07 - 2025
VĐQG Estonia
20/07 - 2025
Europa Conference League

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia2519244259T T T B T
2Flora TallinnFlora Tallinn2417343054T T H T T
3Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond2516362251T T H T T
4Narva TransNarva Trans2614391345H T T T B
5Nomme Kalju FCNomme Kalju FC2414281944B T T B B
6Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus2510691036H T T T T
7Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool245415-2319B H B T B
8TammekaTammeka256118-3019B B B B B
9FC KuressaareFC Kuressaare255218-2817T B B B B
10Talinna KalevTalinna Kalev254219-5514B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow