Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Ched Evans (Kiến tạo: Elliot Bonds) 12 | |
![]() Will Johnson 22 | |
![]() Reagan Ogle 44 | |
![]() Will Davies (Thay: Will Johnson) 57 | |
![]() Matthew Virtue (Thay: Ched Evans) 57 | |
![]() Harrison Neal (Thay: George Morrison) 57 | |
![]() Luke Hannant (Thay: Josh Hawkes) 59 | |
![]() Kian Harratt (Thay: Kane Drummond) 64 | |
![]() Ryan Graydon (Thay: James Norwood) 71 | |
![]() Finley Potter 87 |
Thống kê trận đấu Fleetwood Town vs Oldham Athletic


Diễn biến Fleetwood Town vs Oldham Athletic

Thẻ vàng cho Finley Potter.
James Norwood rời sân và được thay thế bởi Ryan Graydon.
Kane Drummond rời sân và được thay thế bởi Kian Harratt.
Josh Hawkes rời sân và được thay thế bởi Luke Hannant.
George Morrison rời sân và được thay thế bởi Harrison Neal.
Ched Evans rời sân và được thay thế bởi Matthew Virtue.
Will Johnson rời sân và được thay thế bởi Will Davies.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

V À A A O O O - Reagan Ogle đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Will Johnson.
Elliot Bonds đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Ched Evans đã ghi bàn!
Finley Potter (Fleetwood Town) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Joe Quigley (Oldham Athletic) phạm lỗi.
James Norwood (Fleetwood Town) phạm lỗi.
Jamie Robson (Oldham Athletic) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Jay Lynch (Fleetwood Town) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Lỗi của Joe Quigley (Oldham Athletic).
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Fleetwood Town vs Oldham Athletic
Fleetwood Town (3-4-1-2): Jay Lynch (13), Toby Mullarkey (44), James Bolton (4), Zech Medley (3), Will Johnson (25), Elliot Bonds (6), George Morrison (23), Finley Potter (5), Mark Helm (10), James Norwood (11), Ched Evans (17)
Oldham Athletic (4-4-2): Mathew Hudson (1), Reagan Ogle (2), Donervon Daniels (5), Manny Monthé (6), Jamie Robson (24), Kane Drummond (15), Ryan Woods (8), Tom Conlon (10), Josh Hawkes (21), Joe Quigley (17), Mike Fondop (9)


Thay người | |||
57’ | Ched Evans Matty Virtue | 59’ | Josh Hawkes Luke Hannant |
57’ | Will Johnson Will Davies | 64’ | Kane Drummond Kian Harratt |
57’ | George Morrison Harrison Neal | ||
71’ | James Norwood Ryan Graydon |
Cầu thủ dự bị | |||
Luke Hewitson | Tom Donaghy | ||
Matty Virtue | Will Sutton | ||
Will Davies | Luke Hannant | ||
Harrison Holgate | Charlie Olson | ||
Harrison Neal | Kian Harratt | ||
Liam Roberts | Oliver Hammond | ||
Ryan Graydon | Harry Charsley |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Fleetwood Town
Thành tích gần đây Oldham Athletic
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T H T T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 3 | 13 | T T B T H |
3 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H T H T | |
4 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 4 | 12 | T T T B B |
5 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | T T B T T |
6 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 12 | B T B T T |
7 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | T T H T B |
8 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | H T T H B |
9 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H B H T |
10 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B H T B T |
11 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T T T B H |
12 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 8 | H T H T B |
13 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B B T H T |
14 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | H H T B B |
15 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B T T H |
16 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B H T T |
17 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H T B B H |
18 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | B T B T B |
19 | ![]() | 6 | 0 | 4 | 2 | -2 | 4 | H B H H B |
20 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | T B B B B |
21 | ![]() | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 3 | H B B H H |
22 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B B H B H |
23 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -10 | 2 | B B B B H |
24 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại