Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Flora Tallinn vs Paide Linnameeskond hôm nay 08-05-2022

Giải VĐQG Estonia - CN, 08/5

Kết thúc

Flora Tallinn

Flora Tallinn

0 : 0

Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

Hiệp một: 0-0
CN, 21:15 08/05/2022
Vòng 12 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Henrik Ojamaa (Thay: Konstantin Vassiljev)
27
Henrik Ojamaa
43
Sergei Mosnikov (Thay: Herol Riiberg)
54
Siim Luts (Thay: Robi Saarma)
54
Ebrima Singhateh (Thay: Kevor Palumets)
72
Edgar Tur (Thay: Andre Frolov)
73
Hindrek Ojamaa (Thay: Kaimar Saag)
84
Mark Anders Leipk (Thay: Sergey Zenjov)
90

Thống kê trận đấu Flora Tallinn vs Paide Linnameeskond

số liệu thống kê
Flora Tallinn
Flora Tallinn
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
17/10 - 2021
Giao hữu
VĐQG Estonia
13/03 - 2022
Cúp quốc gia Estonia
05/05 - 2022
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
VĐQG Estonia
08/05 - 2022
28/08 - 2022
30/10 - 2022
29/04 - 2023
07/06 - 2023
07/07 - 2023
28/10 - 2023
Giao hữu
11/02 - 2024
VĐQG Estonia
16/03 - 2024
17/04 - 2024
01/06 - 2024
20/10 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
31/10 - 2024
VĐQG Estonia
18/04 - 2025
15/06 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Flora Tallinn

VĐQG Estonia
24/08 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
20/08 - 2025
VĐQG Estonia
16/08 - 2025
02/08 - 2025
20/07 - 2025
Europa Conference League
17/07 - 2025
11/07 - 2025
VĐQG Estonia
07/07 - 2025
29/06 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Paide Linnameeskond

VĐQG Estonia
23/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
13/08 - 2025
VĐQG Estonia
09/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
24/07 - 2025
VĐQG Estonia
20/07 - 2025
Europa Conference League

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia2519244259T T T B T
2Flora TallinnFlora Tallinn2417343054T T H T T
3Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond2516362251T T H T T
4Narva TransNarva Trans2614391345H T T T B
5Nomme Kalju FCNomme Kalju FC2414281944B T T B B
6Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus2510691036H T T T T
7Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool245415-2319B H B T B
8TammekaTammeka256118-3019B B B B B
9FC KuressaareFC Kuressaare255218-2817T B B B B
10Talinna KalevTalinna Kalev254219-5514B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow