Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Flora Tallinn vs Narva Trans hôm nay 06-04-2024

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 06/4

Kết thúc

Flora Tallinn

Flora Tallinn

4 : 3

Narva Trans

Narva Trans

Hiệp một: 2-0
T7, 21:00 06/04/2024
Vòng 5 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Mark Lepik
41
Mark Lepik
43
Leonardo Rolon (Thay: Taaniel Usta)
46
Egor Zhuravlev (Thay: Denis Polyakov)
46
Maksim Kalimullin
51
(og) Danil Kuraksin
55
Konstantin Vassiljev (Thay: Markus Soomets)
64
Oliver Nikola Cekredzi (Thay: Maksim Kalimullin)
64
Pierre Landry Kabore
69
Mihhail Kolobov (Thay: Markkus Seppik)
79
Leonardo Rolon
83
Mark Lepik
87
Aleksandr Jegorov (Thay: Pierre Landry Kabore)
90

Thống kê trận đấu Flora Tallinn vs Narva Trans

số liệu thống kê
Flora Tallinn
Flora Tallinn
Narva Trans
Narva Trans
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
22/09 - 2021
31/10 - 2021
03/04 - 2022
25/05 - 2022
13/08 - 2022
17/09 - 2022
14/03 - 2023
23/05 - 2023
24/07 - 2023
02/11 - 2023
06/04 - 2024
18/05 - 2024
03/08 - 2024
17/09 - 2024
01/03 - 2025
18/06 - 2025
02/08 - 2025

Thành tích gần đây Flora Tallinn

VĐQG Estonia
30/08 - 2025
24/08 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
20/08 - 2025
VĐQG Estonia
16/08 - 2025
02/08 - 2025
20/07 - 2025
Europa Conference League
17/07 - 2025
11/07 - 2025
VĐQG Estonia
07/07 - 2025
29/06 - 2025

Thành tích gần đây Narva Trans

VĐQG Estonia
29/08 - 2025
23/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
20/07 - 2025
12/07 - 2025
05/07 - 2025
27/06 - 2025
18/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia2519244259T T T B T
2Flora TallinnFlora Tallinn2518343457T H T T T
3Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond2516362251T T H T T
4Narva TransNarva Trans2614391345H T T T B
5Nomme Kalju FCNomme Kalju FC2414281944B T T B B
6Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus2510691036H T T T T
7Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool245415-2319B H B T B
8TammekaTammeka256118-3019B B B B B
9FC KuressaareFC Kuressaare255218-2817T B B B B
10Talinna KalevTalinna Kalev264220-5914B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow